(Top Banner Ad)
inopportune
C1
adjective C1 Chung

inopportune

UK: /ˌɪn.ɒp.əˈtjuːn/ • US: /ˌɪn.ɑː.pɚˈtuːn/

Nghĩa tiếng Việt

không đúng thời điểm không hợp thời không đúng lúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

coming at a bad time; not suitable

Vietnamese Meaning

không đúng lúc, không thích hợp, không hợp thời cơ

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The news arrived at an inopportune moment."

    "Tin tức đến vào một thời điểm không thích hợp."

  • "This is hardly the most inopportune moment to announce your resignation."

    "Đây hoàn toàn không phải là thời điểm thích hợp để tuyên bố từ chức."

  • "His visit was most inopportune."

    "Chuyến thăm của anh ấy thật không đúng lúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective opportune thuận lợi, thích hợp (về thời gian, hoàn cảnh)
Noun opportunity cơ hội, dịp may
Adverb opportunely một cách kịp thời, thuận lợi
Adverb inopportunely một cách không đúng lúc, không thuận lợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ob-portus
Latin
opportunus
Late Latin
inopportunus
English
inopportune

Nguồn gốc từ bến cảng

Từ 'inopportune' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inopportunus', được hình thành từ tiền tố 'in-' (không) và 'opportunus' (thuận lợi). Bản thân từ 'opportunus' lại xuất phát từ 'ob-portus', nghĩa đen là 'hướng về bến cảng'. Hình ảnh một con tàu đang hướng về bến cảng báo hiệu điều kiện thuận lợi để vào bờ. Do đó, 'inopportune' mang ý nghĩa là không thuận lợi, không đúng lúc, như một con tàu không thể vào cảng vì điều kiện không cho phép.

Usage Note

Từ 'inopportune' thường được sử dụng để mô tả một thời điểm hoặc cơ hội xuất hiện không đúng lúc, gây ra sự bất tiện hoặc khó khăn. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'untimely' và thường ám chỉ một sự trùng hợp ngẫu nhiên hơn là một sự kiện có chủ ý. Sự khác biệt với 'inconvenient' là 'inopportune' nhấn mạnh vào thời điểm không thích hợp, trong khi 'inconvenient' nhấn mạnh vào sự bất tiện do sự việc gây ra. Ví dụ, một cuộc gọi điện thoại vào giữa một cuộc họp quan trọng là 'inopportune' vì nó làm gián đoạn cuộc họp và không thích hợp tại thời điểm đó.

Prepositions

at for

Khi sử dụng 'at', nó thường đi kèm với một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể mà hành động hoặc sự việc đó xảy ra: 'The question came at an inopportune moment'. Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ ra rằng điều gì đó không phù hợp hoặc gây ra vấn đề cho một mục đích hoặc ai đó: 'It's an inopportune time for a vacation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inopportune
  • an an inopportune moment
    (một khoảnh khắc không thích hợp)
  • an an inopportune time
    (một thời điểm không thuận lợi)
  • an an inopportune remark
    (một lời nhận xét không đúng lúc)
  • an an inopportune question
    (một câu hỏi không thích hợp)
  • an an inopportune visit
    (một chuyến thăm không đúng lúc)
Verb + inopportune
  • find find an inopportune time
    (nhận thấy một thời điểm không thuận lợi)
  • choose choose an inopportune moment
    (chọn một khoảnh khắc không thích hợp)
  • make make an inopportune comment
    (đưa ra một bình luận không đúng lúc)
Be + inopportune
  • be be inopportune
    (không đúng lúc, không thuận lợi)
  • was Her arrival was inopportune.
    (Sự xuất hiện của cô ấy không đúng lúc.)

Idioms

  • at an inopportune moment/time

    vào một khoảnh khắc/thời điểm không thích hợp

    "He arrived at an inopportune moment, right in the middle of our argument."

    (Anh ấy đến vào một khoảnh khắc không thích hợp, ngay giữa lúc chúng tôi đang tranh cãi.)

  • an inopportune truth

    một sự thật khó chịu/khó nói

    "Sometimes an inopportune truth can cause more harm than good."

    (Đôi khi một sự thật khó chịu có thể gây hại nhiều hơn là có lợi.)

  • make an inopportune remark

    đưa ra một nhận xét không đúng lúc/vô duyên

    "His boss was angry because he made an inopportune remark during the meeting."

