(Top Banner Ad)
institutional reform
C1
Noun C1 Chính trị, Kinh tế, Xã hội

institutional reform

UK: /ˌɪnstɪˈtjuːʃənəl rɪˈfɔːm/ • US: /ˌɪnstɪˈtuːʃənəl rɪˈfɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

cải cách thể chế đổi mới thể chế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process of changing the rules, norms, or structures of an organization or institution.

Vietnamese Meaning

Một quá trình thay đổi các quy tắc, chuẩn mực hoặc cấu trúc của một tổ chức hoặc thể chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is planning institutional reform to improve the efficiency of the healthcare system."

    "Chính phủ đang lên kế hoạch cải cách thể chế để cải thiện hiệu quả của hệ thống chăm sóc sức khỏe."

  • "Institutional reform is essential for promoting economic growth."

    "Cải cách thể chế là điều cần thiết để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế."

  • "The institutional reform included changes to the voting system."

    "Cải cách thể chế bao gồm những thay đổi đối với hệ thống bầu cử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun institution Tổ chức, cơ quan, thể chế
Verb institute Thiết lập, thành lập, khởi xướng
Adjective institutional Thuộc về thể chế, thuộc về tổ chức
Verb institutionalize Thể chế hóa, đưa vào thành quy tắc, biến thành lệ
Noun reform Cải cách, sự đổi mới
Verb reform Cải cách, đổi mới
Noun reformer Người cải cách, nhà cải cách
Adjective reformative Có tính chất cải cách, nhằm cải cách

Synonyms

systemic change (thay đổi hệ thống)organizational restructuring (tái cấu trúc tổ chức)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
instituere
Old French
institucion
English
institution
Latin
reformare
Old French
reformer
English
reform
English
institutional reform

Nguồn gốc của 'Institution'

'Institution' có gốc từ động từ tiếng Latinh 'instituere', có nghĩa là 'thiết lập, thành lập, xây dựng'. Từ này ban đầu gợi lên hình ảnh việc 'đặt nền móng' cho một cấu trúc hay một hệ thống, tương tự như việc đặt một cây cột vững chắc. Qua tiếng Pháp cổ, nó đã trở thành 'institucion', rồi du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa là một tổ chức, một cơ sở hoặc một quy tắc xã hội được thiết lập vững chắc.

Nguồn gốc của 'Reform'

'Reform' xuất phát từ động từ tiếng Latinh 'reformare', có nghĩa là 'tái tạo, định hình lại, thay đổi hình thức'. Nó kết hợp tiền tố 're-' (lặp lại, trở lại) và 'formare' (tạo hình, hình thành). Từ này ám chỉ hành động thay đổi hoặc cải thiện một cái gì đó để làm cho nó tốt hơn, sửa chữa những sai sót hoặc lỗi thời. Khi hai từ này kết hợp, 'institutional reform' mang ý nghĩa cải tổ các cơ cấu đã được thiết lập.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những thay đổi mang tính hệ thống và sâu rộng, nhằm cải thiện hiệu quả, tính minh bạch hoặc khả năng thích ứng của một tổ chức. 'Reform' nhấn mạnh vào việc cải thiện hoặc sửa đổi, chứ không phải là thay thế hoàn toàn.

Prepositions

of in

'- Reform of (an institution)': cải cách một thể chế cụ thể. '- Reform in (an area)': cải cách trong một lĩnh vực cụ thể của thể chế đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + institutional reform
  • significant significant institutional reform
    (cải cách thể chế đáng kể)
  • major major institutional reform
    (cải cách thể chế lớn)
  • radical radical institutional reform
    (cải cách thể chế triệt để/căn bản)
  • comprehensive comprehensive institutional reform
    (cải cách thể chế toàn diện)
  • political political institutional reform
    (cải cách thể chế chính trị)
Verb + institutional reform
  • undertake undertake institutional reform
    (thực hiện cải cách thể chế)
  • implement implement institutional reform
    (triển khai cải cách thể chế)
  • initiate initiate institutional reform
    (khởi xướng cải cách thể chế)
  • push for push for institutional reform
    (thúc đẩy cải cách thể chế)
  • resist resist institutional reform
    (chống lại cải cách thể chế)
Noun phrases related to institutional reform
  • the process of the process of institutional reform
    (quá trình cải cách thể chế)
  • the need for the need for institutional reform
    (nhu cầu cải cách thể chế)
  • an agenda for an agenda for institutional reform
    (chương trình nghị sự/kế hoạch cải cách thể chế)

Idioms

  • A call for institutional reform

    Lời kêu gọi cải cách thể chế (một yêu cầu công khai, mạnh mẽ về sự thay đổi)

    "The public's dissatisfaction led to a widespread call for institutional reform."

    (Sự bất mãn của công chúng đã dẫn đến một lời kêu gọi rộng rãi về cải cách thể chế.)

  • To embark on institutional reform

    Bắt tay vào cải cách thể chế (bắt đầu một quá trình cải cách quan trọng, thường là đầy thách thức)

    "The new government promised to embark on institutional reform to combat corruption."

    (Chính phủ mới hứa sẽ bắt tay vào cải cách thể chế để chống tham nhũng.)

  • To drive institutional reform

    Thúc đẩy cải cách thể chế (dẫn dắt hoặc là động lực chính cho sự thay đổi trong các thể chế)

    "Civil society organizations often drive institutional reform in developing countries."

    (Các tổ chức xã hội dân sự thường thúc đẩy cải cách thể chế ở các nước đang phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

institutional reform

Noun
Lật mặt

Một quá trình thay đổi các quy tắc, chuẩn mực hoặc cấu trúc của một tổ chức hoặc thể chế.

"The government is planning institutional reform to improve the efficiency of the healthcare system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "institutional reform".

Tầm quan trọng trong quản trị và phát triển

Tại các nước phương Tây và trong khuôn khổ phát triển toàn cầu, 'cải cách thể chế' (institutional reform) là một khái niệm cốt lõi. Nó được xem là yếu tố then chốt để xây dựng quản trị tốt, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững, tăng cường pháp quyền và đảm bảo công bằng xã hội. Các tổ chức quốc tế như Ngân hàng Thế giới hay IMF thường khuyến nghị cải cách thể chế như một điều kiện để nhận hỗ trợ tài chính.

Liên quan đến Dân chủ và Nhân quyền

Trong bối cảnh dân chủ, cải cách thể chế thường gắn liền với việc tăng cường sự minh bạch, trách nhiệm giải trình và sự tham gia của công dân. Nó có thể bao gồm việc sửa đổi hiến pháp, cải cách hệ thống tư pháp, hoặc nâng cao hiệu quả hoạt động của các cơ quan chính phủ để bảo vệ tốt hơn quyền con người và củng cố các giá trị dân chủ.