(Top Banner Ad)
embedded
B2
Tính từ B2 Tổng quát

embedded

UK: /ɪmˈbedɪd/ • US: /ɪmˈbedɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được nhúng gắn liền ăn sâu hòa nhập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fixed firmly and deeply in a surrounding mass; implanted.

Vietnamese Meaning

Được gắn chặt và sâu vào một khối xung quanh; được cấy vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bullet was embedded in the wall."

    "Viên đạn găm vào tường."

  • "The memory is embedded in the chip."

    "Bộ nhớ được nhúng trong chip."

  • "Cultural values are deeply embedded in society."

    "Các giá trị văn hóa ăn sâu vào xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb embed nhúng vào, gắn chặt vào, ăn sâu vào
Noun embedding sự nhúng, sự gắn vào; (Máy tính) phép nhúng
Adjective embeddable có thể nhúng vào, có thể gắn vào
Noun embedment sự nhúng, sự gắn vào (ít dùng hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*badjam
Old English
bedd
Old French
en-
Middle English
embidden
English
embed
English
embedded

Từ 'chiếc giường' đến 'sự gắn kết'

Từ 'embedded' bắt nguồn từ tiền tố Latin 'in-' (qua tiếng Pháp cổ 'en-') mang nghĩa 'vào trong' và từ 'bed' (giường) trong tiếng Anh cổ. Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'đặt vào giường' hoặc 'đặt vào một nơi cố định như giường'. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra thành 'gắn chặt, nhúng sâu' vào một thứ gì đó, ám chỉ sự cố định vững chắc, không dễ tách rời.

Usage Note

Tính từ "embedded" mô tả trạng thái một vật thể hoặc ý tưởng được tích hợp, gắn liền hoặc chứa đựng sâu bên trong một cái gì đó khác. Nó nhấn mạnh sự gắn kết chặt chẽ và khó tách rời. Khác với "attached" (đính kèm) chỉ sự kết nối bên ngoài và có thể dễ dàng tách rời, "embedded" ngụ ý sự hòa nhập hoàn toàn vào môi trường xung quanh.

Prepositions

in

"embedded in" được sử dụng để chỉ vị trí của vật thể được gắn vào, ví dụ: "The diamond was embedded in the ring."

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + embedded
  • deeply deeply embedded
    (ăn sâu, bám rễ sâu sắc)
  • firmly firmly embedded
    (gắn chặt, cắm chặt)
  • permanently permanently embedded
    (gắn vĩnh viễn, ăn sâu vĩnh viễn)
  • intrinsically intrinsically embedded
    (vốn có, nội tại được gắn vào)
Verb + embedded
  • be be embedded
    (được nhúng vào, được gắn vào)
  • become become embedded
    (trở nên gắn chặt, ăn sâu vào)
  • remain remain embedded
    (vẫn còn gắn chặt, vẫn còn ăn sâu)
Embedded + Noun
  • system embedded system
    (hệ thống nhúng (trong công nghệ))
  • journalist embedded journalist
    (phóng viên chiến trường (đi cùng đơn vị quân đội))
  • device embedded device
    (thiết bị nhúng)
  • culture embedded culture
    (văn hóa ăn sâu, văn hóa cố hữu)

Idioms

  • embedded in one's mind/memory

    ăn sâu vào tâm trí/ký ức của ai đó

    "That tragic image is still deeply embedded in my memory."

    (Hình ảnh bi thảm đó vẫn còn in sâu trong ký ức của tôi.)

  • embedded in the fabric of society

    ăn sâu vào cấu trúc xã hội, là một phần không thể thiếu của xã hội

    "Gender inequality remains deeply embedded in the fabric of many societies."

    (Bất bình đẳng giới vẫn còn ăn sâu vào cấu trúc của nhiều xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

embedded

Tính từ
Lật mặt

Được gắn chặt và sâu vào một khối xung quanh; được cấy vào.

"The bullet was embedded in the wall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The journalist, whose career was deeply embedded in investigative reporting, received numerous awards.
Nhà báo, người có sự nghiệp gắn liền với phóng sự điều tra, đã nhận được nhiều giải thưởng.
Phủ định
The software, which was not embedded in the system properly, caused several errors.
Phần mềm, cái mà không được nhúng vào hệ thống đúng cách, đã gây ra nhiều lỗi.
Nghi vấn
Is this the chip, which is embedded in the motherboard, that controls the system's clock speed?
Đây có phải là con chip, được nhúng trong bo mạch chủ, cái mà điều khiển tốc độ xung nhịp của hệ thống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "embedded".

Phóng viên chiến trường (Embedded Journalist)

Trong quân sự, một 'embedded journalist' (phóng viên chiến trường) là một nhà báo được đính kèm, sống và làm việc cùng một đơn vị quân đội trong một cuộc xung đột. Việc này cho phép họ có cái nhìn trực tiếp và chi tiết về cuộc sống và hoạt động của binh lính, nhưng cũng có thể đặt ra câu hỏi về tính khách quan.

Hệ thống nhúng (Embedded System)

Trong lĩnh vực công nghệ, 'embedded system' (hệ thống nhúng) là một hệ thống máy tính chuyên dụng được tích hợp như một phần của một hệ thống hoặc thiết bị lớn hơn. Chúng ta thấy chúng khắp nơi, từ máy giặt, lò vi sóng, đến xe hơi và thiết bị y tế, thực hiện các chức năng cụ thể và thường không hiển thị rõ ràng như một máy tính thông thường.