(Top Banner Ad)
mounting
B2
noun B2 Tổng quát

mounting

UK: /ˈmaʊntɪŋ/ • US: /ˈmaʊntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lắp đặt gắn tăng dần bệ đỡ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of fixing something in place or on a support.

Vietnamese Meaning

Hành động cố định một vật gì đó vào vị trí hoặc trên một giá đỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mounting of the artwork took several hours."

    "Việc lắp đặt tác phẩm nghệ thuật mất vài giờ."

  • "The company faces mounting debts."

    "Công ty đang đối mặt với các khoản nợ ngày càng tăng."

  • "He is responsible for the mounting of the exhibition."

    "Anh ấy chịu trách nhiệm cho việc lắp đặt triển lãm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mount leo lên, gắn lên, tăng lên (núi, ngựa, v.v.)
Noun mount vật để gắn lên, khung, nền
Adjective mountable có thể gắn được, có thể leo lên được
Noun mounter người leo núi, người gắn (thiết bị)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
montem
Old French
monter
English
mount
English
mounting

Nguồn gốc của 'mounting'

Từ 'mounting' bắt nguồn từ tiếng Latin 'montem', có nghĩa là 'núi'. Sau đó, nó phát triển thành 'monter' trong tiếng Pháp cổ, nghĩa là 'leo lên'. Cuối cùng, nó trở thành 'mount' và 'mounting' trong tiếng Anh. Ban đầu, nó liên quan đến việc leo lên núi, nhưng sau đó mở rộng nghĩa để chỉ sự tăng lên hoặc việc lắp ráp một vật gì đó.

Usage Note

Chỉ hành động gắn, lắp ráp hoặc đặt một vật lên một bề mặt hoặc cấu trúc khác. Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng, hoặc nghệ thuật (ví dụ: mounting a picture).

Prepositions

for on

mounting for: chỉ mục đích sử dụng, ví dụ 'mounting for a camera'. mounting on: chỉ vị trí gắn, ví dụ 'mounting on the wall'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mounting
  • steep mounting costs
    (chi phí tăng cao chóng mặt)
  • mounting mounting pressure
    (áp lực ngày càng gia tăng)
  • increasing mounting concern
    (mối lo ngại ngày càng tăng)
Verb + mounting
  • prevent prevent the mounting of a picture
    (ngăn chặn việc treo một bức tranh)
  • begin begin the mounting of an exhibition
    (bắt đầu việc lắp đặt một triển lãm)
  • describe describe the mounting evidence
    (mô tả bằng chứng ngày càng nhiều)

Idioms

  • a mounting problem

    một vấn đề ngày càng trở nên nghiêm trọng

    "Debt is a mounting problem for many developing countries."

    (Nợ là một vấn đề ngày càng nghiêm trọng đối với nhiều quốc gia đang phát triển.)

  • mounting tension

    căng thẳng gia tăng

    "There is mounting tension between the two countries."

    (Đang có sự căng thẳng gia tăng giữa hai quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mounting

noun
Lật mặt

Hành động cố định một vật gì đó vào vị trí hoặc trên một giá đỡ.

"The mounting of the artwork took several hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had the right tools, I would mount the picture on the wall myself.
Nếu tôi có đúng dụng cụ, tôi sẽ tự mình treo bức tranh lên tường.
Phủ định
If the pressure weren't mounting, I wouldn't feel so stressed about the deadline.
Nếu áp lực không gia tăng, tôi sẽ không cảm thấy căng thẳng về thời hạn đến vậy.
Nghi vấn
Would you mount a protest if the government raised taxes again?
Bạn có tổ chức một cuộc biểu tình nếu chính phủ lại tăng thuế không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be mounting a new marketing campaign next quarter.
Công ty sẽ triển khai một chiến dịch marketing mới vào quý tới.
Phủ định
They won't be mounting the exhibition until all the permits are approved.
Họ sẽ không lắp đặt triển lãm cho đến khi tất cả các giấy phép được chấp thuận.
Nghi vấn
Will they be mounting the cameras on the building tomorrow?
Liệu họ có lắp đặt camera lên tòa nhà vào ngày mai không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't mounted the picture so high on the wall.
Tôi ước tôi đã không treo bức tranh quá cao trên tường.
Phủ định
If only the company wouldn't mount such aggressive marketing campaigns; it's really off-putting.
Giá mà công ty đừng thực hiện những chiến dịch marketing quá hung hăng; nó thực sự gây khó chịu.
Nghi vấn
Do you wish they hadn't mounted that offensive statue in the park?
Bạn có ước họ đã không dựng bức tượng gây khó chịu đó trong công viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mounting".

Mounting in Art

Trong nghệ thuật, 'mounting' đề cập đến việc cố định hoặc trưng bày một tác phẩm nghệ thuật. Điều này có thể bao gồm việc gắn một bức tranh vào một khung hoặc đặt một tác phẩm điêu khắc trên một bệ. Việc 'mounting' phù hợp có thể làm nổi bật vẻ đẹp của tác phẩm.

Mounting Ceremony (nghi thức gắn)

Trong một số nền văn hóa phương Tây, 'mounting' có thể liên quan đến các nghi lễ hoặc sự kiện trang trọng, ví dụ như gắn huy hiệu, cờ, hay kỷ vật trong quân đội hoặc các tổ chức. Đây là một hành động mang tính biểu tượng.