(Top Banner Ad)
insured
B2
Adjective B2 Bảo hiểm, Tài chính

insured

UK: /ɪnˈʃɔːd/ • US: /ɪnˈʃʊrd/

Nghĩa tiếng Việt

đã mua bảo hiểm có bảo hiểm được bảo hiểm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Protected against loss or damage; covered by insurance.

Vietnamese Meaning

Được bảo hiểm; được bảo vệ chống lại mất mát hoặc thiệt hại; có bảo hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car is insured against theft."

    "Chiếc xe được bảo hiểm chống trộm."

  • "All our employees are insured."

    "Tất cả nhân viên của chúng tôi đều được bảo hiểm."

  • "Are you fully insured?"

    "Bạn đã được bảo hiểm đầy đủ chưa?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb insure Bảo hiểm (cho ai đó/cái gì đó); đảm bảo an toàn tài chính
Noun insurance Sự bảo hiểm; hợp đồng bảo hiểm
Noun insurer Công ty bảo hiểm; người bảo hiểm (bên cung cấp dịch vụ)
Adjective uninsured Không được bảo hiểm; chưa mua bảo hiểm
Noun uninsured Người hoặc vật không được bảo hiểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bảo hiểm, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
securus
Old French
enseurer
Middle English
ensuren
English
insure
English
insured

Nguồn gốc 'Bảo đảm an toàn'

Từ 'insured' (được bảo hiểm) có nguồn gốc từ động từ 'insure', phát triển từ tiếng Pháp cổ 'enseurer' với ý nghĩa 'làm cho an toàn' hoặc 'đảm bảo'. Gốc Latin 'securus' (an toàn, không lo lắng) đã hình thành nên ý tưởng về việc bảo vệ tài chính chống lại rủi ro, mang lại sự an tâm về kinh tế cho người được bảo hiểm.

Usage Note

Tính từ 'insured' thường được sử dụng để mô tả người hoặc tài sản đã mua bảo hiểm. Nó nhấn mạnh trạng thái được bảo vệ tài chính trong trường hợp xảy ra rủi ro. Khác với 'protected', 'insured' cụ thể hơn, chỉ việc bảo vệ thông qua hợp đồng bảo hiểm.

Prepositions

against

'insured against' được dùng để chỉ loại rủi ro mà người hoặc tài sản đó được bảo vệ. Ví dụ: 'insured against fire' (được bảo hiểm chống cháy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + insured (Người/Vật được bảo hiểm)
  • fully fully insured
    (được bảo hiểm toàn diện/đầy đủ)
  • comprehensively comprehensively insured
    (được bảo hiểm toàn diện (mức độ cao))
  • partly partly insured
    (được bảo hiểm một phần)
  • under underinsured
    (được bảo hiểm dưới mức cần thiết/không đủ)
Verb + insured (Hành động liên quan đến việc được bảo hiểm)
  • become become insured
    (được bảo hiểm; trở thành người được bảo hiểm)
  • get get insured
    (mua bảo hiểm; được bảo hiểm)
  • keep keep insured
    (duy trì bảo hiểm; giữ cho được bảo hiểm)
Noun + insured (Các cụm từ chỉ người được bảo hiểm)
  • the the insured
    (người được bảo hiểm (nói chung))
  • policyholder policyholder (often synonymous with the insured)
    (người giữ hợp đồng bảo hiểm (thường là người được bảo hiểm))

Idioms

  • the insured

    Người hoặc đối tượng được bảo hiểm theo hợp đồng. Cụm từ này thường dùng để chỉ một cách chung chung.

    "The insurance company is legally obligated to compensate the insured for any covered losses."

    (Công ty bảo hiểm có nghĩa vụ pháp lý phải bồi thường cho người được bảo hiểm đối với bất kỳ tổn thất nào nằm trong phạm vi bảo hiểm.)

  • to be insured against something

    Được bảo hiểm để phòng ngừa hoặc chống lại một loại rủi ro/thiệt hại cụ thể.

    "Our house is insured against fire, flood, and theft."

    (Ngôi nhà của chúng tôi được bảo hiểm chống lại hỏa hoạn, lũ lụt và trộm cắp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insured

Adjective
Lật mặt

Được bảo hiểm; được bảo vệ chống lại mất mát hoặc thiệt hại; có bảo hiểm.

"The car is insured against theft."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insured".

Bảo hiểm và An ninh Tài chính

Ở nhiều nước phương Tây, bảo hiểm là một phần thiết yếu của quản lý tài chính cá nhân và doanh nghiệp. Việc có bảo hiểm (như bảo hiểm y tế, ô tô, nhà cửa, nhân thọ) được xem là cách quan trọng để bảo vệ bản thân và tài sản khỏi những rủi ro bất ngờ, mang lại sự an tâm và an ninh tài chính lâu dài.

Bảo hiểm Bắt buộc

Một số loại bảo hiểm là bắt buộc theo luật pháp ở nhiều quốc gia, ví dụ như bảo hiểm trách nhiệm dân sự ô tô. Điều này nhằm đảm bảo rằng các nạn nhân trong tai nạn có thể được bồi thường và mọi người đều có trách nhiệm với hành động của mình, góp phần xây dựng một xã hội an toàn và công bằng hơn.