(Top Banner Ad)
underlying layer
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Công nghệ thông tin, Địa chất học, Xây dựng, Kinh tế

underlying layer

UK: /ˌʌndəˈlaɪɪŋ ˈleɪə(r)/ • US: /ˌʌndərˈlaɪɪŋ ˈleɪər/

Nghĩa tiếng Việt

lớp nền tầng cơ bản lớp cơ sở tầng nền tảng lớp bên dưới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A layer or stratum that lies beneath something; a fundamental or basic level.

Vietnamese Meaning

Một lớp hoặc tầng nằm bên dưới một cái gì đó; một cấp độ cơ bản hoặc nền tảng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The underlying layer of rock is granite."

    "Lớp đá bên dưới là đá granite."

  • "The underlying layer of security protocols is essential for protecting data."

    "Lớp giao thức bảo mật cơ bản là rất cần thiết để bảo vệ dữ liệu."

  • "In economics, the underlying layer of consumer behavior drives market trends."

    "Trong kinh tế học, lớp hành vi tiêu dùng cơ bản thúc đẩy xu hướng thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb underlie nằm dưới, làm nền tảng cho
Adjective underlying nằm bên dưới, cơ bản, tiềm ẩn
Noun layer lớp, tầng
Verb lay đặt, để, trải
Adjective layered có nhiều lớp, phân lớp

Synonyms

base layer (lớp cơ bản)foundation layer (lớp nền tảng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Địa chất học, Xây dựng, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ndher-
Proto-Germanic
*under
Old English
under
Proto-Indo-European
*legʰ-
Proto-Germanic
*ligjanan
Old English
licgan
Old English
lecgan
Middle English
layer

Nguồn gốc của 'Underlying'

Từ 'underlying' được tạo thành từ 'under' (dưới) và 'lie' (nằm). 'Under' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'under', còn 'lie' từ 'licgan'. Cả hai từ này đều đã tồn tại từ rất sớm trong tiếng Anh, mang ý nghĩa vật lý là 'nằm bên dưới' hoặc 'ở vị trí thấp hơn'. Khi kết hợp lại, 'underlying' không chỉ mô tả vị trí mà còn ẩn dụ cho ý nghĩa 'cơ bản', 'nền tảng' hoặc 'tiềm ẩn' điều gì đó.

Sự ra đời của 'Layer'

'Layer' xuất phát từ động từ 'lay' (đặt, để, trải) trong tiếng Anh cổ ('lecgan'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'vật được đặt xuống' hoặc 'một tấm trải'. Đến thế kỷ 14, 'layer' phát triển thành danh từ để chỉ một 'lớp' hoặc 'tầng' vật chất riêng biệt được đặt chồng lên nhau hoặc trải ra trên một bề mặt, giống như các lớp đất, lớp sơn, hoặc lớp bánh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một lớp ẩn hoặc không dễ thấy, nhưng lại có ảnh hưởng lớn đến các lớp trên hoặc hệ thống tổng thể. Nó nhấn mạnh tính chất nền tảng, cơ bản của lớp này.

Prepositions

of in

'layer of' thường đi kèm với danh từ chỉ vật liệu hoặc bản chất của lớp đó. 'layer in' thường đi kèm với ngữ cảnh lớn hơn mà lớp đó tồn tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underlying layer
  • thick thick underlying layer
    (lớp nền dày)
  • thin thin underlying layer
    (lớp nền mỏng)
  • protective protective underlying layer
    (lớp nền bảo vệ)
  • structural structural underlying layer
    (lớp nền cấu trúc)
Verb + underlying layer
  • form form an underlying layer
    (tạo thành một lớp nền)
  • reveal reveal the underlying layer
    (tiết lộ lớp nền)
  • examine examine the underlying layer
    (kiểm tra lớp nền)
  • penetrate penetrate the underlying layer
    (xuyên qua lớp nền)

Idioms

  • peel back the underlying layer

    bóc tách lớp ẩn sâu, đi sâu vào bản chất

    "We need to peel back the underlying layer of bureaucracy to understand why the project failed."

    (Chúng ta cần bóc tách lớp quan liêu ẩn sâu để hiểu tại sao dự án thất bại.)

  • an underlying layer of tension/emotion

    một lớp căng thẳng/cảm xúc tiềm ẩn

    "Despite their smiles, there was an underlying layer of tension in the room."

    (Mặc dù họ mỉm cười, vẫn có một lớp căng thẳng tiềm ẩn trong phòng.)

  • the underlying layer of truth/meaning

    lớp sự thật/ý nghĩa ẩn sâu

    "His words seemed simple, but there was an underlying layer of profound meaning."

    (Lời nói của anh ấy có vẻ đơn giản, nhưng ẩn chứa một lớp ý nghĩa sâu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underlying layer

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một lớp hoặc tầng nằm bên dưới một cái gì đó; một cấp độ cơ bản hoặc nền tảng.

"The underlying layer of rock is granite."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The underlying layer of the cake was as delicious as the top layer.
Lớp bánh dưới cùng ngon như lớp trên cùng.
Phủ định
This design's underlying layer is not more complex than the outer layer.
Lớp nền của thiết kế này không phức tạp hơn lớp ngoài.
Nghi vấn
Is the underlying layer the most crucial part of the whole structure?
Có phải lớp nền là phần quan trọng nhất của toàn bộ cấu trúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underlying layer".

Hiểu Sâu Sắc các Vấn Đề

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và tư duy phản biện, cụm từ 'underlying layer' thường được dùng như một phép ẩn dụ. Nó khuyến khích việc không chỉ nhìn vào bề mặt mà phải đào sâu, phân tích các 'lớp' nguyên nhân, động cơ hoặc cấu trúc 'nằm bên dưới' để thực sự hiểu một vấn đề phức tạp, từ khoa học tự nhiên đến tâm lý học và xã hội học.

Tính Phân Lớp trong Nghệ Thuật và Thiết Kế

Khái niệm 'underlying layer' rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực sáng tạo. Ví dụ, trong hội họa, các lớp sơn lót hoặc phác thảo ban đầu (underpainting) tạo thành 'lớp nền' ảnh hưởng đến màu sắc và cấu trúc cuối cùng của bức tranh. Trong thiết kế đồ họa kỹ thuật số hay kiến trúc, các lớp cấu trúc nền tảng, dù không nhìn thấy rõ, lại quyết định sự ổn định và thẩm mỹ của tác phẩm hoàn chỉnh.