(Top Banner Ad)
groundbreaker
C1
noun C1 Tổng quát

groundbreaker

UK: /ˈɡraʊndˌbreɪkə(r)/ • US: /ˈɡraʊndˌbreɪkər/

Nghĩa tiếng Việt

người tiên phong nhà đổi mới người mở đường bước đột phá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that initiates or pioneers something; an innovator.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc vật khởi xướng hoặc tiên phong trong một điều gì đó; một nhà đổi mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Marie Curie was a groundbreaker in the field of radioactivity."

    "Marie Curie là một nhà tiên phong trong lĩnh vực phóng xạ."

  • "The new technology is a groundbreaker in medical treatment."

    "Công nghệ mới là một bước đột phá trong điều trị y tế."

  • "He's a groundbreaker in the world of art."

    "Ông ấy là một người tiên phong trong thế giới nghệ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ground mặt đất, đất đai
Verb break phá vỡ, làm vỡ
Verb phrase break ground động thổ, khởi công; đi tiên phong, mở đường
Adjective groundbreaking mang tính đột phá, tiên phong
Noun groundbreaking lễ động thổ, sự khởi công; sự tiên phong

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
grund
Old English
brecan
Modern English
break ground (phrase)
Modern English
groundbreaker

Nguồn gốc kép: Từ xây dựng đến tiên phong

Từ 'groundbreaker' có nguồn gốc từ việc 'break ground' (động thổ, phá vỡ mặt đất) để bắt đầu một dự án xây dựng mới. Ban đầu, nó có nghĩa đen là người thực hiện công việc này. Sau đó, từ này phát triển nghĩa bóng để chỉ người đầu tiên làm hoặc đạt được điều gì đó, mở đường cho những người khác, tức là người tiên phong.

Usage Note

Từ 'groundbreaker' nhấn mạnh tính chất đột phá và tạo ra những thay đổi lớn, khác biệt so với những người đi trước. Nó thường được dùng để chỉ những cá nhân hoặc sản phẩm có ảnh hưởng sâu rộng và tạo ra một hướng đi mới. So với 'pioneer', 'groundbreaker' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự đổi mới và thành công vượt bậc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + groundbreaker
  • true a true groundbreaker
    (một người tiên phong thực thụ)
  • visionary a visionary groundbreaker
    (một người tiên phong có tầm nhìn)
  • scientific a scientific groundbreaker
    (một nhà tiên phong khoa học)
  • artistic an artistic groundbreaker
    (một người tiên phong nghệ thuật)
Verb + groundbreaker
  • be to be a groundbreaker
    (là một người tiên phong)
  • recognize recognize a groundbreaker
    (công nhận một người tiên phong)
Groundbreaker + Verb
  • inspires a groundbreaker inspires change
    (một người tiên phong truyền cảm hứng cho sự thay đổi)
  • challenges a groundbreaker challenges norms
    (một người tiên phong thách thức các chuẩn mực)

Idioms

  • be a groundbreaker

    là một người tiên phong, một người mở đường

    "She proved to be a groundbreaker in medical research."

    (Cô ấy đã chứng tỏ là một người tiên phong trong nghiên cứu y học.)

  • a groundbreaker in [a field/area]

    một người tiên phong trong lĩnh vực [lĩnh vực/khu vực]

    "Marie Curie was a groundbreaker in physics and chemistry."

    (Marie Curie là một người tiên phong trong vật lý và hóa học.)

  • hailed as a groundbreaker

    được ca ngợi là người tiên phong

    "His innovative work was hailed as groundbreaking, and he was seen as a true groundbreaker."

    (Công việc đổi mới của anh ấy được ca ngợi là mang tính đột phá, và anh ấy được coi là một người tiên phong thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

groundbreaker

noun
Lật mặt

Một người hoặc vật khởi xướng hoặc tiên phong trong một điều gì đó; một nhà đổi mới.

"Marie Curie was a groundbreaker in the field of radioactivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "groundbreaker".

Tôn vinh sự tiên phong và đổi mới

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'groundbreaker' (người tiên phong) thường gắn liền với sự đổi mới, dũng cảm và tầm nhìn xa. Những cá nhân này được coi trọng vì khả năng nhìn thấy những con đường mới, phá vỡ các rào cản truyền thống và mở ra cơ hội cho sự tiến bộ trong nhiều lĩnh vực như khoa học, nghệ thuật, kinh doanh và xã hội. Họ thường là những người được tôn vinh và ghi nhận vì những đóng góp đột phá của mình.

Vượt qua thách thức để mở đường

Không chỉ là người đầu tiên, 'groundbreaker' còn ám chỉ tinh thần kiên cường, sẵn sàng đối mặt với rủi ro và sự hoài nghi. Họ thường phải đối mặt với sự phản đối hoặc hiểu lầm từ cộng đồng trước khi ý tưởng của họ được chấp nhận rộng rãi. Câu chuyện về 'groundbreaker' thường là câu chuyện về lòng dũng cảm và sự kiên trì vượt qua khó khăn để tạo ra tác động lâu dài.