instagram reels
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Short-form videos on Instagram, similar to TikTok videos.
Vietnamese Meaning
Các video ngắn trên Instagram, tương tự như video TikTok.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She created an engaging Instagram reel to promote her new product."
"Cô ấy đã tạo một video ngắn hấp dẫn trên Instagram để quảng bá sản phẩm mới của mình."
-
"Instagram reels have become a popular way for businesses to reach new customers."
"Instagram reels đã trở thành một cách phổ biến để các doanh nghiệp tiếp cận khách hàng mới."
-
"He spends hours watching Instagram reels every day."
"Anh ấy dành hàng giờ xem Instagram reels mỗi ngày."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Nền tảng mạng xã hội chia sẻ ảnh và video. | |
| Noun | Reel | Một đoạn video ngắn được tạo và chia sẻ trên Instagram Reels. |
| Verb | to reel | (Không chính thức) Tạo hoặc đăng một đoạn video ngắn trên Instagram Reels. |
| Noun | Instagrammer | Người dùng thường xuyên sử dụng ứng dụng Instagram. |
| Noun | Reels creator | Người chuyên tạo ra các video ngắn cho Instagram Reels. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Instagram Reels" là một tính năng của Instagram cho phép người dùng tạo và chia sẻ các video ngắn có thời lượng lên đến 90 giây. Nó thường bao gồm âm nhạc, hiệu ứng đặc biệt và các công cụ chỉnh sửa sáng tạo. Không giống như các bài đăng thông thường hoặc Story trên Instagram, Reels được thiết kế để khám phá, có nghĩa là chúng có khả năng tiếp cận đối tượng rộng hơn nhiều ngoài những người theo dõi bạn.
Prepositions
Ví dụ: "She posted a reel *on* Instagram." (Cô ấy đăng một video ngắn trên Instagram.) or "Reels *in* Instagram are very popular" (Reels trên Instagram rất phổ biến)
Collocations (Từ đi kèm)
-
create create Instagram Reels (tạo Instagram Reels)
-
post post Instagram Reels (đăng Instagram Reels)
-
watch watch Instagram Reels (xem Instagram Reels)
-
share share Instagram Reels (chia sẻ Instagram Reels)
-
scroll through scroll through Instagram Reels (lướt qua các Instagram Reels)
-
make make Instagram Reels (làm/tạo Instagram Reels)
-
viral viral Instagram Reels (Instagram Reels lan truyền)
-
engaging engaging Instagram Reels (Instagram Reels hấp dẫn)
-
short short Instagram Reels (Instagram Reels ngắn)
-
popular popular Instagram Reels (Instagram Reels phổ biến)
-
trending trending Instagram Reels (Instagram Reels đang thịnh hành)
Idioms
-
go viral on Instagram Reels
Trở nên cực kỳ phổ biến và được nhiều người biết đến trên Instagram Reels trong thời gian ngắn.
"Her dance challenge went viral on Instagram Reels overnight."
(Thử thách nhảy của cô ấy đã trở nên lan truyền trên Instagram Reels chỉ sau một đêm.)
-
create engaging Instagram Reels
Tạo ra các video Instagram Reels thu hút sự chú ý và tương tác từ người xem.
"Influencers constantly strive to create engaging Instagram Reels to grow their audience."
(Những người có ảnh hưởng liên tục cố gắng tạo ra các Instagram Reels hấp dẫn để tăng lượng khán giả của họ.)
-
scroll through Instagram Reels
Lướt qua các video ngắn trên Instagram Reels để xem nội dung.
"I spent an hour just scrolling through Instagram Reels last night."
(Tối qua tôi đã dành một tiếng đồng hồ chỉ để lướt xem các Instagram Reels.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
instagram reels
Danh từCác video ngắn trên Instagram, tương tự như video TikTok.
"She created an engaging Instagram reel to promote her new product."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instagram reels".
