(Top Banner Ad)
cosmopolitanly
C1
Trạng từ C1 Văn hóa, Xã hội

cosmopolitanly

UK: /ˌkɒz.məˈpɒl.ɪ.tən.li/ • US: /ˌkɑːz.məˈpɑː.lɪ.tən.li/

Nghĩa tiếng Việt

một cách quốc tế với phong thái quốc tế một cách sành sỏi về thế giới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that shows a wide knowledge of or experience in many different countries and cultures.

Vietnamese Meaning

Một cách thể hiện sự hiểu biết rộng rãi hoặc kinh nghiệm ở nhiều quốc gia và nền văn hóa khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spoke cosmopolitanly about her travels around the world."

    "Cô ấy nói một cách sành sỏi về những chuyến đi vòng quanh thế giới của mình."

  • "The city has developed cosmopolitanly over the past decade."

    "Thành phố đã phát triển theo hướng quốc tế hóa trong thập kỷ qua."

  • "He is a cosmopolitanly educated man."

    "Anh ấy là một người đàn ông có nền giáo dục mang tính quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cosmopolitan có tính quốc tế, đa văn hóa, thuộc về toàn thế giới
Noun cosmopolitan người theo chủ nghĩa thế giới, người có kinh nghiệm quốc tế
Noun cosmopolitanism chủ nghĩa thế giới, tư tưởng coi cả nhân loại là một cộng đồng
Adverb cosmopolitanly một cách quốc tế, phóng khoáng, đa văn hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kosmopolitēs (từ 'kosmos' nghĩa là 'thế giới' + 'politēs' nghĩa là 'công dân')
Late Latin
cosmopolita
English
cosmopolitan + -ly

Công dân của Thế giới

Từ 'cosmopolitan' bắt nguồn từ triết gia Hy Lạp cổ đại Diogenes. Khi được hỏi ông đến từ đâu, ông đã trả lời 'Tôi là một công dân của thế giới' (kosmopolitēs). Ý tưởng này đề cao việc coi cả nhân loại là một cộng đồng duy nhất, vượt qua ranh giới quốc gia.

Từ Triết học đến Thành thị

Ban đầu là một khái niệm triết học, 'cosmopolitan' dần được dùng để mô tả những người có nhiều trải nghiệm quốc tế, am hiểu nhiều nền văn hóa. Ngày nay, nó còn được dùng để chỉ các thành phố lớn, đa văn hóa như New York hay London, nơi mọi người từ khắp nơi trên thế giới cùng sinh sống và làm việc.

Usage Note

Từ này thường dùng để mô tả hành động hoặc quan điểm thể hiện sự quen thuộc và thoải mái với sự đa dạng văn hóa. Nó nhấn mạnh sự cởi mở, chấp nhận và hiểu biết về thế giới.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + cosmopolitanly (Mô tả hành động)
  • live cosmopolitanly
    (sống một cách quốc tế, cởi mở với nhiều nền văn hóa)
  • think cosmopolitanly
    (suy nghĩ theo hướng toàn cầu, vượt ra ngoài biên giới quốc gia)
  • act cosmopolitanly
    (hành động như một công dân toàn cầu)
  • dress cosmopolitanly
    (ăn mặc theo phong cách quốc tế, thời thượng)
Cụm từ mô tả người/tư duy
  • cosmopolitanly minded
    (có tư duy quốc tế, tư tưởng cởi mở)
  • cosmopolitanly aware
    (nhận thức được các vấn đề và văn hóa toàn cầu)
  • cosmopolitanly educated
    (được giáo dục theo hướng quốc tế)

Idioms

  • to think and act cosmopolitanly

    Suy nghĩ và hành động như một công dân toàn cầu, với tầm nhìn rộng mở và tôn trọng sự đa dạng.

    "The goal of our international program is to teach students to think and act cosmopolitanly."

    (Mục tiêu của chương trình quốc tế của chúng tôi là dạy sinh viên suy nghĩ và hành động như những công dân toàn cầu.)

  • a cosmopolitanly curated collection

    Một bộ sưu tập (nghệ thuật, thời trang, v.v.) được tuyển chọn kỹ lưỡng, thể hiện sự đa dạng và tinh hoa từ nhiều nền văn hóa trên thế giới.

    "The museum features a cosmopolitanly curated collection of modern art from five continents."

    (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập nghệ thuật hiện đại được tuyển chọn theo phong cách quốc tế từ năm châu lục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cosmopolitanly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thể hiện sự hiểu biết rộng rãi hoặc kinh nghiệm ở nhiều quốc gia và nền văn hóa khác nhau.

"She spoke cosmopolitanly about her travels around the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She travels cosmopolitanly, embracing diverse cultures.
Cô ấy đi du lịch khắp thế giới một cách phóng khoáng, đón nhận nhiều nền văn hóa khác nhau.
Phủ định
Did she not act cosmopolitanly during her time abroad?
Cô ấy đã không hành xử một cách quốc tế hóa trong thời gian ở nước ngoài sao?
Nghi vấn
Does he live cosmopolitanly, engaging with people from all walks of life?
Anh ấy có sống một cách quốc tế hóa không, giao tiếp với mọi người từ mọi tầng lớp xã hội?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had traveled cosmopolitanly before settling down, experiencing many different cultures.
Cô ấy đã đi du lịch khắp thế giới một cách cởi mở trước khi ổn định cuộc sống, trải nghiệm nhiều nền văn hóa khác nhau.
Phủ định
He had not lived cosmopolitanly before moving to the countryside; he was used to a very small town.
Anh ấy đã không sống theo phong cách quốc tế trước khi chuyển đến vùng nông thôn; anh ấy đã quen với một thị trấn rất nhỏ.
Nghi vấn
Had they interacted cosmopolitanly before joining the international organization?
Họ đã tương tác một cách quốc tế trước khi gia nhập tổ chức quốc tế phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cosmopolitanly".

Thành phố Toàn cầu (Global City)

Khái niệm 'cosmopolitan' gắn liền với các 'thành phố toàn cầu' như London, New York, Singapore. Đây là những trung tâm tài chính, văn hóa, nơi hội tụ con người từ mọi quốc gia, tạo nên một môi trường sống đa dạng, năng động và luôn đổi mới. Sống ở đây giúp người ta tiếp xúc và hành xử một cách 'cosmopolitanly'.

Đứa trẻ Văn hóa Thứ ba (Third Culture Kid - TCK)

TCK là thuật ngữ chỉ những người lớn lên ở một nền văn hóa khác với văn hóa của cha mẹ họ. Những đứa trẻ này thường thông thạo nhiều ngôn ngữ, dễ dàng thích nghi với các môi trường khác nhau và có một cái nhìn rất 'toàn cầu'. Họ chính là hiện thân sống động của tinh thần 'cosmopolitan'.