(Top Banner Ad)
provincially
C1
Trạng từ C1 Địa lý, Xã hội học, Văn hóa

provincially

UK: /prəˈvɪnʃəli/ • US: /prəˈvɪnʃəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách cục bộ một cách thiển cận mang tính địa phương hẹp hòi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner characteristic of a province or province dweller; narrow-mindedly or unsophisticatedly.

Vietnamese Meaning

Một cách đặc trưng của một tỉnh hoặc người dân tỉnh lẻ; một cách hẹp hòi hoặc thiếu tinh tế, quê mùa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He provincially dismissed any ideas that came from outside the region."

    "Anh ta một cách thiển cận bác bỏ mọi ý tưởng đến từ bên ngoài khu vực."

  • "The article was written provincially, focusing only on the local issues."

    "Bài báo được viết một cách cục bộ, chỉ tập trung vào các vấn đề địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun province tỉnh, địa hạt; phạm vi, lĩnh vực
Adjective provincial (thuộc) tỉnh; cục bộ, địa phương; hẹp hòi, thiển cận
Noun provincialism tính chất tỉnh lẻ, tính cục bộ; lối suy nghĩ hẹp hòi
Verb provincialize tỉnh hóa, khiến trở nên địa phương hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Xã hội học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
provincia
Old French
province
Middle English
province
English
province
English
provincial
English
provincially

Nguồn gốc La-tinh của 'provincia'

Từ 'provincially' bắt nguồn từ 'provincial' (tính từ), mà bản thân nó lại xuất phát từ danh từ 'province'. 'Province' đến từ tiếng Latinh 'provincia', có nghĩa là 'lãnh thổ được quản lý' hoặc 'khu vực được chinh phục bên ngoài nước Ý'. Ban đầu, nó chỉ đơn thuần là một khu vực địa lý, nhưng theo thời gian, từ này dần mang ý nghĩa về sự hạn chế, thiếu hiểu biết về thế giới bên ngoài, và lối suy nghĩ cục bộ, đặc biệt khi so sánh với các trung tâm văn hóa lớn.

Usage Note

Từ 'provincially' mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự hạn hẹp về kiến thức, tầm nhìn, hoặc sự thiếu hiểu biết về thế giới bên ngoài. Nó thường được sử dụng để phê phán những quan điểm hoặc hành vi mang tính địa phương, cổ hủ, không bắt kịp với xu hướng chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + provincially
  • think think provincially
    (suy nghĩ một cách cục bộ/hẹp hòi)
  • act act provincially
    (hành động một cách địa phương/thiếu tầm nhìn)
  • govern govern provincially
    (quản lý theo kiểu địa phương/chỉ quan tâm đến lợi ích địa phương)
Provincially + Adjective/Participle
  • minded provincially minded
    (có tư duy hẹp hòi/cục bộ)
  • focused provincially focused
    (tập trung một cách cục bộ/thiếu tầm nhìn rộng)
  • isolated provincially isolated
    (bị cô lập theo kiểu địa phương)

Idioms

  • to think provincially

    suy nghĩ hạn hẹp, thiển cận, chỉ quan tâm đến vấn đề địa phương

    "He was criticized for thinking provincially instead of considering the global impact."

    (Anh ấy bị chỉ trích vì suy nghĩ thiển cận thay vì cân nhắc tác động toàn cầu.)

  • to live provincially

    sống một cuộc sống mang tính địa phương, ít tiếp xúc với thế giới bên ngoài

    "They chose to live provincially, enjoying the quiet life away from the city's hustle."

    (Họ chọn sống một cuộc sống địa phương, tận hưởng sự yên bình tránh xa sự ồn ào của thành phố.)

  • provincially-minded

    có tư tưởng hẹp hòi, bảo thủ, thiếu cởi mở

    "Her provincially-minded neighbors were suspicious of anyone new to the village."

    (Những người hàng xóm có tư tưởng hẹp hòi của cô ấy luôn nghi ngờ bất cứ ai mới đến làng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

provincially

Trạng từ
Lật mặt

Một cách đặc trưng của một tỉnh hoặc người dân tỉnh lẻ; một cách hẹp hòi hoặc thiếu tinh tế, quê mùa.

"He provincially dismissed any ideas that came from outside the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the chef trained provincially, he eventually became a culinary master.
Mặc dù đầu bếp được đào tạo ở tỉnh lẻ, cuối cùng anh ấy đã trở thành một bậc thầy ẩm thực.
Phủ định
Even though the newspaper was published provincially, it didn't mean the news was any less important.
Mặc dù tờ báo được xuất bản ở tỉnh, điều đó không có nghĩa là tin tức kém quan trọng hơn.
Nghi vấn
Even if the art was displayed provincially, would it still garner critical acclaim?
Ngay cả khi tác phẩm nghệ thuật được trưng bày ở tỉnh lẻ, nó có còn nhận được sự hoan nghênh của giới phê bình không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She provincially believed that her village was the center of the world.
Cô ấy tin một cách thiển cận rằng ngôi làng của mình là trung tâm của thế giới.
Phủ định
He didn't provincially limit his thinking; he embraced diverse perspectives.
Anh ấy không giới hạn suy nghĩ của mình một cách thiển cận; anh ấy đón nhận những quan điểm đa dạng.
Nghi vấn
Did they provincially dismiss the ideas of outsiders?
Họ có gạt bỏ một cách thiển cận những ý tưởng của người ngoài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "provincially".

Sự đối lập giữa 'provincial' và 'cosmopolitan'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các đô thị lớn, từ 'provincial' (và phó từ 'provincially') thường mang ý nghĩa tiêu cực. Nó ám chỉ một người hoặc một tư tưởng thiếu tinh tế, hẹp hòi, thiếu kinh nghiệm sống và hiểu biết về thế giới bên ngoài, trái ngược hoàn toàn với người 'cosmopolitan' (thế giới công dân) – người có tầm nhìn rộng, cởi mở và am hiểu nhiều nền văn hóa.

Khuôn mẫu về người tỉnh lẻ

Có một khuôn mẫu văn hóa (stereotype) về 'người tỉnh lẻ' (provincial people) ở nhiều nước phương Tây, thường miêu tả họ là những người chất phác, thật thà nhưng cũng có thể là hơi cổ hủ, khó tiếp thu cái mới. Điều này không phải lúc nào cũng đúng nhưng phản ánh một định kiến xã hội nhất định về sự khác biệt giữa cuộc sống thành thị và nông thôn/tỉnh lẻ.