(Top Banner Ad)
private joke
B2
Danh từ B2 Giao tiếp xã hội, Hài hước

private joke

UK: /ˈpraɪvɪt dʒəʊk/ • US: /ˈpraɪvət dʒoʊk/

Nghĩa tiếng Việt

chuyện tiếu lâm riêng câu đùa chỉ người trong cuộc hiểu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A joke that is only understood by a small group of people, typically because it refers to an event or shared experience that is not known to outsiders.

Vietnamese Meaning

Một câu đùa chỉ được hiểu bởi một nhóm nhỏ người, thường là vì nó liên quan đến một sự kiện hoặc trải nghiệm chung mà người ngoài không biết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They were sharing private jokes that the rest of us didn't understand."

    "Họ đang chia sẻ những câu đùa riêng mà những người còn lại không hiểu."

  • "Their conversation was full of private jokes."

    "Cuộc trò chuyện của họ chứa đầy những câu đùa riêng."

  • "I hate it when people have private jokes that I'm not in on."

    "Tôi ghét khi mọi người có những câu đùa riêng mà tôi không được tham gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun privacy sự riêng tư
Adverb privately một cách riêng tư
Verb privatize tư nhân hóa
Noun joker người hay đùa, kẻ pha trò
Adjective joking đang đùa giỡn, bông đùa
Adverb jokingly một cách đùa giỡn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Hài hước

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
Latin
iocus
English
private
English
joke
English
private joke

Nguồn gốc của 'private joke'

Cụm từ 'private joke' (trò đùa riêng) là một cấu trúc ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ riêng biệt: 'private' và 'joke'. Từ 'private' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'privatus', mang nghĩa 'thuộc về cá nhân, riêng tư'. Trong khi đó, 'joke' (trò đùa) có thể bắt nguồn từ tiếng Latin 'iocus' (trò đùa, cuộc chơi) và chịu ảnh hưởng từ tiếng Hà Lan 'geck'. Khi kết hợp lại, 'private joke' miêu tả một hình thức hài hước độc đáo, chỉ những người trong cuộc mới hiểu và thường tạo nên sự gắn kết đặc biệt giữa họ.

Usage Note

"Private joke" thường được sử dụng để mô tả một câu chuyện cười hoặc một tham chiếu hài hước mà chỉ những người có liên quan đến một tình huống cụ thể mới hiểu được. Nó thường tạo ra cảm giác gắn kết và thân mật giữa những người hiểu, nhưng cũng có thể gây khó chịu hoặc loại trừ cho những người không hiểu. So sánh với "inside joke", thường được dùng thay thế cho "private joke".

Prepositions

about between

Ví dụ: 'The joke was about a private joke we shared on our trip' (Câu đùa đó về một trò đùa riêng tư mà chúng tôi đã chia sẻ trong chuyến đi của mình). 'There's a private joke between them that nobody else understands' (Có một trò đùa riêng tư giữa họ mà không ai khác hiểu).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + private joke
  • have have a private joke
    (có một trò đùa riêng)
  • share share a private joke
    (chia sẻ một trò đùa riêng)
  • get get a private joke
    (hiểu được một trò đùa riêng)
  • make make a private joke
    (tạo ra một trò đùa riêng)
Adjective/Possessive + private joke
  • their own their own private joke
    (trò đùa riêng của họ)
  • an inside an inside private joke
    (một trò đùa riêng của nhóm/nội bộ)
  • a long-standing a long-standing private joke
    (một trò đùa riêng đã có từ lâu)

Idioms

  • To be in on a private joke

    Là người được biết và hiểu một trò đùa chỉ dành cho một nhóm người nhất định

    "When he mentioned the cat, only Sarah and I were in on the private joke and started laughing."

    (Khi anh ấy nhắc đến con mèo, chỉ Sarah và tôi là hiểu được trò đùa riêng đó và bắt đầu cười.)

  • A running private joke

    Một trò đùa riêng được lặp đi lặp lại nhiều lần trong một nhóm và trở thành quen thuộc

    "The broken coffee machine became a running private joke among the office staff."

    (Cái máy pha cà phê bị hỏng đã trở thành một trò đùa riêng quen thuộc giữa các nhân viên văn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private joke

Danh từ
Lật mặt

Một câu đùa chỉ được hiểu bởi một nhóm nhỏ người, thường là vì nó liên quan đến một sự kiện hoặc trải nghiệm chung mà người ngoài không biết.

"They were sharing private jokes that the rest of us didn't understand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private joke".

Tạo sự gắn kết và ranh giới nhóm

Trò đùa riêng là một dấu hiệu nhận biết của sự thân mật và hiểu biết lẫn nhau trong một nhóm bạn bè, gia đình hoặc đồng nghiệp. Nó củng cố mối quan hệ và tạo ra cảm giác thuộc về, nhưng đồng thời cũng có thể tạo ra ranh giới, khiến người ngoài cảm thấy bị loại trừ hoặc khó hiểu vì không nắm được ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ trải nghiệm chung

Những trò đùa riêng thường xuất phát từ một sự kiện, một câu chuyện hay một khoảnh khắc đặc biệt mà chỉ những người trong cuộc mới biết. Chúng là biểu tượng cho những ký ức chung và chỉ có ý nghĩa với những ai đã cùng trải qua, thể hiện một lịch sử chia sẻ giữa các cá nhân.