(Top Banner Ad)
tiktok
B1
Danh từ B1 Mạng xã hội, Công nghệ thông tin, Văn hóa đại chúng

tiktok

UK: /ˈtɪk.tɒk/ • US: /ˈtɪk.tɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

Tiktok (tên riêng hoặc tên nền tảng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A social media platform primarily used for creating and sharing short videos.

Vietnamese Meaning

Một nền tảng truyền thông xã hội chủ yếu được sử dụng để tạo và chia sẻ các video ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Millions of people use TikTok every day."

    "Hàng triệu người sử dụng TikTok mỗi ngày."

  • "TikTok has become a global phenomenon."

    "TikTok đã trở thành một hiện tượng toàn cầu."

  • "She gained a lot of followers after her TikTok video went viral."

    "Cô ấy đã có được rất nhiều người theo dõi sau khi video TikTok của cô ấy trở nên lan truyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun TikTok Tên ứng dụng chia sẻ video ngắn (ví dụ: 'He spends hours on TikTok.')
Noun a TikTok Một video được đăng trên ứng dụng TikTok (ví dụ: 'Did you see her latest TikTok?')
Verb to TikTok Đăng video lên TikTok; sử dụng ứng dụng TikTok (ví dụ: 'She loves to TikTok her dance moves.')
Noun TikToker Người dùng hoặc người tạo nội dung trên TikTok (ví dụ: 'She's a popular TikToker with millions of followers.')

Related Words

Subject Area

Mạng xã hội, Công nghệ thông tin, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

English (onomatopoeia)
tick-tock
English (brand name)
TikTok

Nguồn gốc tên gọi TikTok

TikTok là tên của một ứng dụng chia sẻ video ngắn toàn cầu. Tên gọi 'TikTok' được lấy cảm hứng từ âm thanh 'tick-tock' của đồng hồ. Điều này tượng trưng cho những khoảnh khắc ngắn ngủi, trôi nhanh và nhịp độ nhanh chóng của việc tạo ra và tiêu thụ nội dung trên nền tảng này, nơi mỗi video thường chỉ kéo dài vài giây đến vài phút.

Usage Note

TikTok là một nền tảng video ngắn phổ biến, đặc biệt với giới trẻ. Nó nổi tiếng với các thử thách, điệu nhảy và nội dung sáng tạo.

Prepositions

on

"On TikTok": được sử dụng để chỉ việc sử dụng nền tảng này hoặc nội dung được đăng trên đó. Ví dụ: 'She posts dance videos on TikTok.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + TikTok
  • post post a TikTok
    (Đăng một video TikTok)
  • scroll through scroll through TikTok
    (Lướt TikTok)
  • watch watch TikToks
    (Xem các video TikTok)
  • create create TikTok content
    (Tạo nội dung cho TikTok)
  • go viral on go viral on TikTok
    (Trở nên nổi tiếng/lan truyền trên TikTok)
Noun + TikTok
  • TikTok TikTok trend
    (Xu hướng trên TikTok)
  • TikTok TikTok challenge
    (Thử thách trên TikTok)
  • TikTok TikTok algorithm
    (Thuật toán của TikTok)
Adjective + TikTok
  • addictive addictive TikTok content
    (Nội dung TikTok gây nghiện)
  • viral viral TikTok video
    (Video TikTok lan truyền)

Idioms

  • get lost down the TikTok rabbit hole

    Bị cuốn vào việc lướt TikTok liên tục, mất thời gian mà không hay biết

    "I told myself I'd only check TikTok for five minutes, but I got lost down the TikTok rabbit hole for an hour!"

    (Tôi tự nhủ chỉ kiểm tra TikTok năm phút thôi, nhưng cuối cùng tôi đã bị cuốn vào lướt TikTok mất cả tiếng đồng hồ!)

  • TikTok made me buy it

    Tôi đã mua món đồ này vì thấy nó được quảng cáo hoặc trở nên phổ biến trên TikTok

    "This new gadget is amazing! TikTok made me buy it, and I have no regrets."

    (Thiết bị mới này thật tuyệt vời! TikTok đã khiến tôi mua nó, và tôi không hề hối hận.)

  • do it for the TikTok

    Làm điều gì đó chủ yếu hoặc chỉ với mục đích quay video để đăng lên TikTok

    "They jumped into the cold lake just to do it for the TikTok."

    (Họ nhảy xuống hồ nước lạnh chỉ để quay video đăng TikTok.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tiktok

Danh từ
Lật mặt

Một nền tảng truyền thông xã hội chủ yếu được sử dụng để tạo và chia sẻ các video ngắn.

"Millions of people use TikTok every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had not spent so much time on TikTok, she would be more focused on her studies now.
Nếu cô ấy không dành quá nhiều thời gian cho TikTok, bây giờ cô ấy đã tập trung hơn vào việc học.
Phủ định
If they hadn't started to tiktok so late at night, they wouldn't be so tired today.
Nếu họ không bắt đầu tiktok muộn như vậy vào đêm qua, họ sẽ không mệt mỏi như hôm nay.
Nghi vấn
If he had practiced his dance moves more diligently, would he be confident enough to post a tiktok now?
Nếu anh ấy đã luyện tập các động tác nhảy của mình siêng năng hơn, liệu anh ấy có đủ tự tin để đăng một video tiktok bây giờ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She tiktoks every day to connect with her followers.
Cô ấy chơi tiktok mỗi ngày để kết nối với những người theo dõi của mình.
Phủ định
Never have I tiktokked so much in one week as I did during the quarantine.
Chưa bao giờ tôi chơi tiktok nhiều trong một tuần như tôi đã làm trong thời gian cách ly.
Nghi vấn
Should she tiktok more often, she will likely gain more followers.
Nếu cô ấy chơi tiktok thường xuyên hơn, cô ấy có thể sẽ có thêm nhiều người theo dõi hơn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tiktok".

Sức ảnh hưởng toàn cầu và các xu hướng

TikTok đã nhanh chóng trở thành một trong những nền tảng mạng xã hội thống trị nhất thế giới, đặc biệt là trong giới trẻ. Ứng dụng này không chỉ thay đổi cách mọi người tiêu thụ nội dung mà còn ảnh hưởng sâu rộng đến âm nhạc, thời trang, các xu hướng xã hội và thậm chí cả chính trị. Nhiều bài hát, điệu nhảy, phong cách sống và thử thách (challenges) bắt nguồn từ TikTok và nhanh chóng lan truyền khắp thế giới.

Nền tảng của sự sáng tạo và nội dung ngắn

Với định dạng video ngắn, TikTok khuyến khích sự sáng tạo và thể hiện bản thân thông qua các clip độc đáo, vui nhộn hoặc mang tính thông tin. Nền tảng này đã tạo cơ hội cho hàng triệu người trở thành 'người có ảnh hưởng' (influencers) và kết nối với khán giả rộng lớn. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra những thách thức về thời gian sử dụng màn hình và tác động đến sự chú ý của người dùng.