(Top Banner Ad)
installation
B2
Danh từ B2 Công nghệ, Kỹ thuật, Xây dựng

installation

UK: /ˌɪnstəˈleɪʃən/ • US: /ˌɪnstəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự lắp đặt cài đặt hệ thống thiết bị sự bố trí tác phẩm sắp đặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of installing something; the process of making a machine, piece of equipment, or computer program ready to be used.

Vietnamese Meaning

Hành động lắp đặt một cái gì đó; quá trình làm cho một máy móc, thiết bị hoặc chương trình máy tính sẵn sàng để sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The installation of the new software took several hours."

    "Việc cài đặt phần mềm mới mất vài giờ."

  • "The installation instructions were very clear."

    "Hướng dẫn lắp đặt rất rõ ràng."

  • "They provide free installation with every purchase."

    "Họ cung cấp dịch vụ lắp đặt miễn phí với mỗi lần mua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb install lắp đặt, cài đặt
Noun installer người lắp đặt, trình cài đặt (phần mềm)
Adjective installed đã được lắp đặt, đã được cài đặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kỹ thuật, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

English
installation
Old French
installation
Medieval Latin
installatio
Latin
installare

Nguồn gốc thú vị của 'installation'

Từ 'installation' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin thời Trung cổ 'installatio', xuất phát từ động từ 'installare'. 'Installare' được tạo thành từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'vào trong', 'trên') và 'stallum' (có nghĩa là 'ghế', 'vị trí'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'đặt ai đó vào một vị trí hoặc chức vụ', thường là một vị trí quan trọng. Về sau, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ việc lắp đặt thiết bị hoặc chương trình.

Usage Note

Từ 'installation' thường được dùng để chỉ quá trình thiết lập hoặc cài đặt một hệ thống, phần mềm, hoặc thiết bị. Nó bao gồm các bước cần thiết để đưa một thứ gì đó vào vị trí và sẵn sàng hoạt động. Cần phân biệt với 'assembly' (lắp ráp) thường ám chỉ việc ghép các bộ phận lại với nhau.

Prepositions

of for

‘Installation of’ thường dùng để chỉ việc lắp đặt cái gì (ví dụ: installation of a new software). ‘Installation for’ thường ám chỉ việc lắp đặt cho mục đích gì (ví dụ: installation for safety purposes).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + installation
  • new new installation
    (việc lắp đặt/cài đặt mới)
  • permanent permanent installation
    (công trình/sự lắp đặt vĩnh viễn)
  • software software installation
    (cài đặt phần mềm)
  • public public installation
    (công trình công cộng (nghệ thuật, thiết bị))
Verb + installation
  • complete complete the installation
    (hoàn tất việc lắp đặt/cài đặt)
  • carry out carry out the installation
    (tiến hành việc lắp đặt/cài đặt)
  • require require installation
    (đòi hỏi phải lắp đặt/cài đặt)
  • manage manage the installation
    (quản lý việc lắp đặt/cài đặt)

Idioms

  • on installation

    khi được cài đặt/lắp đặt; ngay sau khi cài đặt/lắp đặt

    "The software runs automatically on installation."

    (Phần mềm tự động chạy ngay sau khi cài đặt.)

  • installation art

    nghệ thuật sắp đặt (một loại hình nghệ thuật đương đại)

    "The museum features a new installation art piece."

    (Bảo tàng trưng bày một tác phẩm nghệ thuật sắp đặt mới.)

  • installation charge/fee

    phí lắp đặt/cài đặt

    "There is an extra installation charge for home delivery."

    (Có một khoản phí lắp đặt bổ sung cho dịch vụ giao hàng tận nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

installation

Danh từ
Lật mặt

Hành động lắp đặt một cái gì đó; quá trình làm cho một máy móc, thiết bị hoặc chương trình máy tính sẵn sàng để sử dụng.

