substitute
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that takes the place of another.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật thay thế cho người hoặc vật khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a substitute for the injured player."
"Anh ấy là người thay thế cho cầu thủ bị thương."
-
"The team had to find a substitute goalkeeper."
"Đội bóng phải tìm một thủ môn dự bị."
-
"There is no substitute for hard work."
"Không gì có thể thay thế được sự chăm chỉ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | substitute | Người hoặc vật thay thế; sự thay thế |
| Verb | substitute | Thay thế, thế chỗ |
| Noun | substitution | Hành động hoặc quá trình thay thế |
| Adjective | substitutable | Có thể thay thế được |
| Adjective | unsubstituted | Không bị thay thế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ người thay thế tạm thời (ví dụ: giáo viên dạy thay, cầu thủ dự bị) hoặc vật thay thế khi cái ban đầu không có sẵn hoặc không đủ tiêu chuẩn. Khác với 'replacement', 'substitute' thường mang tính tạm thời hoặc kém ưu tiên hơn.
Prepositions
'Substitute for' được dùng để chỉ cái gì/ai được thay thế bởi cái gì/ai khác. Ví dụ: Margarine is often used as a substitute for butter.
Collocations (Từ đi kèm)
-
temporary a temporary substitute (một sự thay thế tạm thời)
-
poor a poor substitute (một sự thay thế kém chất lượng, không đủ tốt)
-
suitable a suitable substitute (một sự thay thế phù hợp)
-
find find a substitute (tìm người/vật thay thế)
-
use use a substitute (sử dụng vật thay thế)
-
serve as serve as a substitute (đóng vai trò thay thế)
-
for substitute A for B (thay A vào chỗ B)
-
for substitute for someone/something (thay thế cho ai đó/cái gì đó)
-
sugar sugar substitute (chất thay thế đường)
-
meat meat substitute (thực phẩm thay thế thịt)
-
blood blood substitute (chất thay thế máu)
Idioms
-
There's no substitute for something.
Không có gì có thể thay thế được cho cái gì đó (thứ đó là tốt nhất/độc đáo nhất).
"There's no substitute for hands-on experience."
(Không có gì có thể thay thế được kinh nghiệm thực tế.)
-
A good/poor substitute
Một sự thay thế tốt/kém (chỉ chất lượng của vật thay thế).
"Instant coffee is a poor substitute for freshly brewed coffee."
(Cà phê hòa tan là một sự thay thế kém chất lượng cho cà phê mới pha.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
substitute
Danh từNgười hoặc vật thay thế cho người hoặc vật khác.
"He was a substitute for the injured player."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "substitute".
