insularly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a manner that is characteristic of someone who is narrow-minded, provincial, or isolated in outlook.
Vietnamese Meaning
Một cách thể hiện sự hạn hẹp, thiển cận, mang tính địa phương hoặc cô lập trong quan điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The committee members behaved insularly, refusing to consider any ideas from outside their own group."
"Các thành viên ủy ban cư xử một cách thiển cận, từ chối xem xét bất kỳ ý tưởng nào từ bên ngoài nhóm của họ."
-
"The company operated insularly, ignoring global trends and focusing solely on the domestic market."
"Công ty hoạt động một cách khép kín, bỏ qua các xu hướng toàn cầu và chỉ tập trung vào thị trường nội địa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | insular | thuộc về hoặc giống như một hòn đảo; cô lập; hạn hẹp (trong tư tưởng) |
| Noun | insularity | tính chất cô lập; sự hạn hẹp (trong tư tưởng) |
| Verb | insulate | cách ly, cô lập; bảo vệ (khỏi ảnh hưởng tiêu cực) |
| Noun | insulation | sự cách ly; vật liệu cách nhiệt/điện; sự bảo vệ (khỏi ảnh hưởng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'insularly' thường được sử dụng để mô tả hành vi hoặc quan điểm bị giới hạn bởi kinh nghiệm hoặc thông tin hạn chế. Nó hàm ý sự thiếu cởi mở và không sẵn lòng xem xét các quan điểm khác. Khác với 'narrowly', 'insularly' nhấn mạnh sự cô lập về mặt tư tưởng hơn là giới hạn về phạm vi. So với 'provincially', 'insularly' mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ trích sự hẹp hòi và tự mãn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
behave behave insularly (cư xử một cách khép kín, thiếu cởi mở)
-
think think insularly (suy nghĩ hạn hẹp, không tiếp thu cái mới)
-
live live insularly (sống cô lập, tách biệt khỏi cộng đồng)
-
view things view things insularly (nhìn nhận mọi thứ một cách thiển cận, thiếu toàn diện)
-
act act insularly (hành động một cách thiếu cởi mở, chỉ nghĩ đến lợi ích riêng)
Idioms
-
To think insularly
Suy nghĩ hạn hẹp, không cởi mở với những ý tưởng hoặc quan điểm từ bên ngoài.
"Their small community tends to think insularly about global issues."
(Cộng đồng nhỏ của họ có xu hướng suy nghĩ hạn hẹp về các vấn đề toàn cầu.)
-
To live insularly
Sống một cách cô lập, tách biệt khỏi xã hội hoặc các ảnh hưởng bên ngoài.
"After the incident, he began to live insularly, rarely leaving his home."
(Sau sự cố đó, anh ấy bắt đầu sống cô lập, hiếm khi rời khỏi nhà.)
-
To behave insularly
Cư xử một cách khép kín, không thân thiện hoặc không muốn giao tiếp với người khác.
"Newcomers often find it hard to integrate because some residents behave insularly."
(Người mới đến thường khó hòa nhập vì một số cư dân cư xử khép kín.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
insularly
Trạng từMột cách thể hiện sự hạn hẹp, thiển cận, mang tính địa phương hoặc cô lập trong quan điểm.
"The committee members behaved insularly, refusing to consider any ideas from outside their own group."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insularly".