    (Sếp anh ấy tức giận vì anh ấy đã đưa ra một nhận xét vô duyên trong cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inopportune

adjective
Lật mặt

không đúng lúc, không thích hợp, không hợp thời cơ

"The news arrived at an inopportune moment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The phone rang at an inopportune moment, just as I was about to fall asleep.
Điện thoại reo vào một thời điểm không thích hợp, ngay khi tôi chuẩn bị chìm vào giấc ngủ.
Phủ định
Unless you are careful, your request will not be approved because it was presented inopportunely during the board meeting.
Trừ khi bạn cẩn thận, yêu cầu của bạn sẽ không được chấp thuận vì nó đã được trình bày một cách không phù hợp trong cuộc họp hội đồng quản trị.
Nghi vấn
Was it inopportune that we scheduled the meeting when everyone was on vacation?
Có phải là không thích hợp khi chúng ta lên lịch cuộc họp khi mọi người đang đi nghỉ mát?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh, it was an inopportune moment to bring up that sensitive topic.
Ôi, đó là một thời điểm không thích hợp để đề cập đến chủ đề nhạy cảm đó.
Phủ định
Alas, we couldn't have arrived more inopportunely; they were in the middle of an argument.
Tiếc thay, chúng ta không thể đến một cách không đúng lúc hơn; họ đang cãi nhau.
Nghi vấn
Well, was it inopportune of me to call so late?
Chà, có phải tôi đã gọi quá muộn không đúng lúc không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had proposed at a less inopportune moment, she would have said yes.
Nếu anh ấy cầu hôn vào một thời điểm ít bất tiện hơn, cô ấy đã đồng ý.
Phủ định
If the manager hadn't called an inopportunely timed meeting, we wouldn't have missed the deadline.
Nếu người quản lý không gọi một cuộc họp vào thời điểm không thích hợp, chúng tôi đã không bỏ lỡ thời hạn.
Nghi vấn
Would she have succeeded if her presentation had not been interrupted at such an inopportune time?
Liệu cô ấy có thành công nếu bài thuyết trình của cô ấy không bị gián đoạn vào một thời điểm bất tiện như vậy không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a proposal is inopportune, people dismiss it.
Nếu một đề xuất là không đúng lúc, mọi người sẽ bác bỏ nó.
Phủ định
When the timing is inopportune, the deal doesn't go through.
Khi thời điểm không thích hợp, thỏa thuận không thành công.
Nghi vấn
If someone acts inopportunely, do you correct them?
Nếu ai đó hành động không đúng lúc, bạn có sửa họ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rain started at an inopportune moment.
Cơn mưa bắt đầu vào một thời điểm không thích hợp.
Phủ định
Was the interruption inopportune?
Sự gián đoạn có phải là không đúng lúc không?
Nghi vấn
Isn't it inopportune to ask for a raise now?
Có phải bây giờ không phải là lúc thích hợp để yêu cầu tăng lương không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to call at inopportune moments.
Anh ấy đã từng gọi vào những thời điểm không thích hợp.
Phủ định
She didn't use to arrive inopportunely; she was always punctual.
Cô ấy đã từng không đến một cách không đúng lúc; cô ấy luôn đúng giờ.
Nghi vấn
Did they use to make inopportune jokes at formal events?
Họ đã từng kể những câu chuyện cười không thích hợp tại các sự kiện trang trọng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inopportune".

Tầm quan trọng của 'thời điểm'

Trong văn hóa phương Tây, việc hiểu và tôn trọng 'thời điểm' (timing) là rất quan trọng trong giao tiếp xã hội và kinh doanh. Một hành động hay lời nói dù đúng đắn nhưng được thực hiện vào 'thời điểm không thích hợp' (inopportune moment) có thể gây ra những hậu quả tiêu cực, làm mất lòng người khác hoặc bỏ lỡ cơ hội. Điều này nhấn mạnh sự nhạy bén và khéo léo trong cách ứng xử.

Tránh 'vô duyên' trong giao tiếp

Khái niệm 'inopportune' rất gần với việc 'vô duyên' hay 'kém tinh tế' trong văn hóa Việt Nam, đặc biệt là khi ai đó nói hoặc làm điều gì đó không phù hợp với hoàn cảnh, làm người khác khó xử. Việc học cách nhận biết và tránh những hành vi 'inopportune' là một phần quan trọng để hòa nhập và giao tiếp hiệu quả trong nhiều môi trường khác nhau.