instagram live
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một buổi phát video trực tiếp trên nền tảng Instagram.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She did an Instagram Live to answer questions about her new book."
"Cô ấy đã thực hiện một buổi phát trực tiếp trên Instagram để trả lời các câu hỏi về cuốn sách mới của mình."
-
"Many influencers use Instagram Live to connect with their followers."
"Nhiều người có ảnh hưởng sử dụng Instagram Live để kết nối với những người theo dõi họ."
-
"I watched an Instagram Live of my favorite musician last night."
"Tôi đã xem một buổi phát trực tiếp trên Instagram của nhạc sĩ yêu thích của tôi tối qua."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Mạng xã hội chia sẻ ảnh và video | |
| Adjective | Live | Trực tiếp, đang diễn ra |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ hành động phát trực tiếp (ví dụ: 'to go live on Instagram') hoặc bản thân buổi phát đó (ví dụ: 'watching an Instagram Live'). Khác với 'recorded video' (video đã ghi hình) ở tính chất thời gian thực và tương tác trực tiếp với người xem.
Sử dụng để mô tả các hoạt động hoặc sự kiện diễn ra trong buổi phát trực tiếp. Ví dụ: 'Instagram Live session', 'Instagram Live broadcast'. Nhấn mạnh vào tính chất trực tiếp và tương tác.
Prepositions
Sử dụng 'on' để chỉ nền tảng diễn ra buổi phát trực tiếp: 'live on Instagram'. Ví dụ: She went live *on* Instagram to announce her new product.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Start an Instagram Live (Bắt đầu một buổi phát trực tiếp trên Instagram)
-
Watch an Instagram Live (Xem một buổi phát trực tiếp trên Instagram)
-
Join an Instagram Live (Tham gia một buổi phát trực tiếp trên Instagram)
-
Popular Instagram Live (Buổi phát trực tiếp Instagram phổ biến)
-
Exciting Instagram Live (Buổi phát trực tiếp Instagram thú vị)
Idioms
-
Go live
Bắt đầu phát trực tiếp
"I'm going live on Instagram later to answer your questions."
(Tôi sẽ phát trực tiếp trên Instagram sau để trả lời câu hỏi của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
instagram live
Danh từMột buổi phát video trực tiếp trên nền tảng Instagram.
"She did an Instagram Live to answer questions about her new book."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instagram live".
