(Top Banner Ad)
sound sleeper
B2
Noun Phrase B2 Sức khỏe

sound sleeper

Nghĩa tiếng Việt

người ngủ say người có giấc ngủ sâu người ngủ không biết trời đất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who sleeps deeply and is not easily woken.

Vietnamese Meaning

Một người ngủ say giấc và không dễ bị đánh thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My roommate is such a sound sleeper that I can play music and he won't even stir."

    "Bạn cùng phòng của tôi ngủ say đến nỗi tôi có thể bật nhạc mà anh ấy thậm chí còn không cựa mình."

  • "He's a sound sleeper, so don't worry about waking him up."

    "Anh ấy ngủ rất say, nên đừng lo lắng về việc đánh thức anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sleep giấc ngủ
Verb sleep ngủ
Adjective sleepy buồn ngủ
Adjective sleepless mất ngủ, không ngủ được
Noun insomnia chứng mất ngủ
Adverb soundly sâu giấc (ngủ), hoàn toàn, chắc chắn
Noun soundness sự lành lặn, sự đúng đắn, sự vững chắc

Synonyms

heavy sleeper (người ngủ say)

Antonyms

light sleeper (người ngủ không sâu giấc)

Related Words

Subject Area

Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sund (healthy, whole, complete)
Middle English
soun (healthy, robust)
Modern English
sound (deep, undisturbed - specific sense for sleep)
Old English
slæpan (to sleep)
Middle English
sleeper (person who sleeps)
Modern English
sound sleeper (a person who sleeps deeply and is not easily disturbed)

Nguồn gốc của 'sound' trong 'sound sleeper'

Từ 'sound' trong cụm 'sound sleeper' có một lịch sử thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'sund', mang nghĩa là 'khỏe mạnh, nguyên vẹn, không có khuyết điểm'. Theo thời gian, nghĩa này đã mở rộng để chỉ sự 'sâu sắc, không bị quấy rầy' khi mô tả giấc ngủ. Vì vậy, 'sound sleeper' không có nghĩa là người tạo ra tiếng động khi ngủ, mà là người có một giấc ngủ 'khỏe mạnh', 'sâu' và 'không bị gián đoạn', giống như một thứ gì đó nguyên vẹn và hoàn chỉnh.

Usage Note

Cụm từ 'sound sleeper' thường dùng để chỉ những người có giấc ngủ ngon, sâu và khó bị làm phiền bởi tiếng ồn hoặc các yếu tố bên ngoài. Nó nhấn mạnh chất lượng giấc ngủ hơn là thời lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + (a) sound sleeper
  • be be a sound sleeper
    (là một người ngủ sâu giấc)
  • become become a sound sleeper
    (trở thành một người ngủ sâu giấc)
  • remain remain a sound sleeper
    (duy trì là một người ngủ sâu giấc)
Trạng từ + (a) sound sleeper
  • always always a sound sleeper
    (luôn luôn là một người ngủ sâu giấc)
  • generally generally a sound sleeper
    (thường là một người ngủ sâu giấc)
  • rarely rarely a sound sleeper
    (hiếm khi là một người ngủ sâu giấc)

Idioms

  • to be a sound sleeper

    là một người ngủ rất sâu, khó bị đánh thức (từ 'sound' ở đây mang nghĩa 'sâu, không bị quấy rầy', khác với nghĩa 'âm thanh')

    "My brother is such a sound sleeper; he didn't even hear the fire alarm."

    (Anh trai tôi là một người ngủ rất sâu giấc; anh ấy thậm chí còn không nghe thấy chuông báo cháy.)

  • a sound sleeper who could sleep through anything

    một người ngủ sâu đến mức không gì có thể đánh thức được

    "She's a sound sleeper who could sleep through a marching band outside her window."

    (Cô ấy là một người ngủ sâu giấc đến mức có thể ngủ xuyên qua cả một ban nhạc diễu hành bên ngoài cửa sổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sound sleeper

Noun Phrase
Lật mặt

Một người ngủ say giấc và không dễ bị đánh thức.

"My roommate is such a sound sleeper that I can play music and he won't even stir."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound sleeper".

Tầm quan trọng của giấc ngủ sâu

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, việc là một 'sound sleeper' thường được xem là dấu hiệu của sức khỏe tốt, tinh thần thư thái và ít căng thẳng. Một giấc ngủ sâu giúp cơ thể và tâm trí phục hồi hiệu quả, góp phần cải thiện năng suất làm việc, tâm trạng và sức khỏe tổng thể. Người ngủ sâu thường được ngưỡng mộ vì khả năng dễ dàng nghỉ ngơi.

Đối lập với 'light sleeper'

Cụm từ 'sound sleeper' thường được sử dụng để đối lập với 'light sleeper' (người ngủ không sâu giấc, dễ bị tỉnh). Sự khác biệt này là một cách phổ biến để mọi người mô tả thói quen ngủ của bản thân hoặc người khác trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, giúp phân biệt giữa người dễ bị quấy rầy khi ngủ và người có giấc ngủ kiên cố.