(Top Banner Ad)
insularly
C1
Trạng từ C1 Xã hội học, Tâm lý học

insularly

UK: /ˈɪnsjʊləli/ • US: /ˈɪnsələrli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thiển cận một cách hẹp hòi một cách cục bộ một cách khép kín
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that is characteristic of someone who is narrow-minded, provincial, or isolated in outlook.

Vietnamese Meaning

Một cách thể hiện sự hạn hẹp, thiển cận, mang tính địa phương hoặc cô lập trong quan điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The committee members behaved insularly, refusing to consider any ideas from outside their own group."

    "Các thành viên ủy ban cư xử một cách thiển cận, từ chối xem xét bất kỳ ý tưởng nào từ bên ngoài nhóm của họ."

  • "The company operated insularly, ignoring global trends and focusing solely on the domestic market."

    "Công ty hoạt động một cách khép kín, bỏ qua các xu hướng toàn cầu và chỉ tập trung vào thị trường nội địa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective insular thuộc về hoặc giống như một hòn đảo; cô lập; hạn hẹp (trong tư tưởng)
Noun insularity tính chất cô lập; sự hạn hẹp (trong tư tưởng)
Verb insulate cách ly, cô lập; bảo vệ (khỏi ảnh hưởng tiêu cực)
Noun insulation sự cách ly; vật liệu cách nhiệt/điện; sự bảo vệ (khỏi ảnh hưởng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

isolatedly (một cách cô lập)self-centeredly (một cách vị kỷ)

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
insula
Late Latin
insularis
English
insular
English
insularly

Nguồn gốc từ 'Hòn đảo'

Từ 'insularly' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'insula', nghĩa là 'hòn đảo'. Ban đầu, nó mô tả những gì thuộc về hoặc giống như một hòn đảo – tách biệt và cô lập. Theo thời gian, nghĩa của từ mở rộng để chỉ sự hạn chế trong suy nghĩ, không sẵn lòng chấp nhận các ý tưởng hoặc ảnh hưởng từ bên ngoài, giống như một hòn đảo tự đóng kín mình khỏi thế giới xung quanh.

Usage Note

Từ 'insularly' thường được sử dụng để mô tả hành vi hoặc quan điểm bị giới hạn bởi kinh nghiệm hoặc thông tin hạn chế. Nó hàm ý sự thiếu cởi mở và không sẵn lòng xem xét các quan điểm khác. Khác với 'narrowly', 'insularly' nhấn mạnh sự cô lập về mặt tư tưởng hơn là giới hạn về phạm vi. So với 'provincially', 'insularly' mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ trích sự hẹp hòi và tự mãn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + insularly
  • behave behave insularly
    (cư xử một cách khép kín, thiếu cởi mở)
  • think think insularly
    (suy nghĩ hạn hẹp, không tiếp thu cái mới)
  • live live insularly
    (sống cô lập, tách biệt khỏi cộng đồng)
  • view things view things insularly
    (nhìn nhận mọi thứ một cách thiển cận, thiếu toàn diện)
  • act act insularly
    (hành động một cách thiếu cởi mở, chỉ nghĩ đến lợi ích riêng)

Idioms

  • To think insularly

    Suy nghĩ hạn hẹp, không cởi mở với những ý tưởng hoặc quan điểm từ bên ngoài.

    "Their small community tends to think insularly about global issues."

    (Cộng đồng nhỏ của họ có xu hướng suy nghĩ hạn hẹp về các vấn đề toàn cầu.)

  • To live insularly

    Sống một cách cô lập, tách biệt khỏi xã hội hoặc các ảnh hưởng bên ngoài.

    "After the incident, he began to live insularly, rarely leaving his home."

    (Sau sự cố đó, anh ấy bắt đầu sống cô lập, hiếm khi rời khỏi nhà.)

  • To behave insularly

    Cư xử một cách khép kín, không thân thiện hoặc không muốn giao tiếp với người khác.

    "Newcomers often find it hard to integrate because some residents behave insularly."

    (Người mới đến thường khó hòa nhập vì một số cư dân cư xử khép kín.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insularly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thể hiện sự hạn hẹp, thiển cận, mang tính địa phương hoặc cô lập trong quan điểm.

"The committee members behaved insularly, refusing to consider any ideas from outside their own group."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insularly".

Tư duy 'đảo quốc' và sự phát triển xã hội

Trong nhiều xã hội phương Tây, việc 'insularly' (tức là hành động hoặc suy nghĩ một cách cô lập, khép kín) thường được coi là một trở ngại cho sự tiến bộ và hội nhập. Nó có thể dẫn đến sự thiếu hiểu biết, định kiến và khó khăn trong việc thích nghi với thế giới đa dạng. Tuy nhiên, ở một số bối cảnh nhất định, duy trì tính 'insularly' cũng có thể được nhìn nhận như một cách bảo vệ văn hóa, truyền thống khỏi sự đồng hóa, hoặc giữ vững sự độc lập trong quyết sách.

Thực trạng và ẩn dụ của 'insularly'

'Insularly' không chỉ mô tả hành vi của cá nhân mà còn có thể áp dụng cho các nhóm, cộng đồng hoặc thậm chí quốc gia. Một quốc gia 'insularly' có thể là quốc gia thực sự là một hòn đảo và có lịch sử cô lập, hoặc một quốc gia có chính sách kinh tế, xã hội đóng cửa với thế giới bên ngoài. Ý nghĩa ẩn dụ này nhấn mạnh sự thiếu kết nối và khả năng tiếp nhận những đổi mới, nhưng đồng thời cũng có thể hàm ý sự tự chủ và khả năng tự cung tự cấp.