(Top Banner Ad)
inserted
B2
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B2 Tổng quát

inserted

UK: /ɪnˈsɜːtɪd/ • US: /ɪnˈsɜːrtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã chèn đã nhét đã đưa vào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past participle and past tense of 'insert'. To put or fit (something) into (something else).

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'insert'. Đặt hoặc nhét (cái gì đó) vào (cái gì đó khác).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The key was inserted into the lock."

    "Chìa khóa đã được cắm vào ổ khóa."

  • "A clause was inserted in the contract to protect the company."

    "Một điều khoản đã được chèn vào hợp đồng để bảo vệ công ty."

  • "The data was inserted into the database."

    "Dữ liệu đã được chèn vào cơ sở dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun insertion Sự chèn vào, sự lồng vào; chỗ được chèn vào
Noun inserter Người hoặc vật dùng để chèn vào
Noun insert Thứ được chèn vào (như tờ quảng cáo, hình ảnh)
Verb insert Chèn vào, lồng vào, nhét vào
Adjective insertable Có thể chèn vào, có thể lồng vào
Adjective inserted Đã được chèn vào, đã được lồng vào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ser-
Latin
serere
Latin
inserere
Latin
insertus
English
insert/inserted

Cội nguồn từ việc 'buộc vào'

Từ 'inserted' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'insertus', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'inserere'. 'Inserere' được tạo thành từ 'in-' (có nghĩa là 'vào trong') và 'serere' (có nghĩa là 'buộc, nối, đan'). Do đó, về cơ bản, 'inserted' mang ý nghĩa là 'đã được đặt hoặc buộc vào bên trong một cái gì đó'.

Usage Note

Từ 'inserted' biểu thị hành động chèn hoặc đưa một vật thể vào một vị trí cụ thể. Hành động này thường diễn ra một cách có chủ đích và có thể mang tính kỹ thuật hoặc đơn giản. Sự khác biệt giữa 'inserted' và các từ đồng nghĩa như 'placed' hay 'put' nằm ở chỗ 'inserted' ngụ ý một sự can thiệp vào một không gian hoặc khe hở có sẵn.

Prepositions

into in between

'inserted into' dùng khi chèn vào một cái gì đó. 'inserted in' dùng khi chèn vào một vị trí hoặc không gian cụ thể. 'inserted between' dùng khi chèn vào giữa hai vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + inserted
  • carefully carefully inserted
    (được chèn vào một cách cẩn thận)
  • firmly firmly inserted
    (được chèn vào chắc chắn)
  • easily easily inserted
    (được chèn vào dễ dàng)
  • manually manually inserted
    (được chèn vào bằng tay)
Verb + inserted (Passive Voice)
  • be to be inserted
    (được chèn vào)
  • was was inserted into the document
    (đã được chèn vào tài liệu)
  • has been has been inserted correctly
    (đã được chèn vào một cách chính xác)
Noun + inserted (as modifier)
  • coin the coin inserted into the slot
    (đồng xu được nhét vào khe)
  • chip the chip inserted into the device
    (con chip được lắp vào thiết bị)
  • data the data inserted into the database
    (dữ liệu được chèn vào cơ sở dữ liệu)

Idioms

  • to have something inserted

    Để/yêu cầu cái gì đó được chèn/lắp vào

    "I need to have a new SIM card inserted into my phone."

    (Tôi cần lắp một thẻ SIM mới vào điện thoại của mình.)

  • strategically inserted

    Được chèn vào một cách chiến lược/có chủ đích

    "Her strategically inserted comment changed the direction of the meeting."

    (Lời bình luận được chèn vào một cách chiến lược của cô ấy đã thay đổi hướng cuộc họp.)

  • inserted into the record

    Được đưa vào hồ sơ/biên bản (thường là chính thức, pháp lý)

    "The lawyer requested the new evidence be inserted into the record."

    (Luật sư yêu cầu bằng chứng mới được đưa vào hồ sơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inserted

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'insert'. Đặt hoặc nhét (cái gì đó) vào (cái gì đó khác).

"The key was inserted into the lock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inserted".

Trong thế giới công nghệ

Trong kỷ nguyên số, việc 'chèn' (insert) dữ liệu, hình ảnh, hoặc mã code vào các tài liệu, trang web, hay phần mềm là một hành động cơ bản và thiết yếu. Từ việc chèn một bức ảnh vào email đến việc lập trình viên chèn các dòng mã mới, 'inserted' thể hiện sự tích hợp và bổ sung thông tin số.

Chèn quảng cáo và nội dung

Trong lĩnh vực truyền thông và tiếp thị, 'inserted' thường dùng để chỉ việc chèn các mẩu quảng cáo, tờ rơi, hoặc các phần bổ sung vào một ấn phẩm chính (như báo, tạp chí) hoặc vào các chương trình trực tuyến. Đây là một phương pháp phổ biến để phân phối thông tin bổ sung đến người đọc hoặc người xem.