(Top Banner Ad)
sleep disorder
C1
danh từ C1 Y học

sleep disorder

UK: /ˈsliːp dɪsˌɔːdə(r)/ • US: /ˈsliːp dɪsˌɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn giấc ngủ bệnh rối loạn giấc ngủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medical condition that affects the ability to sleep well on a regular basis.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng bệnh lý ảnh hưởng đến khả năng ngủ ngon một cách thường xuyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was diagnosed with a sleep disorder and is now undergoing treatment."

    "Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng rối loạn giấc ngủ và hiện đang được điều trị."

  • "Sleep disorders can significantly impact a person's quality of life."

    "Rối loạn giấc ngủ có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một người."

  • "Treatment for sleep disorders often involves lifestyle changes and medication."

    "Điều trị rối loạn giấc ngủ thường bao gồm thay đổi lối sống và dùng thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sleep giấc ngủ
Verb sleep ngủ
Adjective sleeping đang ngủ, thuộc về giấc ngủ
Noun sleeper người ngủ, toa xe lửa có giường ngủ
Adjective sleepless mất ngủ, không ngủ được
Noun sleeplessness sự mất ngủ
Noun disorder sự rối loạn, sự lộn xộn; bệnh, chứng bệnh
Verb disorder gây rối loạn, làm lộn xộn
Adjective disordered bị rối loạn, lộn xộn
Adjective disorderly mất trật tự, hỗn loạn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slēpanan
Old English
slǣpan (to sleep)
Middle English
slepen (to sleep)
Old French
desordre (disorder, confusion)
Middle English
disordre (disorder, lack of order)
Modern English
sleep disorder (medical term formed by combining existing words)

Nguồn gốc của 'sleep' (giấc ngủ)

Từ 'sleep' (ngủ) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ đại, mang ý nghĩa liên quan đến trạng thái nằm nghỉ hoặc chìm vào giấc ngủ. Trải qua các giai đoạn Old English và Middle English, từ này vẫn giữ nguyên nghĩa gốc và là một phần cơ bản trong ngôn ngữ miêu tả sinh hoạt hàng ngày của con người.

Nguồn gốc của 'disorder' (rối loạn)

Phần 'disorder' được hình thành từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và từ 'order' (nghĩa là 'trật tự'). 'Order' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ordo' (dàn xếp, trật tự). Vì vậy, 'disorder' có nghĩa đen là 'không có trật tự' hoặc 'sự lộn xộn, rối loạn', rất phù hợp để mô tả tình trạng sức khỏe không theo quy luật thông thường.

Sự ra đời của thuật ngữ 'sleep disorder'

'Sleep disorder' là một thuật ngữ y học tương đối hiện đại, được ghép từ hai từ 'sleep' và 'disorder' để mô tả các tình trạng y tế gây ảnh hưởng đến chất lượng, thời gian, hoặc cơ chế giấc ngủ. Việc sử dụng cụm từ này phản ánh sự phát triển của y học và tâm lý học trong việc nhận diện và điều trị các vấn đề về giấc ngủ.

