(Top Banner Ad)
insomniac
B2
Danh từ B2 Y học

insomniac

UK: /ɪnˈsɒmniæk/ • US: /ɪnˈsɑːmniæk/

Nghĩa tiếng Việt

người mất ngủ người mắc chứng mất ngủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is regularly unable to sleep.

Vietnamese Meaning

Người thường xuyên mất ngủ, người mắc chứng mất ngủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "As an insomniac, I find it hard to fall asleep before 2 AM."

    "Là một người mắc chứng mất ngủ, tôi thấy khó đi vào giấc ngủ trước 2 giờ sáng."

  • "He's been an insomniac ever since the accident."

    "Anh ấy bị mất ngủ kể từ sau vụ tai nạn."

  • "Many insomniacs turn to medication for relief."

    "Nhiều người mắc chứng mất ngủ tìm đến thuốc để giảm bớt triệu chứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun insomnia chứng mất ngủ
Noun / Adjective insomniac người bị mất ngủ / thuộc về chứng mất ngủ
Adjective somnolent buồn ngủ, lơ mơ
Noun somnolence tình trạng buồn ngủ, lơ mơ
Noun somnambulist người mộng du
Adjective somnambulant thuộc về mộng du

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
somnus
Latin
insomnia
English
insomnia
English
insomniac

Nguồn gốc La-tinh của 'insomniac'

Từ 'insomniac' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng La-tinh. Nó được hình thành từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu') và từ 'somnus' (nghĩa là 'giấc ngủ'). Khi ghép lại, chúng tạo thành 'insomnia' (mất ngủ). Đến thế kỷ 19, hậu tố '-ac' được thêm vào để chỉ người mắc chứng bệnh đó, tạo ra 'insomniac' – người bị mất ngủ.

Usage Note

Từ 'insomniac' dùng để chỉ những người gặp khó khăn trong việc đi vào giấc ngủ hoặc duy trì giấc ngủ một cách thường xuyên. Nó nhấn mạnh tình trạng mãn tính hơn là chỉ một đêm mất ngủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + insomniac
  • chronic a chronic insomniac
    (người bị mất ngủ mãn tính)
  • severe a severe insomniac
    (người bị mất ngủ nghiêm trọng)
  • lifelong a lifelong insomniac
    (người bị mất ngủ kinh niên/cả đời)
  • restless a restless insomniac
    (người bị mất ngủ trằn trọc)
Verb + insomniac
  • diagnose diagnose an insomniac
    (chẩn đoán một người bị mất ngủ)
  • treat treat an insomniac
    (điều trị cho một người bị mất ngủ)
  • become become an insomniac
    (trở thành người bị mất ngủ)
  • struggle an insomniac struggles to sleep
    (một người bị mất ngủ chật vật để ngủ được)

Idioms

  • The plight of an insomniac

    Nỗi khổ của người mất ngủ

    "The doctor understood the plight of an insomniac, always tired and unable to focus."

    (Bác sĩ hiểu được nỗi khổ của một người mất ngủ, luôn mệt mỏi và không thể tập trung.)

  • An insomniac's nightly battle

    Cuộc chiến ban đêm của người mất ngủ

    "Every night was an insomniac's nightly battle against wakefulness."

    (Mỗi đêm là một cuộc chiến ban đêm của người mất ngủ chống lại sự tỉnh táo.)

  • Living with insomniac tendencies

    Sống với khuynh hướng mất ngủ

    "She's been living with insomniac tendencies since her university days."

    (Cô ấy đã sống với khuynh hướng mất ngủ từ những ngày học đại học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insomniac

Danh từ
Lật mặt

Người thường xuyên mất ngủ, người mắc chứng mất ngủ.

"As an insomniac, I find it hard to fall asleep before 2 AM."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insomniac".

Sự gia tăng của chứng mất ngủ trong xã hội hiện đại

Trong xã hội hiện đại, với áp lực công việc, sử dụng thiết bị điện tử quá nhiều và lối sống căng thẳng, số lượng người mắc chứng mất ngủ (insomnia) và trở thành 'insomniac' đang ngày càng gia tăng. Đây là một vấn đề sức khỏe cộng đồng đáng lo ngại, ảnh hưởng đến năng suất làm việc và chất lượng cuộc sống.

Người mất ngủ trong văn hóa đại chúng

Hình ảnh người mất ngủ thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học và điện ảnh. Họ thường được miêu tả là những nhân vật có nội tâm phức tạp, suy tư nhiều hoặc có những khả năng đặc biệt do không ngủ được. Điều này phản ánh sự tò mò và đôi khi là sự đồng cảm của xã hội đối với những người phải vật lộn với giấc ngủ.