(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ instead
B1

instead

Trạng từ

Nghĩa tiếng Việt

thay vì thay vào đó để thay thế
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Instead'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Để thay thế, thay vì, hoặc làm sự lựa chọn khác.

Definition (English Meaning)

As an alternative or substitute.

Ví dụ Thực tế với 'Instead'

  • "He didn't go to the party; instead, he stayed home and studied."

    "Anh ấy đã không đến bữa tiệc; thay vào đó, anh ấy ở nhà và học bài."

  • "I didn't want to cook, so we ordered pizza instead."

    "Tôi không muốn nấu ăn, nên chúng tôi đã gọi pizza thay vào đó."

  • "She didn't buy a new car; instead, she decided to repair her old one."

    "Cô ấy đã không mua xe mới; thay vào đó, cô ấy quyết định sửa chiếc xe cũ của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Instead'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

additionally(thêm vào đó)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Chưa có thông tin lĩnh vực.

Ghi chú Cách dùng 'Instead'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'instead' thường được dùng để chỉ sự thay thế cho một cái gì đó khác. Nó nhấn mạnh rằng hành động hoặc sự vật được nhắc đến là một lựa chọn thay thế, khác với cái gì đó đã được đề cập hoặc dự định trước đó. Nó thường đứng một mình hoặc theo sau là giới từ 'of'. Khi dùng 'instead of', nó giới thiệu một sự lựa chọn thay thế cụ thể.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

'Instead of' dùng để giới thiệu một sự lựa chọn thay thế cho cái gì đó khác. Nó chỉ ra rằng thay vì thực hiện hoặc sử dụng cái gì đó, một lựa chọn khác đã được thực hiện.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Instead'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)