(Top Banner Ad)
witticism
C1
noun C1 Văn học, Ngôn ngữ học

witticism

UK: /ˈwɪtɪsɪzəm/ • US: /ˈwɪtɪsɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

lời nói dí dỏm câu nói hóm hỉnh lời nhận xét sắc sảo câu nói thông minh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A witty remark or saying.

Vietnamese Meaning

Một lời nhận xét hoặc câu nói dí dỏm, thông minh và hài hước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His witticisms often caught people off guard."

    "Những câu nói dí dỏm của anh ấy thường khiến mọi người bất ngờ."

  • "Her witticisms made the lecture more entertaining."

    "Những câu nói dí dỏm của cô ấy làm cho bài giảng trở nên thú vị hơn."

  • "The playwright is known for his clever witticisms."

    "Nhà soạn kịch nổi tiếng với những lời nói dí dỏm thông minh của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wit trí tuệ, sự hóm hỉnh, khả năng dí dỏm
Noun wittiness tính hóm hỉnh, sự dí dỏm
Adjective witty hóm hỉnh, dí dỏm, thông minh
Adjective witless ngu ngốc, không có trí khôn
Adverb wittily một cách hóm hỉnh, dí dỏm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
witt
Middle English
wit
English
wit
English
witty
English
witticism

Nguồn gốc của 'witticism'

Từ 'witticism' có nguồn gốc từ từ 'wit' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'trí tuệ' hay 'sự hiểu biết'. Qua thời gian, 'wit' phát triển thành 'witty' (tính từ, có nghĩa là hóm hỉnh, thông minh). Sau đó, bằng cách thêm hậu tố '-ism' (thường dùng để chỉ một hành động, thực hành, hoặc đặc tính), từ 'witticism' đã ra đời vào khoảng cuối thế kỷ 17, để chỉ một lời nói hóm hỉnh, dí dỏm hoặc một trò đùa tinh tế.

Usage Note

Witticism thường mang tính chất thông minh, sắc sảo và bất ngờ. Nó khác với joke (trò đùa) ở chỗ witticism thường ngắn gọn hơn và tập trung vào sự thông minh hơn là gây cười một cách thô thiển. So sánh với pun (chơi chữ), witticism không nhất thiết phải dựa trên sự chơi chữ, mà có thể dựa trên sự quan sát tinh tế và cách diễn đạt độc đáo.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Witticism
  • crack crack a witticism
    (nói một câu đùa dí dỏm, hài hước)
  • deliver deliver a witticism
    (đưa ra một lời nói hóm hỉnh)
  • make make a witticism
    (tạo ra một lời nói đùa dí dỏm)
Adjective + Witticism
  • sharp a sharp witticism
    (một lời nói đùa sắc sảo, tinh quái)
  • clever a clever witticism
    (một lời nói đùa thông minh)
  • dry a dry witticism
    (một lời nói đùa hài hước thâm thúy (kiểu lạnh lùng, ít biểu cảm))
  • biting a biting witticism
    (một lời nói đùa châm biếm, cay độc)
Noun + Witticism
  • a string of a string of witticisms
    (một loạt/chuỗi những lời nói đùa dí dỏm)

Idioms

  • exchange witticisms

    Trao đổi những lời nói đùa hóm hỉnh, dí dỏm với nhau

    "The two friends spent the evening exchanging witticisms and laughter."

    (Hai người bạn đã dành cả buổi tối để trao đổi những câu nói đùa dí dỏm và tiếng cười.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

witticism

noun
Lật mặt

Một lời nhận xét hoặc câu nói dí dỏm, thông minh và hài hước.

"His witticisms often caught people off guard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I understood the context better, I would appreciate the witticism more.
Nếu tôi hiểu ngữ cảnh tốt hơn, tôi sẽ đánh giá cao sự dí dỏm hơn.
Phủ định
If he didn't use witticism so often, people might take him more seriously.
Nếu anh ấy không sử dụng sự dí dỏm quá thường xuyên, mọi người có thể sẽ coi trọng anh ấy hơn.
Nghi vấn
Would you laugh if the witticism were actually funny?
Bạn có cười không nếu sự dí dỏm đó thực sự buồn cười?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the comedian finishes his set, the audience will have forgotten his opening witticism.
Khi diễn viên hài kết thúc màn trình diễn của mình, khán giả sẽ quên mất câu nói dí dỏm mở đầu của anh ấy.
Phủ định
I won't have appreciated his witticism until I read the transcript later.
Tôi sẽ không đánh giá cao câu nói dí dỏm của anh ấy cho đến khi tôi đọc bản ghi sau.
Nghi vấn
Will she have understood the witticism by the end of the lecture?
Liệu cô ấy có hiểu được câu nói dí dỏm vào cuối bài giảng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "witticism".

Sự hóm hỉnh trong giao tiếp xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Anh và Ireland, khả năng đưa ra 'witticism' (lời nói đùa dí dỏm) được đánh giá cao như một dấu hiệu của trí thông minh và sự nhanh nhạy. Nó thường được sử dụng để tạo không khí vui vẻ, phá vỡ sự căng thẳng hoặc thậm chí là trong các cuộc tranh luận trí tuệ, nơi sự sắc sảo của lời nói có thể mang lại lợi thế.

Vai trò của 'witticism' trong hài kịch và văn học

Những 'witticism' là một yếu tố quan trọng trong nhiều thể loại hài kịch, đặc biệt là hài kịch tình huống và hài kịch lời nói, cũng như trong văn học trào phúng. Các nhân vật có khả năng 'phóng ra' những câu nói dí dỏm thường rất được yêu thích và nhớ đến, bởi họ không chỉ gây cười mà còn thể hiện sự sâu sắc trong quan sát và tư duy.