(Top Banner Ad)
instagram live
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Mạng xã hội

instagram live

UK: /ˈɪnstəˌɡræm laɪv/ • US: /ˈɪnstəˌɡræm laɪv/

Nghĩa tiếng Việt

phát trực tiếp trên Instagram livestream trên Instagram
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A live video broadcast on the Instagram platform.

Vietnamese Meaning

Một buổi phát video trực tiếp trên nền tảng Instagram.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She did an Instagram Live to answer questions about her new book."

    "Cô ấy đã thực hiện một buổi phát trực tiếp trên Instagram để trả lời các câu hỏi về cuốn sách mới của mình."

  • "Many influencers use Instagram Live to connect with their followers."

    "Nhiều người có ảnh hưởng sử dụng Instagram Live để kết nối với những người theo dõi họ."

  • "I watched an Instagram Live of my favorite musician last night."

    "Tôi đã xem một buổi phát trực tiếp trên Instagram của nhạc sĩ yêu thích của tôi tối qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Instagram Mạng xã hội chia sẻ ảnh và video
Adjective Live Trực tiếp, đang diễn ra

Antonyms

Related Words

story (tin)reels (video ngắn)IGTV (kênh video dài trên Instagram)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Mạng xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
Instagram
English
Live
English
Instagram Live

Nguồn gốc của Instagram Live

Instagram Live ra đời như một cách để người dùng chia sẻ video trực tiếp, không chỉnh sửa, với bạn bè và người theo dõi của họ. Nó bắt đầu vào năm 2016 như một tính năng của Instagram, cho phép mọi người tương tác theo thời gian thực và xây dựng cộng đồng trực tuyến.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ hành động phát trực tiếp (ví dụ: 'to go live on Instagram') hoặc bản thân buổi phát đó (ví dụ: 'watching an Instagram Live'). Khác với 'recorded video' (video đã ghi hình) ở tính chất thời gian thực và tương tác trực tiếp với người xem.
Sử dụng để mô tả các hoạt động hoặc sự kiện diễn ra trong buổi phát trực tiếp. Ví dụ: 'Instagram Live session', 'Instagram Live broadcast'. Nhấn mạnh vào tính chất trực tiếp và tương tác.

Prepositions

on

Sử dụng 'on' để chỉ nền tảng diễn ra buổi phát trực tiếp: 'live on Instagram'. Ví dụ: She went live *on* Instagram to announce her new product.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Instagram Live
  • Start an Instagram Live
    (Bắt đầu một buổi phát trực tiếp trên Instagram)
  • Watch an Instagram Live
    (Xem một buổi phát trực tiếp trên Instagram)
  • Join an Instagram Live
    (Tham gia một buổi phát trực tiếp trên Instagram)
Adjective + Instagram Live
  • Popular Instagram Live
    (Buổi phát trực tiếp Instagram phổ biến)
  • Exciting Instagram Live
    (Buổi phát trực tiếp Instagram thú vị)

Idioms

  • Go live

    Bắt đầu phát trực tiếp

    "I'm going live on Instagram later to answer your questions."

    (Tôi sẽ phát trực tiếp trên Instagram sau để trả lời câu hỏi của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

instagram live

Danh từ
Lật mặt

Một buổi phát video trực tiếp trên nền tảng Instagram.

"She did an Instagram Live to answer questions about her new book."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instagram live".

Văn hóa phát trực tiếp

Phát trực tiếp đã trở thành một phần quan trọng của văn hóa trực tuyến, cho phép người nổi tiếng, người có ảnh hưởng và người dùng bình thường tương tác với khán giả của họ theo thời gian thực. Nó tạo ra một cảm giác kết nối và xác thực mà các phương tiện truyền thông khác không thể sánh được.