(Top Banner Ad)
trailblazer
C1
noun C1 Xã hội, Lãnh đạo, Kinh doanh

trailblazer

UK: /ˈtreɪlˌbleɪzə(r)/ • US: /ˈtreɪlˌbleɪzər/

Nghĩa tiếng Việt

người tiên phong người mở đường người đi đầu nhà đổi mới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is the first to do something; an innovator.

Vietnamese Meaning

Một người tiên phong, người đầu tiên làm điều gì đó; một nhà đổi mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a trailblazer in the field of artificial intelligence."

    "Cô ấy là một người tiên phong trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo."

  • "Elon Musk is considered a trailblazer in the electric vehicle industry."

    "Elon Musk được coi là một người tiên phong trong ngành công nghiệp xe điện."

  • "Marie Curie was a trailblazer for women in science."

    "Marie Curie là một người tiên phong cho phụ nữ trong lĩnh vực khoa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trailblazer người tiên phong, người mở đường
Adjective trailblazing mang tính tiên phong, mở đường, đột phá
Verb (phrase) to blaze a trail mở đường, tiên phong, khám phá điều mới mẻ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Lãnh đạo, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
trailler
Middle English
trail
Old English
blæse
English (17th C.)
blaze (v.)
English (19th C.)
trailblazer

Người Mở Đường Từ Rừng Sâu

Từ 'trailblazer' là một từ ghép thú vị. Nó kết hợp 'trail' (lối mòn, con đường) và 'blazer' (người đánh dấu). Ban đầu, 'to blaze a trail' có nghĩa đen là chặt hoặc khắc dấu hiệu lên cây để đánh dấu một con đường mới trong rừng rậm, giúp những người đi sau không bị lạc. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng ra để chỉ những người tiên phong, khám phá ra những lĩnh vực mới hoặc khởi xướng những ý tưởng đột phá trong xã hội, khoa học hay nghệ thuật.

Usage Note

Từ 'trailblazer' mang sắc thái tích cực, thường được dùng để ca ngợi những người có tầm nhìn xa, dũng cảm vượt qua những khó khăn để mở đường cho người khác. Khác với 'pioneer' (người khai hoang), 'trailblazer' nhấn mạnh hơn vào tính chất đổi mới, sáng tạo và ảnh hưởng lớn đến cộng đồng.

Prepositions

in for

* 'Trailblazer in': Người tiên phong trong lĩnh vực cụ thể nào đó (ví dụ: a trailblazer in medicine). * 'Trailblazer for': Người tiên phong mở đường cho điều gì đó (ví dụ: a trailblazer for women's rights).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trailblazer
  • pioneering a pioneering trailblazer
    (một người tiên phong đột phá)
  • visionary a visionary trailblazer
    (một người mở đường có tầm nhìn xa)
  • true a true trailblazer
    (một người tiên phong thực thụ)
Verb + trailblazer
  • celebrate celebrate a trailblazer
    (tôn vinh một người tiên phong)
  • honor honor a trailblazer
    (vinh danh một người mở đường)
  • recognize recognize a trailblazer
    (công nhận một người tiên phong)
Trailblazer + Prepositional Phrase
  • in the field of a trailblazer in the field of AI
    (một người tiên phong trong lĩnh vực AI)
  • for women a trailblazer for women's rights
    (một người tiên phong cho quyền phụ nữ)

Idioms

  • Blaze a trail

    Mở đường, tiên phong, khám phá ra điều mới mẻ

    "Marie Curie blazed a trail for women in science."

    (Marie Curie đã mở đường cho phụ nữ trong khoa học.)

  • Follow the trail blazed by someone

    Theo bước chân người đi trước, tiếp nối con đường đã được mở ra

    "Many young artists followed the trail blazed by Picasso."

    (Nhiều nghệ sĩ trẻ đã theo bước chân mà Picasso đã mở ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trailblazer

noun
Lật mặt

Một người tiên phong, người đầu tiên làm điều gì đó; một nhà đổi mới.

