(Top Banner Ad)
premium
B2
danh từ B2 Kinh tế, Marketing, Đời sống hàng ngày

premium

UK: /ˈpriːmiəm/ • US: /ˈpriːmiəm/

Nghĩa tiếng Việt

cao cấp phí bảo hiểm phụ phí hạng nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An amount to be paid for an insurance policy.

Vietnamese Meaning

Khoản tiền phải trả cho một hợp đồng bảo hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The annual premium on my car insurance is quite high."

    "Phí bảo hiểm hàng năm cho xe hơi của tôi khá cao."

  • "We only use premium ingredients in our recipes."

    "Chúng tôi chỉ sử dụng nguyên liệu cao cấp trong công thức nấu ăn của mình."

  • "Subscribers get access to premium content."

    "Người đăng ký được truy cập vào nội dung cao cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun premium phí bảo hiểm; tiền thưởng; giá trị cao cấp
Adjective premium cao cấp; chất lượng vượt trội
Noun (Plural) premiums các khoản phí bảo hiểm định kỳ
Noun premiumization sự cao cấp hóa; quá trình nâng cấp sản phẩm/dịch vụ lên phân khúc cao cấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praemium
English
premium

Nguồn gốc của từ 'Premium'

Từ 'premium' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praemium', mang ý nghĩa là 'phần thưởng', 'giải thưởng' hoặc 'lợi nhuận'. Ban đầu, nó thường dùng để chỉ một phần thưởng hoặc một khoản tiền được trả thêm cho một thứ gì đó đặc biệt. Qua thời gian, nghĩa của từ này phát triển để chỉ khoản tiền định kỳ đóng cho bảo hiểm hoặc chất lượng vượt trội, cao cấp của một sản phẩm/dịch vụ.

Usage Note

Trong ngữ cảnh bảo hiểm, 'premium' chỉ khoản phí định kỳ mà người mua bảo hiểm phải trả để duy trì hiệu lực của hợp đồng. Nó khác với 'deductible' (mức miễn thường) là số tiền mà người mua bảo hiểm phải tự trả trước khi công ty bảo hiểm chi trả.

Prepositions

on for

on: dùng để chỉ đối tượng mà phí bảo hiểm được áp dụng (e.g., premium on a life insurance policy).
for: dùng để chỉ mục đích của phí bảo hiểm (e.g., premium for comprehensive coverage).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + premium
  • high high premium
    (phí bảo hiểm cao)
  • annual annual premium
    (phí bảo hiểm hàng năm)
  • extra extra premium
    (phí bảo hiểm phụ trội)
Verb + premium
  • pay pay a premium
    (thanh toán phí bảo hiểm; trả giá cao hơn)
  • charge charge a premium
    (tính phí cao hơn (do chất lượng/độ khan hiếm))
  • command command a premium
    (thu hút mức giá cao; được định giá cao)
Premium + Noun
  • quality premium quality
    (chất lượng cao cấp)
  • brand premium brand
    (thương hiệu cao cấp)
  • service premium service
    (dịch vụ cao cấp)

Idioms

  • at a premium

    rất được ưa chuộng/có nhu cầu cao và do đó đắt đỏ; khan hiếm

    "In big cities, parking space is always at a premium."

    (Ở các thành phố lớn, chỗ đậu xe luôn rất khan hiếm và đắt đỏ.)

  • put a premium on something

    coi trọng điều gì; đặt giá trị cao vào điều gì

    "Many companies nowadays put a premium on creativity and innovation."

    (Ngày nay, nhiều công ty rất coi trọng sự sáng tạo và đổi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

premium

danh từ
Lật mặt

Khoản tiền phải trả cho một hợp đồng bảo hiểm.

"The annual premium on my car insurance is quite high."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "premium".

Sự 'cao cấp hóa' trong tiêu dùng

Trong các nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'premium' thường gắn liền với sự sang trọng, chất lượng vượt trội và trải nghiệm độc quyền. Người tiêu dùng sẵn sàng trả thêm tiền cho các sản phẩm hoặc dịch vụ 'cao cấp' vì chúng mang lại cảm giác được tôn trọng, thể hiện địa vị xã hội hoặc đơn giản là vì họ tin tưởng vào chất lượng và độ bền vượt trội mà những sản phẩm này mang lại.

Premium trong bảo hiểm

Trong lĩnh vực bảo hiểm, 'premium' là khoản tiền mà người được bảo hiểm phải trả định kỳ (hàng tháng, hàng năm) cho công ty bảo hiểm để duy trì hợp đồng bảo hiểm. Đây là một khái niệm văn hóa quan trọng, phản ánh ý thức về việc bảo vệ tài sản, sức khỏe và tương lai tài chính cá nhân khỏi những rủi ro không lường trước được, một nét đặc trưng trong nhiều xã hội phương Tây.