(Top Banner Ad)
uninsured
B2
Adjective B2 Bảo hiểm, Tài chính, Kinh tế

uninsured

UK: /ˌʌnɪnˈʃɔːd/ • US: /ˌʌnɪnˈʃʊrd/

Nghĩa tiếng Việt

không có bảo hiểm chưa mua bảo hiểm không được bảo hiểm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not covered by insurance.

Vietnamese Meaning

Không được bảo hiểm; không có bảo hiểm; không được đền bù bảo hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people are uninsured and cannot afford medical care."

    "Nhiều người không có bảo hiểm và không đủ khả năng chi trả cho việc chăm sóc y tế."

  • "The uninsured rate has decreased since the implementation of the Affordable Care Act."

    "Tỷ lệ người không có bảo hiểm đã giảm kể từ khi Đạo luật Chăm sóc Sức khỏe Hợp túi tiền được thực hiện."

  • "Driving an uninsured vehicle is illegal in most states."

    "Lái một chiếc xe không có bảo hiểm là bất hợp pháp ở hầu hết các tiểu bang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb insure Bảo hiểm, đảm bảo
Noun insurance Sự bảo hiểm, hợp đồng bảo hiểm
Adjective insured Được bảo hiểm
Noun insured Người/vật được bảo hiểm
Noun insurer Công ty bảo hiểm, người bảo hiểm
Adjective uninsurable Không thể bảo hiểm được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bảo hiểm, Tài chính, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
securus
Old French
seur
Middle English
seure / sure
English
sure
English
insure
Old English
un-
Modern English
uninsured

Câu chuyện 'uninsured': Sự thiếu vắng bảo vệ

Từ 'uninsured' được cấu thành từ tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ (có nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược') và từ 'insured' (được bảo hiểm). 'Insured' lại là dạng quá khứ phân từ của động từ 'insure', có nghĩa là 'đảm bảo', 'bảo hiểm' hoặc 'bảo vệ' khỏi rủi ro. Nguồn gốc sâu xa hơn, 'sure' (trong 'insure') đến từ tiếng Latin 'securus', có nghĩa là 'an toàn', 'không lo lắng'. Vì vậy, 'uninsured' mang ý nghĩa là 'không được bảo hiểm' hoặc 'không được đảm bảo an toàn về mặt tài chính' trước những tổn thất tiềm ẩn.

Usage Note

Từ 'uninsured' thường dùng để mô tả người, tài sản hoặc hoạt động không được bảo vệ bởi một hợp đồng bảo hiểm. Nó nhấn mạnh tình trạng thiếu sự bảo vệ tài chính trước những rủi ro có thể xảy ra. Khác với 'underinsured' (bảo hiểm chưa đầy đủ), 'uninsured' có nghĩa là hoàn toàn không có bảo hiểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uninsured
  • completely completely uninsured
    (hoàn toàn không được bảo hiểm)
  • fully fully uninsured
    (hoàn toàn không được bảo hiểm)
  • partially partially uninsured
    (không được bảo hiểm một phần)
  • millions of millions of uninsured
    (hàng triệu người không được bảo hiểm)
Noun + uninsured (người/vật)
  • uninsured uninsured motorist
    (người lái xe không có bảo hiểm)
  • uninsured the uninsured population
    (dân số không được bảo hiểm)
  • uninsured uninsured property
    (tài sản không được bảo hiểm)
Verb + uninsured
  • remain remain uninsured
    (tiếp tục không có bảo hiểm)
  • go go uninsured
    (sống/hành động mà không có bảo hiểm)
  • leave someone leave someone uninsured
    (để ai đó không được bảo hiểm)

Idioms

  • go uninsured

    Không có bảo hiểm, tự nguyện không mua bảo hiểm

    "Many young adults choose to go uninsured to save money, despite the risks."

    (Nhiều người trẻ tuổi chọn không mua bảo hiểm để tiết kiệm tiền, bất chấp rủi ro.)

  • be left uninsured

    Bị bỏ lại không có bảo hiểm, rơi vào tình trạng không có bảo hiểm

    "If you miss your premium payments, you could be left uninsured."

    (Nếu bạn bỏ lỡ các khoản thanh toán phí bảo hiểm, bạn có thể sẽ bị mất bảo hiểm.)

  • uninsured motorist/driver

    Người lái xe không có bảo hiểm

    "It's illegal to drive as an uninsured motorist in most states."

    (Ở hầu hết các tiểu bang, việc lái xe mà không có bảo hiểm là bất hợp pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uninsured

Adjective
Lật mặt

Không được bảo hiểm; không có bảo hiểm; không được đền bù bảo hiểm.

"Many people are uninsured and cannot afford medical care."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uninsured".

Bảo hiểm y tế ở Hoa Kỳ

Ở Hoa Kỳ, việc không có bảo hiểm y tế là một vấn đề xã hội và chính trị lớn. Chi phí chăm sóc sức khỏe cực kỳ cao, và những người 'uninsured' (không có bảo hiểm) thường phải đối mặt với các khoản nợ y tế khổng lồ nếu họ mắc bệnh nghiêm trọng hoặc gặp tai nạn. Hệ thống bảo hiểm phức tạp và các tranh luận về chăm sóc sức khỏe toàn dân là một phần quan trọng của văn hóa chính trị Mỹ.

Bảo hiểm xe hơi bắt buộc

Ở nhiều quốc gia phương Tây, bao gồm Hoa Kỳ và các nước châu Âu, việc sở hữu bảo hiểm trách nhiệm dân sự cho xe hơi là bắt buộc theo luật pháp. Lái xe khi 'uninsured' (không có bảo hiểm) có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng như phạt tiền nặng, thu hồi giấy phép lái xe, hoặc thậm chí là án tù, đặc biệt nếu gây ra tai nạn. Điều này cho thấy tầm quan trọng của bảo hiểm trong việc bảo vệ tài chính và tuân thủ pháp luật.