(Top Banner Ad)
instagram stories
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin, Mạng xã hội

instagram stories

UK: /ˈɪnstəˌɡræm ˈstɔːriz/ • US: /ˈɪnstəˌɡræm ˈstɔːriz/

Nghĩa tiếng Việt

tin trên Instagram story trên Instagram nhật ký trên Instagram (ít phổ biến hơn)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Short-form user-generated photo and video collections that can be viewed up to two times and disappear after 24 hours.

Vietnamese Meaning

Những bộ sưu tập ảnh và video ngắn do người dùng tạo ra, có thể được xem tối đa hai lần và biến mất sau 24 giờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She posted a picture of her lunch on Instagram Stories."

    "Cô ấy đã đăng ảnh bữa trưa của mình lên Instagram Stories."

  • "Many influencers use Instagram Stories to connect with their followers."

    "Nhiều người nổi tiếng trên mạng sử dụng Instagram Stories để kết nối với những người theo dõi họ."

  • "I enjoy watching my friends' Instagram Stories to see what they're up to."

    "Tôi thích xem Instagram Stories của bạn bè để xem họ đang làm gì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun story Câu chuyện, truyện kể
Noun storyteller Người kể chuyện
Noun storytelling Nghệ thuật kể chuyện
Adjective storied Có nhiều câu chuyện, có lịch sử lâu đời
Noun Instagrammer Người dùng Instagram

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Mạng xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
instant camera (nguồn gốc cho 'insta')
English
telegram (nguồn gốc cho 'gram')
English (Kết hợp)
Instagram (2010)
Old French
estoire (nguồn gốc của 'story')
English
story (dạng hiện đại)
English (Tính năng ra mắt)
Instagram Stories (2016)

Nguồn gốc của 'Instagram Stories'

Instagram được ra mắt vào năm 2010, là một ứng dụng chia sẻ ảnh và video đơn giản. Cái tên 'Instagram' là sự kết hợp của 'instant camera' (máy ảnh chụp lấy liền) và 'telegram' (điện tín), thể hiện ý nghĩa chia sẻ khoảnh khắc ngay lập tức. Tính năng 'Stories' (Tin của tôi) được giới thiệu vào năm 2016, lấy cảm hứng từ Snapchat. Nó cho phép người dùng đăng tải ảnh và video ngắn tồn tại trong 24 giờ, tạo ra một dòng thời gian liên tục về các hoạt động hàng ngày mà không làm lộn xộn trang cá nhân chính, khuyến khích sự chia sẻ tự phát và chân thực hơn.

Usage Note

Instagram Stories là một tính năng của ứng dụng Instagram cho phép người dùng chia sẻ những khoảnh khắc hàng ngày dưới dạng ảnh và video ngắn, thường mang tính chất tạm thời và không chính thức hơn so với các bài đăng thông thường trên trang cá nhân. Khác với 'posts' lưu lại vĩnh viễn trên profile, stories chỉ tồn tại trong 24h (trừ khi được lưu vào 'highlights').

Prepositions

on about

'On Instagram Stories' thường dùng để chỉ việc đăng tải hoặc chia sẻ nội dung. 'About Instagram Stories' dùng để nói về tính năng, cách sử dụng hoặc các vấn đề liên quan đến Instagram Stories.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Instagram Stories
  • post post Instagram Stories
    (đăng tin trên Instagram)
  • share share Instagram Stories
    (chia sẻ tin trên Instagram)
  • watch watch Instagram Stories
    (xem tin trên Instagram)
  • view view Instagram Stories
    (xem/theo dõi tin trên Instagram)
  • upload upload Instagram Stories
    (tải tin lên Instagram)
  • create create Instagram Stories
    (tạo tin trên Instagram)
  • add to add to Instagram Stories
    (thêm vào tin của Instagram)
Adjective + Instagram Stories
  • new new Instagram Stories
    (tin Instagram mới)
  • popular popular Instagram Stories
    (tin Instagram phổ biến)
  • engaging engaging Instagram Stories
    (tin Instagram hấp dẫn)
Noun + Instagram Stories (ngữ cảnh)
  • daily daily Instagram Stories
    (các tin Instagram hàng ngày)
  • a series of a series of Instagram Stories
    (một loạt tin Instagram)

Idioms

  • Go live on Instagram Stories

    Phát trực tiếp trên Tin của Instagram

    "She decided to go live on Instagram Stories to announce her new product."

    (Cô ấy quyết định phát trực tiếp trên Tin của Instagram để thông báo về sản phẩm mới của mình.)

  • Catch up on someone's Instagram Stories

    Cập nhật/Xem các tin Instagram của ai đó

    "I spent an hour catching up on all my friends' Instagram Stories."

    (Tôi đã dành một giờ để xem tất cả các tin Instagram của bạn bè mình.)

  • Binge-watch Instagram Stories

    Xem một loạt tin Instagram liên tục (thường là nhiều và trong thời gian dài)

    "After a long day, I just want to binge-watch some funny Instagram Stories."

    (Sau một ngày dài, tôi chỉ muốn xem một loạt tin Instagram hài hước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

instagram stories

Danh từ
Lật mặt

Những bộ sưu tập ảnh và video ngắn do người dùng tạo ra, có thể được xem tối đa hai lần và biến mất sau 24 giờ.

"She posted a picture of her lunch on Instagram Stories."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instagram stories".

Xu hướng nội dung ngắn hạn (Ephemeral Content)

Instagram Stories đã phổ biến khái niệm 'nội dung ngắn hạn' – tức là các bài đăng chỉ tồn tại trong 24 giờ. Điều này khuyến khích người dùng chia sẻ những khoảnh khắc đời thường, tự nhiên hơn mà không quá đặt nặng sự hoàn hảo, đồng thời tạo cảm giác cấp bách cho người xem phải theo dõi thường xuyên để không bỏ lỡ các cập nhật mới nhất.

Công cụ xây dựng thương hiệu cá nhân và kết nối

Đối với nhiều người nổi tiếng, influencer và doanh nghiệp, Instagram Stories là một công cụ mạnh mẽ để xây dựng thương hiệu cá nhân và duy trì kết nối với khán giả. Họ sử dụng Stories để chia sẻ hậu trường, tương tác trực tiếp qua Q&A hoặc thăm dò ý kiến, tạo ra sự gần gũi và chân thực hơn so với các bài đăng cố định trên feed, giúp cá nhân hóa trải nghiệm người dùng.