(Top Banner Ad)
quelled
C1
Verb (past tense and past participle of 'quell') C1 Chính trị/Xã hội

quelled

UK: /kwɛld/ • US: /kwɛld/

Nghĩa tiếng Việt

dập tắt trấn áp xoa dịu ngăn chặn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To suppress or subdue (a feeling or disturbance) by force.

Vietnamese Meaning

Dập tắt, trấn áp (một cảm xúc hoặc sự náo động) bằng vũ lực hoặc quyền lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Police quelled the riots after several hours of unrest."

    "Cảnh sát đã dập tắt các cuộc bạo loạn sau nhiều giờ bất ổn."

  • "The general quelled the uprising with brutal force."

    "Vị tướng đã dập tắt cuộc nổi dậy bằng vũ lực tàn bạo."

  • "The company took measures to quell investor concerns."

    "Công ty đã thực hiện các biện pháp để xoa dịu những lo ngại của nhà đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb quell Dập tắt, trấn áp, làm dịu
Noun quelling Sự dập tắt, sự trấn áp, sự làm dịu
Adjective unquelled Không bị dập tắt, không bị trấn áp, không được làm dịu
Noun queller Người/vật dập tắt hoặc trấn áp (ít phổ biến)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gwelh-
Proto-Germanic
*kwaljanan
Old English
cwellan

Hành Trình Ý Nghĩa

Từ 'quelled' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cwellan', ban đầu có nghĩa là 'giết' hoặc 'tiêu diệt'. Qua thời gian, nghĩa của từ đã dịch chuyển để chỉ việc 'dập tắt', 'trấn áp' một cách mạnh mẽ nhưng không nhất thiết phải là giết chóc, hay 'làm dịu' một cảm giác khó chịu. Sự thay đổi này cho thấy ngôn ngữ tiến hóa như thế nào để phản ánh các sắc thái hành động và cảm xúc của con người.

Usage Note

Từ 'quell' thường được sử dụng khi nói về việc dập tắt bạo loạn, phản kháng, hoặc các cảm xúc mạnh mẽ như sợ hãi, lo lắng, hoặc nghi ngờ. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với các từ như 'calm' hoặc 'soothe'. 'Quell' nhấn mạnh việc sử dụng sức mạnh hoặc quyền lực để kiểm soát tình hình.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + "quelled" (cách thức)
  • quickly quickly quelled
    (bị dập tắt nhanh chóng)
  • easily easily quelled
    (dễ dàng bị dập tắt/trấn áp)
  • effectively effectively quelled
    (bị dập tắt/trấn áp một cách hiệu quả)
  • immediately immediately quelled
    (bị dập tắt ngay lập tức)
Danh từ (được) "quelled" (đối tượng)
  • fears fears quelled
    (những nỗi sợ hãi được trấn an/xua tan)
  • doubts doubts quelled
    (những nghi ngờ được giải tỏa)
  • rebellion rebellion quelled
    (cuộc nổi dậy bị dập tắt/trấn áp)
  • protests protests quelled
    (các cuộc biểu tình bị trấn áp)
  • unrest unrest quelled
    (tình trạng bất ổn bị dập tắt)
Cụm động từ/trạng thái với "quelled"
  • was was quelled
    (đã bị dập tắt/trấn áp)
  • has been has been quelled
    (đã được dập tắt/trấn áp)
  • by force quelled by force
    (bị trấn áp bằng vũ lực)

Idioms

  • to have one's fears quelled

    để nỗi sợ hãi của ai đó được trấn an/xua tan

    "The news from the doctor helped to have her deepest fears quelled."

    (Tin tức từ bác sĩ đã giúp xua tan những nỗi sợ hãi sâu sắc nhất của cô ấy.)

  • a rebellion quelled

    một cuộc nổi dậy bị dập tắt/trấn áp

    "Historically, many a rebellion has been quelled by superior military force."

    (Trong lịch sử, nhiều cuộc nổi dậy đã bị dập tắt bằng sức mạnh quân sự vượt trội.)

  • to quell a craving/desire

    dập tắt/thỏa mãn một cơn thèm muốn/ham muốn

    "She managed to quell her craving for chocolate with a piece of fruit."

    (Cô ấy đã cố gắng dập tắt cơn thèm sô cô la của mình bằng một miếng trái cây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quelled

Verb (past tense and past participle of 'quell')
Lật mặt

Dập tắt, trấn áp (một cảm xúc hoặc sự náo động) bằng vũ lực hoặc quyền lực.

"Police quelled the riots after several hours of unrest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quelled".

Duy Trì Trật Tự Xã Hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'quelled' (dập tắt/trấn áp) các cuộc nổi loạn, bất ổn hoặc các hành vi gây rối là một chức năng thiết yếu của chính quyền và lực lượng thực thi pháp luật. Nó phản ánh giá trị cốt lõi về việc duy trì hòa bình, an ninh và trật tự xã hội để đảm bảo sự ổn định và phát triển. Khái niệm này thường xuất hiện trong các câu chuyện lịch sử, tin tức và cả văn học.

Kiểm Soát Cảm Xúc

'Quelled' cũng được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ việc kiểm soát hoặc làm dịu các cảm xúc mạnh mẽ như sợ hãi, tức giận, hoặc lo lắng. Đây là một khía cạnh quan trọng của sự trưởng thành cá nhân và sức khỏe tinh thần trong văn hóa phương Tây, nơi việc tự chủ và quản lý nội tâm được đánh giá cao. Việc 'quelled' nỗi sợ hãi hay nghi ngờ thường là bước đầu tiên để tiến tới sự tự tin và quyết đoán.