(Top Banner Ad)
intelligentsia
C1
noun C1 Xã hội học, Chính trị học, Lịch sử

intelligentsia

UK: /ɪnˌtɛlɪˈdʒentsiə/ • US: /ɪnˌtɛlɪˈdʒɛntsiə/

Nghĩa tiếng Việt

giới trí thức tầng lớp trí thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Intellectuals or highly educated people as a group, especially when regarded as possessing considerable cultural or political influence.

Vietnamese Meaning

Giới trí thức, tầng lớp trí thức, đặc biệt khi được xem là có ảnh hưởng lớn về văn hóa hoặc chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The intelligentsia played a crucial role in the political changes of the late 20th century."

    "Giới trí thức đóng một vai trò quan trọng trong những thay đổi chính trị vào cuối thế kỷ 20."

  • "The government attempted to suppress the intelligentsia."

    "Chính phủ đã cố gắng đàn áp giới trí thức."

  • "The intelligentsia were critical of the regime's policies."

    "Giới trí thức đã chỉ trích các chính sách của chế độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intelligentsia tầng lớp trí thức, giới trí thức
Adjective intelligent thông minh, có trí tuệ
Noun intelligence trí thông minh, sự hiểu biết; thông tin tình báo
Adjective intelligible dễ hiểu, rõ ràng (về lời nói, ý nghĩa)
Noun intelligibility sự dễ hiểu, sự rõ ràng
Adverb intelligibly một cách dễ hiểu, rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intelligentia
Russian
интеллигенция (intelligentsiya)
English
intelligentsia

Nguồn gốc đặc biệt từ Nga

Từ 'intelligentsia' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Nga (интеллигенция), nơi nó được dùng để chỉ tầng lớp trí thức có học thức cao, thường có vai trò lãnh đạo tư tưởng, phê phán xã hội hoặc tham gia vào các phong trào chính trị, đặc biệt vào thế kỷ 19. Mặc dù từ gốc Latin là 'intelligentia' (sự thông minh, hiểu biết), nhưng ý nghĩa xã hội hiện đại của nó đã được định hình và phổ biến rộng rãi thông qua ngữ cảnh văn hóa Nga.

Usage Note

Từ này thường mang sắc thái đề cập đến một nhóm người có trình độ học vấn cao và đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành dư luận xã hội và định hướng chính trị. Nó thường được sử dụng để chỉ những người có ý thức về trách nhiệm xã hội và mong muốn đóng góp vào sự phát triển của xã hội.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'the intelligentsia of the country' (giới trí thức của đất nước); 'a member of the intelligentsia in the field of science' (một thành viên của giới trí thức trong lĩnh vực khoa học). 'Of' thường dùng để chỉ sự sở hữu hoặc thành phần của một tập thể. 'In' thường dùng để chỉ sự thuộc về một lĩnh vực hoặc ngành nghề cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intelligentsia
  • liberal liberal intelligentsia
    (giới trí thức tự do)
  • conservative conservative intelligentsia
    (giới trí thức bảo thủ)
  • academic academic intelligentsia
    (giới trí thức học thuật)
  • cultural cultural intelligentsia
    (giới trí thức văn hóa)
  • political political intelligentsia
    (giới trí thức chính trị)
  • leading leading intelligentsia
    (giới trí thức hàng đầu, giới trí thức lãnh đạo)
Verb + intelligentsia
  • represent represent the intelligentsia
    (đại diện cho giới trí thức)
  • influence influence the intelligentsia
    (ảnh hưởng đến giới trí thức)
  • criticize criticize the intelligentsia
    (chỉ trích giới trí thức)
  • support support the intelligentsia
    (ủng hộ giới trí thức)
Preposition + intelligentsia
  • among among the intelligentsia
    (trong giới trí thức)
  • within within the intelligentsia
    (trong nội bộ giới trí thức)

Idioms

  • the cultural intelligentsia

    Tầng lớp trí thức hoạt động trong lĩnh vực văn hóa và nghệ thuật.

    "The new art exhibition was highly praised by the cultural intelligentsia."

    (Triển lãm nghệ thuật mới đã được giới trí thức văn hóa đánh giá rất cao.)

  • a member of the intelligentsia

    Một thành viên thuộc tầng lớp trí thức.

    "She is recognized as a prominent member of the country's intelligentsia."

    (Cô ấy được công nhận là một thành viên nổi bật của giới trí thức trong nước.)

  • the academic intelligentsia

    Giới trí thức hoạt động trong lĩnh vực học thuật, giáo dục.

    "The reforms were proposed by the academic intelligentsia to improve the education system."

    (Các cải cách đã được giới trí thức học thuật đề xuất để cải thiện hệ thống giáo dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intelligentsia

noun
Lật mặt

Giới trí thức, tầng lớp trí thức, đặc biệt khi được xem là có ảnh hưởng lớn về văn hóa hoặc chính trị.

