(Top Banner Ad)
public joke
B2
Noun B2 Giao tiếp xã hội

public joke

UK: /ˈpʌblɪk dʒəʊk/ • US: /ˈpʌblɪk dʒoʊk/

Nghĩa tiếng Việt

chuyện cười công khai câu chuyện cười lan truyền câu chuyện cười được nhiều người biết đến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A joke told or performed in a public setting, often with the intention of entertaining a wide audience; a joke that becomes widely known or discussed.

Vietnamese Meaning

Một câu chuyện cười được kể hoặc trình diễn ở nơi công cộng, thường với mục đích giải trí cho nhiều khán giả; một câu chuyện cười trở nên nổi tiếng hoặc được bàn tán rộng rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The comedian's public joke about the president went viral."

    "Câu chuyện cười của diễn viên hài về tổng thống đã lan truyền nhanh chóng."

  • "The public joke about the celebrity's wardrobe malfunction became an internet sensation."

    "Câu chuyện cười công khai về sự cố trang phục của người nổi tiếng đã trở thành một hiện tượng trên internet."

  • "The politician's attempts to make a public joke backfired and offended many people."

    "Những nỗ lực của chính trị gia để kể một câu chuyện cười công khai đã phản tác dụng và xúc phạm nhiều người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective public công cộng, công khai, thuộc về công chúng
Noun publicity sự công khai, sự quảng bá, sự nổi tiếng
Verb publish xuất bản, công bố
Noun publication sự xuất bản, ấn phẩm, công bố
Adverb publicly một cách công khai, trước công chúng
Verb joke đùa cợt, nói đùa
Noun joker người hay đùa, quân bài Joker
Adverb jokingly một cách đùa cợt, vui đùa

Synonyms

widely known joke (câu chuyện cười được biết đến rộng rãi)popular joke (câu chuyện cười phổ biến)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*poplos- (người)
Latin
populus (dân chúng)
Latin
publicus (thuộc về dân chúng/nhà nước)
Old French
public (công khai)
English
public (công cộng, công khai)
Latin
iocus (trò đùa, trò tiêu khiển)
Italian
gioco (trò chơi, trò đùa)
English
joke (trò đùa)

Nguồn gốc của 'Public'

Từ 'public' bắt nguồn từ tiếng Latin 'publicus', có nghĩa là 'của dân chúng' hoặc 'thuộc về nhà nước'. Bản thân 'publicus' lại đến từ 'populus', tức 'người dân'. Do đó, 'public' luôn gắn liền với khái niệm 'cộng đồng' hay 'điều được nhiều người biết đến'.

Nguồn gốc của 'Joke'

Từ 'joke' xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 17, được cho là mượn từ tiếng Ý 'gioco' (trò chơi, trò đùa), mà nguồn gốc sâu xa hơn là từ tiếng Latin 'iocus' (trò đùa, trò tiêu khiển). Ban đầu, nó có thể chỉ một trò đùa, một lời nói đùa nhẹ nhàng, nhưng sau này mang nghĩa rộng hơn về sự hài hước hoặc một điều gây cười.

Sự kết hợp 'Public Joke'

Khi 'public' và 'joke' kết hợp lại, chúng tạo nên một cụm từ mô tả một trò đùa, một điều đáng cười hoặc một tình huống gây cười mà đã được nhiều người biết đến, lan truyền rộng rãi và thường trở thành chủ đề bàn tán công khai. Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự xấu hổ hoặc bị chế giễu công khai.

Usage Note

Cụm từ 'public joke' thường ám chỉ một câu chuyện cười lan truyền rộng rãi, có thể qua truyền thông đại chúng hoặc mạng xã hội. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (khi câu chuyện cười được đón nhận) hoặc tiêu cực (khi câu chuyện cười gây tranh cãi hoặc phản cảm). So với 'private joke' (chuyện cười riêng), 'public joke' hướng tới sự phổ biến và dễ hiểu cho nhiều người.

Prepositions

about on

'about': đề cập đến chủ đề của câu chuyện cười. Ví dụ: 'There was a public joke about the politician's embarrassing gaffe.'
'on': thường liên quan đến việc trình diễn hoặc sử dụng câu chuyện cười trong một bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'The comedian told a public joke on the late-night show.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + public joke
  • become become a public joke
    (trở thành trò cười cho thiên hạ)
  • make make something a public joke
    (biến cái gì đó thành trò cười công khai)
  • turn into turn into a public joke
    (biến thành trò cười công khai, bị chế giễu rộng rãi)
  • treat as treat something as a public joke
    (coi cái gì đó như một trò đùa công khai, không nghiêm túc)
Adjective + public joke
  • a complete a complete public joke
    (một trò đùa công khai hoàn toàn (mang ý tiêu cực, bị chế giễu nặng nề))
  • a total a total public joke
    (một trò đùa công khai hoàn toàn (tương tự 'complete', nhấn mạnh sự thất bại/nực cười))
  • a mere a mere public joke
    (chỉ là một trò đùa công khai (nhấn mạnh sự tầm thường, không đáng kể))
Noun + public joke
  • object of a object of a public joke
    (đối tượng của một trò đùa công khai, người/vật bị công chúng chế giễu)

Idioms

  • become a public joke

    Trở thành trò cười cho thiên hạ; bị công chúng chế giễu và bàn tán rộng rãi.

    "After the scandal, the politician's career became a public joke."

    (Sau vụ bê bối, sự nghiệp của chính trị gia đó đã trở thành trò cười cho thiên hạ.)

  • make a public joke of someone/something

    Biến ai đó/cái gì đó thành trò đùa công khai; công khai chế giễu ai đó/cái gì đó.

    "Don't make a public joke of your colleagues during the meeting."

    (Đừng biến đồng nghiệp của bạn thành trò cười công khai trong cuộc họp.)

  • the butt of a public joke

    Đối tượng bị công chúng chế giễu, người/vật bị làm trò cười.

    "His bizarre fashion sense often made him the butt of a public joke."

    (Phong cách thời trang kỳ lạ của anh ấy thường khiến anh ấy trở thành đối tượng bị công chúng chế giễu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public joke

Noun
Lật mặt

Một câu chuyện cười được kể hoặc trình diễn ở nơi công cộng, thường với mục đích giải trí cho nhiều khán giả; một câu chuyện cười trở nên nổi tiếng hoặc được bàn tán rộng rãi.

"The comedian's public joke about the president went viral."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public joke".

Sức mạnh của Tiếng cười Công khai

Trong nhiều nền văn hóa, việc biến ai đó hoặc điều gì đó thành 'trò đùa công khai' (public joke) có thể là một hình thức mạnh mẽ của sự chỉ trích xã hội hoặc trừng phạt không chính thức. Nó có thể được sử dụng để duy trì các chuẩn mực xã hội, hoặc để làm bẽ mặt những người đã vi phạm chúng. Ví dụ, trong lịch sử phương Tây, những người phạm tội đôi khi bị đặt vào cột nhục (pillory) để bị công chúng chế giễu.

Mạng xã hội và 'Public Joke'

Trong thời đại kỹ thuật số, mạng xã hội đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc tạo ra và lan truyền các 'public joke'. Một sai lầm nhỏ, một phát ngôn gây sốc của người nổi tiếng hoặc chính trị gia có thể nhanh chóng trở thành meme hoặc chủ đề bàn tán, bị chế giễu trên toàn cầu chỉ trong vài giờ. Điều này cho thấy tốc độ và phạm vi ảnh hưởng đáng kinh ngạc của tiếng cười công khai trong thế giới hiện đại.