instead of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In place of someone or something.
Vietnamese Meaning
Thay vì ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had a salad instead of fries."
"Tôi đã ăn salad thay vì khoai tây chiên."
-
"We went to the beach instead of the park."
"Chúng tôi đã đi biển thay vì công viên."
-
"He used a knife instead of a fork."
"Anh ấy dùng dao thay vì nĩa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'instead of' dùng để chỉ sự lựa chọn hoặc thay thế giữa hai hoặc nhiều thứ. Nó cho thấy một sự vật, hành động, hoặc ý tưởng được chọn thay vì một sự vật, hành động, hoặc ý tưởng khác. Không nên nhầm lẫn với 'in spite of' (mặc dù) vì 'in spite of' thể hiện sự tương phản, còn 'instead of' thể hiện sự thay thế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
walk instead of taking a taxi (đi bộ thay vì bắt taxi)
-
use olive oil instead of butter (dùng dầu ô liu thay bơ)
-
decide to stay home instead of going out (quyết định ở nhà thay vì đi chơi)
-
choose to read instead of watching TV (chọn đọc sách thay vì xem TV)
-
prefer tea instead of coffee (thích trà hơn cà phê (chọn trà thay cà phê))
-
do my homework instead of playing games (làm bài tập về nhà thay vì chơi game)
Idioms
-
Instead of complaining, do something about it.
Thay vì than phiền, hãy hành động để giải quyết vấn đề.
"The team leader told them, 'Instead of just pointing out problems, come up with solutions.'"
(Trưởng nhóm nói với họ, 'Thay vì chỉ ra vấn đề, hãy đưa ra giải pháp.')
-
Why don't you (verb)... instead of (verb-ing)...?
Sao bạn không (làm gì đó)... thay vì (cứ làm gì đó)...? (Một lời gợi ý hoặc đề xuất nhẹ nhàng).
"Why don't you try talking to him instead of just ignoring him?"
(Sao bạn không thử nói chuyện với anh ấy thay vì cứ phớt lờ?)
-
To opt for X instead of Y.
Lựa chọn X thay vì Y (thường là một lựa chọn cân nhắc, có chủ đích).
"Many consumers are now opting for organic products instead of conventional ones."
(Nhiều người tiêu dùng hiện đang lựa chọn sản phẩm hữu cơ thay vì sản phẩm thông thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
instead of
Giới từ képThay vì ai đó hoặc cái gì đó.
"I had a salad instead of fries."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instead of".