"She is a trailblazer in the field of artificial intelligence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she was a trailblazer in her field, she received numerous awards throughout her career.
Bởi vì cô ấy là một người tiên phong trong lĩnh vực của mình, cô ấy đã nhận được nhiều giải thưởng trong suốt sự nghiệp của mình.
Phủ định
Unless you are a trailblazer who challenges conventional thinking, you will likely remain in the status quo.
Trừ khi bạn là một người tiên phong, người thách thức lối tư duy thông thường, bạn có thể sẽ vẫn ở nguyên trạng.
Nghi vấn
If someone becomes a trailblazer, will they always face resistance from those who prefer the old ways?
Nếu ai đó trở thành người tiên phong, liệu họ có luôn phải đối mặt với sự phản kháng từ những người thích cách làm cũ không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she continues to break barriers and innovate, she will be remembered as a true trailblazer.
Nếu cô ấy tiếp tục phá vỡ các rào cản và đổi mới, cô ấy sẽ được nhớ đến như một người tiên phong thực sự.
Phủ định
If the company doesn't support innovative thinking, it won't produce any trailblazers.
Nếu công ty không hỗ trợ tư duy đổi mới, họ sẽ không tạo ra bất kỳ người tiên phong nào.
Nghi vấn
Will he become a trailblazer if he takes risks and challenges the status quo?
Liệu anh ấy có trở thành người tiên phong nếu anh ấy chấp nhận rủi ro và thách thức hiện trạng?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a true trailblazer in the field of medical research.
Cô ấy là một người tiên phong thực sự trong lĩnh vực nghiên cứu y học.
Phủ định
He is not a trailblazer in the traditional sense, but his contributions are still valuable.
Anh ấy không phải là một người tiên phong theo nghĩa truyền thống, nhưng những đóng góp của anh ấy vẫn rất có giá trị.
Nghi vấn
Is she a trailblazer in the world of technology?
Cô ấy có phải là một người tiên phong trong thế giới công nghệ không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the next generation of entrepreneurs arrives, she will have been trailblazing in the tech industry for over a decade.
Vào thời điểm thế hệ doanh nhân tiếp theo xuất hiện, cô ấy sẽ đã tiên phong trong ngành công nghệ hơn một thập kỷ.
Phủ định
He won't have been trailblazing in the field of medicine if he doesn't take risks and explore new approaches.
Anh ấy sẽ không tiên phong trong lĩnh vực y học nếu anh ấy không chấp nhận rủi ro và khám phá những phương pháp mới.
Nghi vấn
Will they have been trailblazing new educational methods by the end of this year?
Liệu họ sẽ đã tiên phong các phương pháp giáo dục mới vào cuối năm nay?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been trailblazing a new path in renewable energy before she received the award.
Cô ấy đã tiên phong mở đường trong lĩnh vực năng lượng tái tạo trước khi nhận được giải thưởng.
Phủ định
They hadn't been trailblazing in the tech industry long before their startup failed.
Họ đã không tiên phong trong ngành công nghệ được bao lâu trước khi công ty khởi nghiệp của họ thất bại.
Nghi vấn
Had he been trailblazing in cancer research before the major breakthrough?
Liệu anh ấy đã tiên phong trong nghiên cứu ung thư trước khi có bước đột phá lớn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trailblazer".

Tinh thần Tiên phong và Đổi mới

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'trailblazer' gắn liền với tinh thần khám phá, vượt qua thử thách và dám nghĩ dám làm. Nó tôn vinh những cá nhân có đóng góp quan trọng trong việc phá vỡ các rào cản, tạo ra những phương pháp mới, hoặc thay đổi cách nhìn nhận truyền thống trong mọi lĩnh vực, từ khoa học, công nghệ đến nghệ thuật, chính trị và xã hội. Người 'trailblazer' thường được coi là biểu tượng của sự dũng cảm và sáng tạo.

Các 'Người Mở Đường' Nổi Tiếng

Lịch sử đầy ắp những 'trailblazer' vĩ đại như Rosa Parks (tiên phong trong phong trào dân quyền), Steve Jobs (cách mạng hóa công nghệ cá nhân), hoặc Ruth Bader Ginsburg (người mở đường cho công lý và bình đẳng giới). Những nhân vật này không chỉ thay đổi lĩnh vực của họ mà còn để lại di sản truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ noi theo.