(Top Banner Ad)
rather
B1
Trạng từ B1 Đời sống hàng ngày

rather

UK: /ˈrɑːðər/ • US: /ˈræðər/

Nghĩa tiếng Việt

khá hơi thích hơn thay vì đúng hơn là
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To a certain extent; somewhat.

Vietnamese Meaning

Ở một mức độ nào đó; hơi hơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's rather cold today."

    "Hôm nay trời hơi lạnh."

  • "The movie was rather long."

    "Bộ phim hơi dài."

  • "She's rather good at playing the piano."

    "Cô ấy chơi piano khá giỏi."

  • "Rather than complain, he decided to take action."

    "Thay vì phàn nàn, anh ấy quyết định hành động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Adverb (archaic) rath sớm, nhanh chóng (là từ gốc của 'rather' nhưng hiện không còn được dùng phổ biến trong tiếng Anh hiện đại)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hraþor
Proto-Germanic
*hrad-

Nguồn gốc 'Sớm hơn' và 'Thích hơn'

Từ 'rather' xuất phát từ 'hraþor' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'sớm hơn' hoặc 'nhanh hơn', là dạng so sánh hơn của 'hraþe' (nhanh chóng, sớm). Qua thời gian, nghĩa của nó dần chuyển từ chỉ sự ưu tiên về thời gian ('sớm hơn') sang sự ưu tiên về lựa chọn ('thích hơn') và sau đó là chỉ mức độ ('khá là', 'tương đối').

Usage Note

Diễn tả mức độ không hoàn toàn, thường đi kèm với tính từ hoặc trạng từ khác để giảm nhẹ hoặc làm dịu sắc thái. 'Rather' thường được dùng để thể hiện sự thích hoặc không thích nhẹ nhàng hơn so với 'very' hay 'really'. Nó cũng có thể mang ý nghĩa 'thay vì' (instead of) trong một số cấu trúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Rather + Adjective
  • good rather good
    (khá tốt, tương đối tốt)
  • difficult rather difficult
    (khá khó, tương đối khó)
  • expensive rather expensive
    (khá đắt, tương đối đắt)
Rather + Adverb
  • quickly rather quickly
    (khá nhanh, tương đối nhanh)
  • well rather well
    (khá tốt, tương đối tốt)
  • late rather late
    (khá muộn, tương đối muộn)
Fixed Phrases
  • would would rather
    (thà... còn hơn, thích... hơn)
  • than rather than
    (thay vì, hơn là)
  • or or rather
    (hay nói đúng hơn là, chính xác hơn là)

Idioms

  • would rather do something

    Thích làm điều gì đó hơn (so với một lựa chọn khác hoặc tình huống hiện tại).

    "I would rather stay home tonight than go to the party."

    (Tôi thà ở nhà tối nay còn hơn đi dự tiệc.)

  • rather than

    Thay vì; hơn là (dùng để diễn tả sự lựa chọn hoặc ưu tiên).

    "We decided to walk rather than take a taxi."

    (Chúng tôi quyết định đi bộ thay vì bắt taxi.)

  • or rather

    Hay nói đúng hơn là; chính xác hơn là (dùng để sửa lại hoặc làm rõ một điều vừa nói).

    "He's a painter, or rather, an abstract artist."

    (Anh ấy là một họa sĩ, hay nói đúng hơn là một nghệ sĩ trừu tượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rather

Trạng từ
Lật mặt

Ở một mức độ nào đó; hơi hơi.

"It's rather cold today."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rather".

Sự Lịch Sự và Giảm Nhẹ Lời Nói

Trong tiếng Anh, đặc biệt là trong các nền văn hóa Anglo-Saxon, 'rather' thường được dùng để giảm nhẹ một tuyên bố tiêu cực hoặc mang tính phê bình. Ví dụ, thay vì nói 'It's bad', người ta có thể nói 'It's rather bad' để làm cho lời nói bớt gay gắt và lịch sự hơn.

Nhấn Mạnh Mức Độ

'Rather' có thể dùng để nhấn mạnh mức độ của một tính từ hoặc trạng từ, tương tự như 'very' hoặc 'quite', nhưng đôi khi mang sắc thái của sự bất ngờ hoặc một chút dè dặt. Ví dụ, 'It's rather warm' có thể ngụ ý 'ấm hơn tôi mong đợi' hoặc 'ấm một cách đáng ngạc nhiên'.