"The installation of the new software took several hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new software installation, which the IT team completed yesterday, has significantly improved the system's performance.
Việc cài đặt phần mềm mới, mà đội ngũ IT đã hoàn thành ngày hôm qua, đã cải thiện đáng kể hiệu suất của hệ thống.
Phủ định
The old factory, whose outdated installations posed a safety hazard, was finally shut down.
Nhà máy cũ, nơi các thiết bị lắp đặt lỗi thời gây ra nguy cơ mất an toàn, cuối cùng đã bị đóng cửa.
Nghi vấn
Is this the system installation that requires a complete server restart?
Đây có phải là bản cài đặt hệ thống yêu cầu khởi động lại máy chủ hoàn toàn không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The installation of the new software was completed successfully.
Việc cài đặt phần mềm mới đã hoàn thành thành công.
Phủ định
They didn't install the security system properly.
Họ đã không cài đặt hệ thống an ninh đúng cách.
Nghi vấn
Is the new art installation open to the public?
Buổi triển lãm nghệ thuật mới đã mở cửa cho công chúng chưa?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the installation had been completed on time, we would have launched the new software last week.
Nếu việc lắp đặt đã được hoàn thành đúng thời hạn, chúng ta đã ra mắt phần mềm mới vào tuần trước.
Phủ định
If they hadn't installed the security system correctly, the building might not have been secure from intruders.
Nếu họ không lắp đặt hệ thống an ninh đúng cách, tòa nhà có lẽ đã không an toàn trước những kẻ xâm nhập.
Nghi vấn
Would the museum have opened the new exhibit if the art installation had not been finished?
Bảo tàng có mở cuộc triển lãm mới không nếu việc lắp đặt tác phẩm nghệ thuật chưa hoàn thành?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you install the software, a setup wizard automatically starts after the installation is complete.
Nếu bạn cài đặt phần mềm, một trình hướng dẫn cài đặt sẽ tự động khởi động sau khi quá trình cài đặt hoàn tất.
Phủ định
If the installation is not performed correctly, the program doesn't function as expected.
Nếu việc cài đặt không được thực hiện đúng cách, chương trình sẽ không hoạt động như mong đợi.
Nghi vấn
If there's an incomplete installation, does the system report an error?
Nếu có một cài đặt không hoàn chỉnh, hệ thống có báo lỗi không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to start the installation of the new software tomorrow.
Họ sẽ bắt đầu cài đặt phần mềm mới vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to install the new security system herself; she's hiring a professional.
Cô ấy sẽ không tự mình cài đặt hệ thống an ninh mới; cô ấy đang thuê một chuyên gia.
Nghi vấn
Are you going to install the updates before or after the presentation?
Bạn sẽ cài đặt các bản cập nhật trước hay sau bài thuyết trình?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, the art installation will have been completed.
Vào thời điểm khách đến, việc lắp đặt tác phẩm nghệ thuật sẽ hoàn thành.
Phủ định
They won't have finished the installation by the deadline.
Họ sẽ không hoàn thành việc lắp đặt trước thời hạn.
Nghi vấn
Will they have installed the new software by tomorrow morning?
Liệu họ đã cài đặt phần mềm mới vào sáng mai chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "installation".

Nghệ thuật Sắp đặt (Installation Art)

Nghệ thuật sắp đặt là một loại hình nghệ thuật đương đại, trong đó nghệ sĩ tạo ra một không gian hoặc môi trường tương tác bằng cách sắp xếp các vật thể, âm thanh, ánh sáng hoặc video. Khác với các tác phẩm nghệ thuật truyền thống, nghệ thuật sắp đặt thường mang tính tạm thời và được thiết kế để tác động đến nhận thức của người xem về không gian và bối cảnh.

Văn hóa 'Tự lắp đặt' (DIY Installation)

Trong nhiều xã hội phương Tây và hiện đại, xu hướng tự lắp đặt (DIY - Do It Yourself) các thiết bị gia dụng, đồ nội thất hoặc phần mềm máy tính đã trở nên rất phổ biến. Các nhà sản xuất thường cung cấp hướng dẫn chi tiết để người dùng có thể tự thực hiện việc 'installation' mà không cần đến sự trợ giúp của chuyên gia, giúp tiết kiệm chi phí.