(Top Banner Ad)
instead
B1
Trạng từ B1

instead

UK: /ɪnˈsted/ • US: /ɪnˈstɛd/

Nghĩa tiếng Việt

thay vì thay vào đó để thay thế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

As an alternative or substitute.

Vietnamese Meaning

Để thay thế, thay vì, hoặc làm sự lựa chọn khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He didn't go to the party; instead, he stayed home and studied."

    "Anh ấy đã không đến bữa tiệc; thay vào đó, anh ấy ở nhà và học bài."

  • "I didn't want to cook, so we ordered pizza instead."

    "Tôi không muốn nấu ăn, nên chúng tôi đã gọi pizza thay vào đó."

  • "She didn't buy a new car; instead, she decided to repair her old one."

    "Cô ấy đã không mua xe mới; thay vào đó, cô ấy quyết định sửa chiếc xe cũ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (archaic) stead Vị trí, chỗ (thường dùng trong cụm 'in someone's stead' nghĩa là thay thế ai đó)
Adjective steadfast Kiên định, vững vàng, không thay đổi

Synonyms

Antonyms

additionally (thêm vào đó)

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
in stede
Middle English
in sted
Modern English
instead

Nguồn gốc của 'instead'

Từ 'instead' có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh cổ 'in stede', nghĩa đen là 'in place' (ở vị trí). Từ 'stede' tự nó là một danh từ cổ, có nghĩa là 'vị trí' hoặc 'chỗ'. Trải qua nhiều thế kỷ, hai từ 'in' và 'stede' đã hợp nhất thành một từ duy nhất 'instead', mang ý nghĩa 'thay vào đó' hoặc 'thay vì'.

Usage Note

Từ 'instead' thường được dùng để chỉ sự thay thế cho một cái gì đó khác. Nó nhấn mạnh rằng hành động hoặc sự vật được nhắc đến là một lựa chọn thay thế, khác với cái gì đó đã được đề cập hoặc dự định trước đó. Nó thường đứng một mình hoặc theo sau là giới từ 'of'. Khi dùng 'instead of', nó giới thiệu một sự lựa chọn thay thế cụ thể.

Prepositions

of

'Instead of' dùng để giới thiệu một sự lựa chọn thay thế cho cái gì đó khác. Nó chỉ ra rằng thay vì thực hiện hoặc sử dụng cái gì đó, một lựa chọn khác đã được thực hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + instead
  • go go instead
    (đi thay vào đó)
  • choose choose instead
    (chọn thay vì)
  • stay stay instead
    (ở lại thay vì)
  • do do that instead
    (làm cái đó thay vì)
instead of + Noun/Gerund
  • instead of instead of coffee
    (thay vì cà phê)
  • instead of instead of going out
    (thay vì đi chơi)
  • instead of instead of waiting
    (thay vì chờ đợi)
Instead as a discourse marker
  • Instead She didn't complain. Instead, she helped.
    (Cô ấy không phàn nàn. Thay vào đó, cô ấy đã giúp đỡ.)
  • Instead He planned to leave, but instead, he decided to stay.
    (Anh ấy định rời đi, nhưng thay vào đó, anh ấy quyết định ở lại.)

Idioms

  • instead of (something/doing something)

    thay vì (cái gì đó/làm gì đó)

    "We stayed home instead of going to the party."

    (Chúng tôi ở nhà thay vì đi dự tiệc.)

  • do X instead

    làm X thay thế/thay vì điều khác

    "I don't like tea; I'll have water instead."

    (Tôi không thích trà; tôi sẽ uống nước thay thế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

instead

Trạng từ
Lật mặt

Để thay thế, thay vì, hoặc làm sự lựa chọn khác.

"He didn't go to the party; instead, he stayed home and studied."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instead".

Sự lựa chọn và thay thế

Trong văn hóa phương Tây, việc có nhiều lựa chọn và quyền tự do đưa ra quyết định cá nhân rất được coi trọng. Từ 'instead' thường được dùng để nhấn mạnh một sự thay thế hoặc một lựa chọn khác, phản ánh tư duy này. Nó cũng có thể được dùng để đưa ra lời từ chối một cách lịch sự bằng cách đề xuất một phương án khác, thể hiện sự cân nhắc và tôn trọng đối với người đối diện.