(Top Banner Ad)
conventionalist
C1
noun C1 Xã hội học, Triết học, Chính trị

conventionalist

UK: /kənˈvenʃənəlɪst/ • US: /kənˈvenʃənəlɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người theo chủ nghĩa truyền thống người bảo thủ người tuân thủ các quy ước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who follows conventional practices or upholds traditional values.

Vietnamese Meaning

Một người tuân theo các thông lệ thông thường hoặc duy trì các giá trị truyền thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was seen as a conventionalist, always preferring the tried and tested methods."

    "Anh ta bị coi là một người theo chủ nghĩa truyền thống, luôn thích các phương pháp đã được thử nghiệm và kiểm chứng."

  • "The company's conventionalist approach to marketing failed to attract younger customers."

    "Cách tiếp cận theo chủ nghĩa truyền thống của công ty đối với hoạt động marketing đã không thu hút được khách hàng trẻ tuổi."

  • "In a society dominated by conventionalists, it can be difficult to introduce new ideas."

    "Trong một xã hội bị chi phối bởi những người theo chủ nghĩa truyền thống, việc giới thiệu những ý tưởng mới có thể khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun convention Hội nghị, quy ước, tập quán
Adjective conventional Thông thường, theo quy ước, truyền thống
Adverb conventionally Một cách thông thường, theo quy ước
Noun conventionality Sự tuân thủ quy ước, tính truyền thống
Adjective unconventional Phi truyền thống, khác thường, không theo quy ước
Noun conventionalism Chủ nghĩa truyền thống, sự tuân thủ quy ước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Triết học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conventus
Old French
convention
English
convention
English
conventional
English
conventionalist

Hành trình từ 'cuộc gặp gỡ' đến 'người theo quy ước'

Từ 'conventionalist' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'conventus', có nghĩa là 'cuộc gặp gỡ' hoặc 'sự thỏa thuận'. Qua tiếng Pháp cổ 'convention', từ này được du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa là 'tập quán', 'quy ước' hoặc 'sự thỏa thuận chung'. Khi thêm hậu tố '-al' thành 'conventional', nó mô tả điều gì đó tuân theo các quy tắc đã có. Cuối cùng, thêm hậu tố '-ist' (chỉ người) đã tạo nên 'conventionalist' – một người luôn tuân thủ và ưa chuộng những gì đã được xã hội chấp nhận.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả một người có xu hướng bảo thủ, thích những gì quen thuộc và đã được thiết lập, và có thể phản đối sự thay đổi hoặc đổi mới. Mức độ tuân thủ quy ước có thể khác nhau; một số conventionalist có thể đơn giản là thích sự ổn định và trật tự, trong khi những người khác có thể tích cực phản đối bất kỳ sự sai lệch nào so với các chuẩn mực đã được chấp nhận. Thường đối lập với 'innovator' hoặc 'rebel'.

Prepositions

as in

'as' (trong vai trò là): 'He was viewed as a conventionalist'. 'in' (trong một lĩnh vực nào đó): 'He is a conventionalist in his political views.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conventionalist
  • strict a strict conventionalist
    (một người tuân thủ quy ước nghiêm ngặt)
  • staunch a staunch conventionalist
    (một người kiên định tuân thủ quy ước)
  • ardent an ardent conventionalist
    (một người nhiệt thành theo chủ nghĩa truyền thống)
  • true a true conventionalist
    (một người theo chủ nghĩa truyền thống thực sự)
Verb + conventionalist
  • remain remain a conventionalist
    (duy trì là một người theo chủ nghĩa truyền thống)
  • become become a conventionalist
    (trở thành một người theo chủ nghĩa truyền thống)
  • criticize criticize conventionalists
    (chỉ trích những người theo chủ nghĩa truyền thống)

Idioms

  • a dyed-in-the-wool conventionalist

    một người theo chủ nghĩa truyền thống 'ăn sâu vào xương tủy' (không thể thay đổi)

    "Despite all the new trends, he remained a dyed-in-the-wool conventionalist when it came to fashion."

    (Dù có bao nhiêu xu hướng mới, anh ấy vẫn là một người tuân thủ quy ước truyền thống 'ăn sâu vào xương tủy' khi nói đến thời trang.)

  • a conventionalist to the core

    một người theo chủ nghĩa truyền thống từ sâu bên trong (bản chất)

    "She's a conventionalist to the core; new ideas often make her uncomfortable."

    (Cô ấy là một người theo chủ nghĩa truyền thống từ sâu bên trong; những ý tưởng mới thường khiến cô ấy không thoải mái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conventionalist

noun
Lật mặt

Một người tuân theo các thông lệ thông thường hoặc duy trì các giá trị truyền thống.

"He was seen as a conventionalist, always preferring the tried and tested methods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He lives conventionally, preferring the familiar to the novel.
Anh ấy sống theo lối thông thường, thích những điều quen thuộc hơn là những điều mới lạ.
Phủ định
Not only is he a conventionalist, but also his brother shares the same views.
Không chỉ anh ấy là một người theo chủ nghĩa truyền thống, mà em trai anh ấy cũng có chung quan điểm.
Nghi vấn
Should a conventionalist be challenged, will they adapt their perspective?
Nếu một người theo chủ nghĩa truyền thống bị thách thức, liệu họ có điều chỉnh quan điểm của mình không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a conventionalist, isn't he?
Anh ấy là một người theo chủ nghĩa truyền thống, phải không?
Phủ định
She isn't conventional, is she?
Cô ấy không theo lối thông thường, phải không?
Nghi vấn
They act conventionally, don't they?
Họ hành động theo lẽ thường, phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been acting conventionally until she met him.
Cô ấy đã hành động theo lối thông thường cho đến khi cô ấy gặp anh ấy.
Phủ định
They hadn't been conventionally approaching the problem before the new manager arrived.
Họ đã không tiếp cận vấn đề một cách thông thường trước khi người quản lý mới đến.
Nghi vấn
Had he been behaving conventionally at the party before he started dancing on the table?
Có phải anh ta đã cư xử theo lối thông thường tại bữa tiệc trước khi anh ta bắt đầu nhảy trên bàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventionalist".

Sự cân bằng giữa truyền thống và đổi mới

Trong nhiều xã hội phương Tây, 'conventionalist' thường mang ý nghĩa của việc tuân thủ các chuẩn mực và truyền thống đã được thiết lập. Mặc dù điều này có thể mang lại sự ổn định và trật tự, nhưng đôi khi nó cũng bị xem là thiếu sáng tạo hoặc chống lại sự đổi mới. Xã hội thường tìm kiếm sự cân bằng giữa việc giữ gìn giá trị truyền thống và khuyến khích tư duy đột phá.

Vai trò trong xã hội và sự tiến bộ

Người theo chủ nghĩa truyền thống (conventionalist) đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì các giá trị đạo đức, nghi lễ và cấu trúc xã hội. Họ thường là những người bảo vệ các nguyên tắc 'cũ nhưng vàng'. Tuy nhiên, trong bối cảnh xã hội hiện đại liên tục thay đổi, một 'conventionalist' quá mức có thể gặp khó khăn trong việc thích nghi với các ý tưởng mới hoặc những thay đổi văn hóa, dẫn đến những cuộc tranh luận về tốc độ và hướng đi của sự tiến bộ xã hội.