instead
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
As an alternative or substitute.
Vietnamese Meaning
Để thay thế, thay vì, hoặc làm sự lựa chọn khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He didn't go to the party; instead, he stayed home and studied."
"Anh ấy đã không đến bữa tiệc; thay vào đó, anh ấy ở nhà và học bài."
-
"I didn't want to cook, so we ordered pizza instead."
"Tôi không muốn nấu ăn, nên chúng tôi đã gọi pizza thay vào đó."
-
"She didn't buy a new car; instead, she decided to repair her old one."
"Cô ấy đã không mua xe mới; thay vào đó, cô ấy quyết định sửa chiếc xe cũ của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (archaic) | stead | Vị trí, chỗ (thường dùng trong cụm 'in someone's stead' nghĩa là thay thế ai đó) |
| Adjective | steadfast | Kiên định, vững vàng, không thay đổi |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'instead' thường được dùng để chỉ sự thay thế cho một cái gì đó khác. Nó nhấn mạnh rằng hành động hoặc sự vật được nhắc đến là một lựa chọn thay thế, khác với cái gì đó đã được đề cập hoặc dự định trước đó. Nó thường đứng một mình hoặc theo sau là giới từ 'of'. Khi dùng 'instead of', nó giới thiệu một sự lựa chọn thay thế cụ thể.
Prepositions
'Instead of' dùng để giới thiệu một sự lựa chọn thay thế cho cái gì đó khác. Nó chỉ ra rằng thay vì thực hiện hoặc sử dụng cái gì đó, một lựa chọn khác đã được thực hiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go instead (đi thay vào đó)
-
choose choose instead (chọn thay vì)
-
stay stay instead (ở lại thay vì)
-
do do that instead (làm cái đó thay vì)
-
instead of instead of coffee (thay vì cà phê)
-
instead of instead of going out (thay vì đi chơi)
-
instead of instead of waiting (thay vì chờ đợi)
-
Instead She didn't complain. Instead, she helped. (Cô ấy không phàn nàn. Thay vào đó, cô ấy đã giúp đỡ.)
-
Instead He planned to leave, but instead, he decided to stay. (Anh ấy định rời đi, nhưng thay vào đó, anh ấy quyết định ở lại.)
Idioms
-
instead of (something/doing something)
thay vì (cái gì đó/làm gì đó)
"We stayed home instead of going to the party."
(Chúng tôi ở nhà thay vì đi dự tiệc.)
-
do X instead
làm X thay thế/thay vì điều khác
"I don't like tea; I'll have water instead."
(Tôi không thích trà; tôi sẽ uống nước thay thế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
instead
Trạng từĐể thay thế, thay vì, hoặc làm sự lựa chọn khác.
"He didn't go to the party; instead, he stayed home and studied."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instead".
