(Top Banner Ad)
instagram reels
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Mạng xã hội

instagram reels

Nghĩa tiếng Việt

video ngắn Instagram video Reels trên Instagram
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Short-form videos on Instagram, similar to TikTok videos.

Vietnamese Meaning

Các video ngắn trên Instagram, tương tự như video TikTok.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She created an engaging Instagram reel to promote her new product."

    "Cô ấy đã tạo một video ngắn hấp dẫn trên Instagram để quảng bá sản phẩm mới của mình."

  • "Instagram reels have become a popular way for businesses to reach new customers."

    "Instagram reels đã trở thành một cách phổ biến để các doanh nghiệp tiếp cận khách hàng mới."

  • "He spends hours watching Instagram reels every day."

    "Anh ấy dành hàng giờ xem Instagram reels mỗi ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Instagram Nền tảng mạng xã hội chia sẻ ảnh và video.
Noun Reel Một đoạn video ngắn được tạo và chia sẻ trên Instagram Reels.
Verb to reel (Không chính thức) Tạo hoặc đăng một đoạn video ngắn trên Instagram Reels.
Noun Instagrammer Người dùng thường xuyên sử dụng ứng dụng Instagram.
Noun Reels creator Người chuyên tạo ra các video ngắn cho Instagram Reels.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Mạng xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
instant camera
English
telegram
English
Instagram
English
film reels
English
Instagram Reels

Nguồn gốc tên Instagram

Tên 'Instagram' là sự kết hợp khéo léo của hai từ 'instant camera' (máy ảnh tức thì) và 'telegram' (điện tín). Nó phản ánh ý tưởng chia sẻ ảnh và video một cách nhanh chóng, tức thời, như một 'thông điệp thị giác' được gửi đi. Ứng dụng này ra mắt vào năm 2010, cách mạng hóa cách chúng ta chia sẻ khoảnh khắc.

Sự ra đời của Reels

'Reels' được Instagram giới thiệu vào năm 2020 nhằm cạnh tranh với sự nổi lên của các nền tảng video ngắn khác. Từ 'reel' trong tiếng Anh ban đầu có nghĩa là cuộn phim, cuộn băng, ám chỉ định dạng video ngắn, năng động và dễ xem, khuyến khích sự sáng tạo và giải trí tức thì.

Usage Note

"Instagram Reels" là một tính năng của Instagram cho phép người dùng tạo và chia sẻ các video ngắn có thời lượng lên đến 90 giây. Nó thường bao gồm âm nhạc, hiệu ứng đặc biệt và các công cụ chỉnh sửa sáng tạo. Không giống như các bài đăng thông thường hoặc Story trên Instagram, Reels được thiết kế để khám phá, có nghĩa là chúng có khả năng tiếp cận đối tượng rộng hơn nhiều ngoài những người theo dõi bạn.

Prepositions

on in

Ví dụ: "She posted a reel *on* Instagram." (Cô ấy đăng một video ngắn trên Instagram.) or "Reels *in* Instagram are very popular" (Reels trên Instagram rất phổ biến)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Instagram Reels
  • create create Instagram Reels
    (tạo Instagram Reels)
  • post post Instagram Reels
    (đăng Instagram Reels)
  • watch watch Instagram Reels
    (xem Instagram Reels)
  • share share Instagram Reels
    (chia sẻ Instagram Reels)
  • scroll through scroll through Instagram Reels
    (lướt qua các Instagram Reels)
  • make make Instagram Reels
    (làm/tạo Instagram Reels)
Adjective + Instagram Reels
  • viral viral Instagram Reels
    (Instagram Reels lan truyền)
  • engaging engaging Instagram Reels
    (Instagram Reels hấp dẫn)
  • short short Instagram Reels
    (Instagram Reels ngắn)
  • popular popular Instagram Reels
    (Instagram Reels phổ biến)
  • trending trending Instagram Reels
    (Instagram Reels đang thịnh hành)

Idioms

  • go viral on Instagram Reels

    Trở nên cực kỳ phổ biến và được nhiều người biết đến trên Instagram Reels trong thời gian ngắn.

    "Her dance challenge went viral on Instagram Reels overnight."

    (Thử thách nhảy của cô ấy đã trở nên lan truyền trên Instagram Reels chỉ sau một đêm.)

  • create engaging Instagram Reels

    Tạo ra các video Instagram Reels thu hút sự chú ý và tương tác từ người xem.

    "Influencers constantly strive to create engaging Instagram Reels to grow their audience."

    (Những người có ảnh hưởng liên tục cố gắng tạo ra các Instagram Reels hấp dẫn để tăng lượng khán giả của họ.)

  • scroll through Instagram Reels

    Lướt qua các video ngắn trên Instagram Reels để xem nội dung.

    "I spent an hour just scrolling through Instagram Reels last night."

    (Tối qua tôi đã dành một tiếng đồng hồ chỉ để lướt xem các Instagram Reels.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

instagram reels

Danh từ
Lật mặt

Các video ngắn trên Instagram, tương tự như video TikTok.

"She created an engaging Instagram reel to promote her new product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instagram reels".

Xu hướng video ngắn toàn cầu

Instagram Reels là một phần quan trọng của làn sóng video ngắn đang càn quét thế giới, cạnh tranh trực tiếp với TikTok. Nó định hình lại cách mọi người tiêu thụ nội dung, ưu tiên sự nhanh chóng, sáng tạo và giải trí tức thì, thường sử dụng âm nhạc, hiệu ứng và các thử thách vui nhộn để thu hút người xem.

Công cụ marketing và xây dựng thương hiệu

Đối với các thương hiệu, doanh nghiệp và người có ảnh hưởng (influencer), Instagram Reels đã trở thành một công cụ mạnh mẽ để quảng bá sản phẩm, xây dựng thương hiệu cá nhân và tương tác với khán giả mục tiêu. Khả năng lan truyền nhanh chóng của Reels giúp nội dung tiếp cận được lượng lớn người xem tiềm năng một cách hiệu quả.