(Top Banner Ad)
implanted
B2
tính từ B2 Y học, Công nghệ

implanted

UK: /ɪmˈplɑːntɪd/ • US: /ɪmˈplæntɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được cấy ghép được gieo vào ăn sâu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been inserted or grafted into the body.

Vietnamese Meaning

Đã được cấy ghép hoặc đặt vào trong cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has an implanted device to help regulate her heartbeat."

    "Cô ấy có một thiết bị cấy ghép để giúp điều chỉnh nhịp tim."

  • "The implanted microchip allows them to track the animal's movements."

    "Vi mạch cấy ghép cho phép họ theo dõi các di chuyển của con vật."

  • "The values were deeply implanted in her from a young age."

    "Những giá trị đó đã được gieo sâu vào cô ấy từ khi còn nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb implant cấy ghép, găm vào, in sâu (ý tưởng), gieo rắc
Noun implant vật cấy ghép (như răng giả, chip), sự cấy ghép
Noun implantation sự cấy ghép, sự găm vào, sự gieo rắc
Adjective implantable có thể cấy ghép được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inplantare
Old French
implanter
English
implant

Nguồn gốc của 'implanted'

Từ 'implanted' có nguồn gốc từ động từ 'implant' trong tiếng Anh, xuất hiện vào thế kỷ 17. Nó được hình thành từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'vào trong') và động từ 'plant' (có nghĩa là 'trồng'). Gốc Latin của nó là 'inplantare', tức là 'trồng vào trong'. Do đó, 'implanted' mang ý nghĩa là được cấy ghép, được găm sâu vào bên trong hoặc được gieo rắc.

Usage Note

Thường dùng để mô tả các thiết bị y tế hoặc vật liệu được đưa vào cơ thể để điều trị, phục hồi chức năng hoặc nghiên cứu. Khác với 'transplanted', 'implanted' thường chỉ việc đưa một vật thể nhân tạo hoặc một phần vật chất vào cơ thể, trong khi 'transplanted' liên quan đến việc cấy ghép các bộ phận cơ thể từ người hoặc động vật khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + implanted
  • deeply deeply implanted
    (được găm sâu, ăn sâu (trong tâm trí, ký ức))
  • surgically surgically implanted
    (được cấy ghép phẫu thuật)
  • genetically genetically implanted
    (được cấy ghép gen)
  • firmly firmly implanted
    (được găm chắc chắn)
  • permanently permanently implanted
    (được cấy ghép vĩnh viễn)
implanted + Noun
  • device implanted device
    (thiết bị cấy ghép)
  • chip implanted chip
    (chip cấy ghép)
  • memory implanted memory
    (ký ức được cấy ghép (thường trong khoa học viễn tưởng))
  • idea implanted idea
    (ý tưởng được gieo rắc/thâm nhập)
  • seed implanted seed
    (hạt giống được gieo trồng)

Idioms

  • deeply implanted in someone's mind/memory

    ăn sâu vào tâm trí/ký ức của ai đó; ghi sâu vào lòng

    "The traumatic event was deeply implanted in her memory, affecting her for years."

    (Sự kiện đau buồn đó đã ăn sâu vào ký ức của cô ấy, ảnh hưởng đến cô ấy trong nhiều năm.)

  • an implanted belief/fear

    một niềm tin/nỗi sợ được gieo vào (từ bên ngoài); một ý niệm được khắc sâu

    "Many of her fears were actually implanted by her overprotective parents during childhood."

    (Nhiều nỗi sợ của cô ấy thực ra đã được gieo vào bởi cha mẹ quá bảo bọc trong thời thơ ấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

implanted

tính từ
Lật mặt

Đã được cấy ghép hoặc đặt vào trong cơ thể.

"She has an implanted device to help regulate her heartbeat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the microchip had been implanted correctly, the experiment would have been successful.
Nếu con chip được cấy ghép đúng cách, thí nghiệm đã thành công.
Phủ định
If the government had not implanted those ideas into the people's minds, the revolution would not have started.
Nếu chính phủ không cấy những ý tưởng đó vào đầu óc người dân, cuộc cách mạng đã không bắt đầu.
Nghi vấn
Would the scientists have considered the treatment a success if the device had been implanted earlier?
Các nhà khoa học có coi phương pháp điều trị là thành công không nếu thiết bị được cấy ghép sớm hơn?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The microchip was implanted in his arm.
Vi mạch đã được cấy vào tay anh ấy.
Phủ định
Only after rigorous testing was the device implanted in the patient.
Chỉ sau khi thử nghiệm nghiêm ngặt, thiết bị mới được cấy vào bệnh nhân.
Nghi vấn
Had the device been implanted correctly, the symptoms would have disappeared.
Nếu thiết bị được cấy ghép chính xác, các triệu chứng đã biến mất.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "implanted".

Công nghệ cấy ghép y tế

Trong y học hiện đại, các thiết bị cấy ghép (như máy tạo nhịp tim, răng giả, ốc tai điện tử) đã trở nên phổ biến, giúp cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho hàng triệu người trên thế giới. Chúng là minh chứng cho sự tiến bộ vượt bậc của khoa học kỹ thuật và đã thay đổi cách chúng ta đối phó với nhiều tình trạng sức khỏe.

Ý tưởng và ký ức 'cấy ghép'

Trong văn hóa phương Tây và đặc biệt là khoa học viễn tưởng (như các bộ phim 'Inception' hay 'Total Recall'), khái niệm về 'ký ức được cấy ghép' (implanted memories) hoặc 'ý tưởng được gieo vào' (implanted ideas) thường xuất hiện. Điều này khám phá khả năng thay đổi nhận thức, suy nghĩ và thậm chí là bản chất con người thông qua công nghệ hoặc các phương pháp tâm lý phức tạp, đặt ra nhiều câu hỏi đạo đức và triết học.