(Top Banner Ad)
alternatively
B2
Adverb B2 General

alternatively

UK: /ɒlˈtɜːnətɪvli/ • US: /ɔːlˈtɜːrnətɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

hoặc là nếu không thì một cách khác thay vì
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

As an alternative; in a different way; used to suggest another possibility.

Vietnamese Meaning

Một cách khác; như một sự lựa chọn khác; được dùng để gợi ý một khả năng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You can fly to Rome; alternatively, you can take the train."

    "Bạn có thể bay đến Rome; hoặc là, bạn có thể đi tàu."

  • "Alternatively, the decision could be left to an independent advisor."

    "Một cách khác, quyết định có thể được giao cho một cố vấn độc lập."

  • "We could go to the Italian restaurant. Alternatively, we could try that new Thai place."

    "Chúng ta có thể đến nhà hàng Ý. Hoặc là, chúng ta có thể thử quán Thái mới kia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alternative sự lựa chọn thay thế
Verb alternate thay phiên, luân phiên
Adjective alternative mang tính thay thế
Noun alternation sự luân phiên, sự xoay vòng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
al-
Latin
alter
Latin
alternare
English
alternate
English
alternatively

Gốc rễ từ sự luân phiên

Từ 'alternatively' bắt nguồn từ gốc Latin 'alter', có nghĩa là 'cái khác trong hai cái'. Nó phát triển từ động từ 'alternare' (thực hiện lần lượt). Ban đầu, nó mô tả các hành động xảy ra theo trình tự luân phiên, nhưng sau đó tiến hóa để chỉ một lựa chọn thay thế khác trong lập luận hoặc kế hoạch.

Usage Note

Từ 'alternatively' thường được sử dụng để đưa ra một giải pháp, phương án, hoặc cách tiếp cận khác với điều vừa được đề cập. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'or' và thường được dùng trong văn viết hoặc khi cần nhấn mạnh sự lựa chọn khác biệt. Nó thường được đặt ở đầu câu hoặc mệnh đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Conjunction + alternatively
  • or or alternatively
    (hoặc một cách khác là)
Verb + alternatively
  • used can be used alternatively
    (có thể được sử dụng thay thế cho nhau)
  • suggest suggest alternatively
    (đề xuất một phương án khác)

Idioms

  • Or alternatively

    Dùng để giới thiệu một đề xuất hoặc lựa chọn khác sau cái trước đó.

    "We can go to the cinema, or alternatively, stay home and watch a movie."

    (Chúng ta có thể đi xem phim, hoặc một cách khác là ở nhà và xem phim.)

  • Used alternatively with

    Được dùng thay thế hoặc song song với một thứ khác.

    "The term 'digital' is often used alternatively with 'online' in this context."

    (Thuật ngữ 'kỹ thuật số' thường được dùng thay thế cho 'trực tuyến' trong ngữ cảnh này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alternatively

Adverb
Lật mặt

Một cách khác; như một sự lựa chọn khác; được dùng để gợi ý một khả năng khác.

"You can fly to Rome; alternatively, you can take the train."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You could alternatively take the train to the city.
Bạn có thể chọn phương án khác là đi tàu đến thành phố.
Phủ định
We shouldn't alternatively decide without considering all options.
Chúng ta không nên quyết định theo một phương án khác mà không xem xét tất cả các lựa chọn.
Nghi vấn
Could we alternatively present the data in a chart?
Chúng ta có thể trình bày dữ liệu theo một cách khác, bằng biểu đồ được không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you miss the early train, alternatively, you will take the next one.
Nếu bạn lỡ chuyến tàu sớm, cách khác, bạn sẽ đi chuyến tiếp theo.
Phủ định
If you don't like the red dress, alternatively, you won't buy it.
Nếu bạn không thích chiếc váy đỏ, cách khác, bạn sẽ không mua nó.
Nghi vấn
Will you stay home if it rains, or alternatively, will you go to the park?
Bạn sẽ ở nhà nếu trời mưa, hay cách khác, bạn sẽ đến công viên?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Consider this approach; alternatively, try that one.
Hãy xem xét cách tiếp cận này; mặt khác, hãy thử cách tiếp cận kia.
Phủ định
Don't use this method; alternatively, use that method.
Đừng sử dụng phương pháp này; thay vào đó, hãy sử dụng phương pháp kia.
Nghi vấn
Do consider this option; alternatively, what other solutions do you have?
Hãy cân nhắc lựa chọn này; mặt khác, bạn có những giải pháp nào khác?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The main entrance was locked; alternatively, the side door was used.
Cổng chính đã bị khóa; thay vào đó, cửa bên hông đã được sử dụng.
Phủ định
The report was not completed as planned; alternatively, a summary was prepared.
Báo cáo không được hoàn thành như kế hoạch; thay vào đó, một bản tóm tắt đã được chuẩn bị.
Nghi vấn
Was the standard procedure followed, or, alternatively, was a new method implemented?
Quy trình tiêu chuẩn đã được tuân theo, hay thay vào đó, một phương pháp mới đã được triển khai?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was alternatively practicing piano and violin that evening.
Cô ấy đã luân phiên tập piano và violin tối hôm đó.
Phủ định
They were not alternatively choosing between the red or blue dress; they both picked red.
Họ đã không luân phiên chọn giữa váy đỏ hoặc xanh; cả hai đều chọn màu đỏ.
Nghi vấn
Were you alternatively considering a career in medicine while you were studying biology?
Có phải bạn đã cân nhắc một cách luân phiên về sự nghiệp trong ngành y khi bạn đang học sinh học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alternatively".

Văn hóa lựa chọn (Choice Culture)

Trong văn hóa phương Tây, việc đưa ra các 'alternatives' (lựa chọn thay thế) thể hiện sự tôn trọng quyền tự do cá nhân. Từ 'alternatively' thường được dùng trong các cuộc họp hoặc đàm phán để mở rộng khả năng giải quyết vấn đề mà không bác bỏ ý kiến trước đó một cách phũ phàng.

Tính trang trọng trong giao tiếp

'Alternatively' là một trạng từ nối (conjunctive adverb) mang sắc thái trang trọng hơn từ 'or'. Trong tiếng Anh học thuật và công việc, nó được dùng để cấu trúc lại các phương án một cách logic và lịch sự.