(Top Banner Ad)
substitute
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Thể thao, Giáo dục, Công nghiệp

substitute

UK: /ˈsʌbstɪtjuːt/ • US: /ˈsʌbstɪtuːt/

Nghĩa tiếng Việt

thay thế thế chỗ dự bị hàng thay thế vật thay thế người thay thế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that takes the place of another.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật thay thế cho người hoặc vật khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a substitute for the injured player."

    "Anh ấy là người thay thế cho cầu thủ bị thương."

  • "The team had to find a substitute goalkeeper."

    "Đội bóng phải tìm một thủ môn dự bị."

  • "There is no substitute for hard work."

    "Không gì có thể thay thế được sự chăm chỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun substitute Người hoặc vật thay thế; sự thay thế
Verb substitute Thay thế, thế chỗ
Noun substitution Hành động hoặc quá trình thay thế
Adjective substitutable Có thể thay thế được
Adjective unsubstituted Không bị thay thế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thể thao, Giáo dục, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
statuere
Latin
sub
Latin
substituere
Latin
substitutus
Old French
substituer
Middle English
substitut
English
substitute

Nguồn gốc của 'Substitute'

Từ 'substitute' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Cụm từ 'substituere' trong tiếng Latin cổ có nghĩa là 'đặt vào vị trí của người khác'. Trong đó, tiền tố 'sub-' mang nghĩa 'dưới' hoặc 'thay thế', và 'statuere' nghĩa là 'thiết lập' hoặc 'đặt'. Ban đầu, từ này thường được dùng trong các văn bản pháp lý để chỉ việc cử một người thay thế hoặc đại diện. Sau này, ý nghĩa của nó đã mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác nhau, từ công việc, giáo dục đến thể thao, đều chỉ hành động hoặc vật thay thế cho một cái gì đó/ai đó khác.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ người thay thế tạm thời (ví dụ: giáo viên dạy thay, cầu thủ dự bị) hoặc vật thay thế khi cái ban đầu không có sẵn hoặc không đủ tiêu chuẩn. Khác với 'replacement', 'substitute' thường mang tính tạm thời hoặc kém ưu tiên hơn.

Prepositions

for

'Substitute for' được dùng để chỉ cái gì/ai được thay thế bởi cái gì/ai khác. Ví dụ: Margarine is often used as a substitute for butter.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + substitute
  • temporary a temporary substitute
    (một sự thay thế tạm thời)
  • poor a poor substitute
    (một sự thay thế kém chất lượng, không đủ tốt)
  • suitable a suitable substitute
    (một sự thay thế phù hợp)
Verb + substitute
  • find find a substitute
    (tìm người/vật thay thế)
  • use use a substitute
    (sử dụng vật thay thế)
  • serve as serve as a substitute
    (đóng vai trò thay thế)
Substitute + Preposition
  • for substitute A for B
    (thay A vào chỗ B)
  • for substitute for someone/something
    (thay thế cho ai đó/cái gì đó)
Noun + substitute
  • sugar sugar substitute
    (chất thay thế đường)
  • meat meat substitute
    (thực phẩm thay thế thịt)
  • blood blood substitute
    (chất thay thế máu)

Idioms

  • There's no substitute for something.

    Không có gì có thể thay thế được cho cái gì đó (thứ đó là tốt nhất/độc đáo nhất).

    "There's no substitute for hands-on experience."

    (Không có gì có thể thay thế được kinh nghiệm thực tế.)

  • A good/poor substitute

    Một sự thay thế tốt/kém (chỉ chất lượng của vật thay thế).

    "Instant coffee is a poor substitute for freshly brewed coffee."

    (Cà phê hòa tan là một sự thay thế kém chất lượng cho cà phê mới pha.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

substitute

Danh từ
Lật mặt

Người hoặc vật thay thế cho người hoặc vật khác.

"He was a substitute for the injured player."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "substitute".

Giáo viên/Cầu thủ dự bị (Substitute Teacher/Player)

Trong các trường học ở nhiều nước phương Tây, 'substitute teacher' (giáo viên dự bị) là những người được gọi đến để dạy thay khi giáo viên chính vắng mặt do ốm đau hoặc nghỉ phép. Tương tự, trong lĩnh vực thể thao, 'substitute player' (cầu thủ dự bị) là một khái niệm rất quen thuộc, chỉ cầu thủ được vào sân thay thế đồng đội trong một trận đấu, một vai trò cực kỳ quan trọng đối với chiến thuật của đội bóng, đặc biệt là trong bóng đá và bóng rổ.

Chất thay thế (Substitutes) trong ẩm thực và sức khỏe

Khái niệm 'chất thay thế' cũng rất phổ biến trong lĩnh vực ẩm thực và sức khỏe, đặc biệt khi con người tìm kiếm các lựa chọn lành mạnh hơn. Ví dụ, 'sugar substitute' (chất thay thế đường) như aspartame hoặc stevia được sử dụng rộng rãi để giảm lượng calo và đường nạp vào cơ thể. 'Meat substitute' (thực phẩm thay thế thịt) như đậu phụ, tempeh hoặc các sản phẩm làm từ thực vật đang ngày càng được ưa chuộng bởi người ăn chay, thuần chay hoặc những người muốn giảm tiêu thụ thịt vì lý do sức khỏe hoặc môi trường.