Usage Note

Cụm từ 'sleep disorder' dùng để chỉ chung các rối loạn liên quan đến giấc ngủ, từ mất ngủ (insomnia) đến ngưng thở khi ngủ (sleep apnea) và hội chứng chân không yên (restless legs syndrome). Nó nhấn mạnh đến khía cạnh y học và sự cần thiết can thiệp để cải thiện chất lượng giấc ngủ. Khác với 'sleeping problem' (vấn đề về giấc ngủ) mang tính chất thông thường và có thể tự giải quyết được, 'sleep disorder' đòi hỏi sự chẩn đoán và điều trị chuyên môn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sleep disorder
  • common common sleep disorder
    (rối loạn giấc ngủ phổ biến)
  • severe severe sleep disorder
    (rối loạn giấc ngủ nghiêm trọng)
  • chronic chronic sleep disorder
    (rối loạn giấc ngủ mãn tính)
  • underlying underlying sleep disorder
    (rối loạn giấc ngủ tiềm ẩn/nguyên nhân)
Verb + sleep disorder
  • suffer from suffer from a sleep disorder
    (bị một rối loạn giấc ngủ)
  • diagnose diagnose a sleep disorder
    (chẩn đoán rối loạn giấc ngủ)
  • treat treat a sleep disorder
    (điều trị rối loạn giấc ngủ)
  • manage manage a sleep disorder
    (kiểm soát/quản lý rối loạn giấc ngủ)
Noun + of + sleep disorder
  • symptoms symptoms of a sleep disorder
    (các triệu chứng của rối loạn giấc ngủ)
  • types types of sleep disorder
    (các loại rối loạn giấc ngủ)
  • diagnosis diagnosis of a sleep disorder
    (chẩn đoán rối loạn giấc ngủ)

Idioms

  • suffer from a sleep disorder

    bị một rối loạn giấc ngủ (diễn tả tình trạng mắc phải)

    "Many people silently suffer from a sleep disorder, unaware of its impact on their daily lives."

    (Nhiều người âm thầm mắc phải một rối loạn giấc ngủ mà không nhận ra tác động của nó đến cuộc sống hàng ngày.)

  • diagnose a sleep disorder

    chẩn đoán một rối loạn giấc ngủ (diễn tả hành động y tế)

    "It's important to consult a doctor to properly diagnose a sleep disorder."

    (Điều quan trọng là phải tham khảo ý kiến bác sĩ để chẩn đoán đúng một rối loạn giấc ngủ.)

  • address a sleep disorder

    giải quyết/khắc phục một rối loạn giấc ngủ (diễn tả hành động can thiệp)

    "Lifestyle changes can often help address a sleep disorder."

    (Những thay đổi trong lối sống thường có thể giúp khắc phục một rối loạn giấc ngủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sleep disorder

danh từ
Lật mặt

Một tình trạng bệnh lý ảnh hưởng đến khả năng ngủ ngon một cách thường xuyên.

"He was diagnosed with a sleep disorder and is now undergoing treatment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He believes that his sleep disorder is affecting his work.
Anh ấy tin rằng rối loạn giấc ngủ của anh ấy đang ảnh hưởng đến công việc của anh ấy.
Phủ định
They don't think their sleep disorder requires immediate attention.
Họ không nghĩ rằng rối loạn giấc ngủ của họ cần được chăm sóc ngay lập tức.
Nghi vấn
Does she know whose sleep disorder is more severe?
Cô ấy có biết rối loạn giấc ngủ của ai nghiêm trọng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleep disorder".

Vệ sinh giấc ngủ (Sleep Hygiene)

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'vệ sinh giấc ngủ' (sleep hygiene) ngày càng trở nên quan trọng. Đây là một tập hợp các thói quen và thực hành lành mạnh cần thiết để có giấc ngủ ngon vào ban đêm. Nó bao gồm việc duy trì lịch ngủ đều đặn, tạo môi trường phòng ngủ thoải mái, tránh caffeine và rượu trước khi ngủ, và hạn chế sử dụng thiết bị điện tử. Việc tuân thủ vệ sinh giấc ngủ được xem là cách hiệu quả để phòng ngừa và cải thiện các rối loạn giấc ngủ nhẹ.

Tác động đến năng suất và sức khỏe tinh thần

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, áp lực công việc và cuộc sống bận rộn thường khiến nhiều người xem nhẹ giấc ngủ. Tuy nhiên, nhận thức về mối liên hệ giữa rối loạn giấc ngủ và sức khỏe tổng thể, đặc biệt là sức khỏe tinh thần và năng suất làm việc, đang ngày càng tăng. Các rối loạn giấc ngủ không chỉ gây mệt mỏi mà còn có thể dẫn đến trầm cảm, lo âu và giảm khả năng tập trung, ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống và hiệu quả công việc.