"The intelligentsia played a crucial role in the political changes of the late 20th century."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the government implemented new policies, the intelligentsia remained skeptical, questioning their long-term effects.
Mặc dù chính phủ đã thực hiện các chính sách mới, giới trí thức vẫn hoài nghi, đặt câu hỏi về tác động lâu dài của chúng.
Phủ định
Even though the university offered scholarships, it didn't attract the intelligentsia because of its outdated research facilities.
Mặc dù trường đại học cung cấp học bổng, nhưng nó không thu hút được giới trí thức vì cơ sở nghiên cứu đã lỗi thời.
Nghi vấn
Since the intelligentsia voiced their concerns, were the proposed changes to the education system reconsidered by the authorities?
Vì giới trí thức đã lên tiếng bày tỏ lo ngại, liệu những thay đổi được đề xuất đối với hệ thống giáo dục có được chính quyền xem xét lại không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The intelligentsia, who often challenge the status quo, play a crucial role in social progress.
Giới trí thức, những người thường thách thức hiện trạng, đóng một vai trò quan trọng trong sự tiến bộ xã hội.
Phủ định
The intelligentsia, who are generally well-informed, are not always unified in their political views.
Giới trí thức, những người thường được thông tin đầy đủ, không phải lúc nào cũng thống nhất trong quan điểm chính trị của họ.
Nghi vấn
Is the intelligentsia, who have access to vast amounts of information, effectively using their knowledge to address societal problems?
Liệu giới trí thức, những người có quyền truy cập vào lượng thông tin lớn, có đang sử dụng hiệu quả kiến thức của mình để giải quyết các vấn đề xã hội không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The intelligentsia, well-read and articulate, often leads public discourse on complex issues.
Giới trí thức, những người có học thức và hùng biện, thường dẫn dắt các cuộc thảo luận công khai về các vấn đề phức tạp.
Phủ định
Despite their education, the intelligentsia, like any other group, is not immune to biases.
Mặc dù có học thức, giới trí thức, giống như bất kỳ nhóm nào khác, không tránh khỏi những thành kiến.
Nghi vấn
Considering their influence, does the intelligentsia, with its diverse perspectives, truly represent the common person's concerns?
Xét đến ảnh hưởng của họ, liệu giới trí thức, với những quan điểm đa dạng, có thực sự đại diện cho mối quan tâm của người dân bình thường?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The local intelligentsia supports the new art gallery.
Giới trí thức địa phương ủng hộ phòng trưng bày nghệ thuật mới.
Phủ định
The government does not always listen to the intelligentsia's opinions.
Chính phủ không phải lúc nào cũng lắng nghe ý kiến của giới trí thức.
Nghi vấn
Does the intelligentsia play a significant role in shaping public opinion?
Liệu giới trí thức có đóng vai trò quan trọng trong việc định hình dư luận không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I understood the intelligentsia's arguments better, I would feel more confident in supporting their policies.
Nếu tôi hiểu rõ hơn những tranh luận của giới trí thức, tôi sẽ cảm thấy tự tin hơn trong việc ủng hộ các chính sách của họ.
Phủ định
If the government didn't consult with the intelligentsia, it wouldn't benefit from their expertise.
Nếu chính phủ không tham khảo ý kiến của giới trí thức, họ sẽ không được hưởng lợi từ chuyên môn của họ.
Nghi vấn
Would the public be more receptive to new ideas if the intelligentsia presented them more clearly?
Liệu công chúng có dễ tiếp thu những ý tưởng mới hơn nếu giới trí thức trình bày chúng một cách rõ ràng hơn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the intelligentsia had been more vocal, the revolution would have gained more traction.
Nếu giới trí thức đã lên tiếng mạnh mẽ hơn, cuộc cách mạng có lẽ đã có thêm động lực.
Phủ định
If the intelligentsia had not remained silent, the authoritarian regime would not have solidified its power so quickly.
Nếu giới trí thức không im lặng, chế độ độc tài đã không thể củng cố quyền lực nhanh chóng như vậy.
Nghi vấn
Would the country have progressed faster if the intelligentsia had been more involved in policy-making?
Liệu đất nước có tiến bộ nhanh hơn nếu giới trí thức tham gia nhiều hơn vào việc hoạch định chính sách?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the intelligentsia of the city had strongly supported the new reforms.
Cô ấy nói rằng giới trí thức của thành phố đã ủng hộ mạnh mẽ những cải cách mới.
Phủ định
He told me that the intelligentsia did not always agree on the best course of action.
Anh ấy nói với tôi rằng giới trí thức không phải lúc nào cũng đồng ý về cách hành động tốt nhất.
Nghi vấn
She asked if the local intelligentsia had been invited to the conference.
Cô ấy hỏi liệu giới trí thức địa phương có được mời đến hội nghị hay không.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The local intelligentsia supported the revolution.
Giới trí thức địa phương đã ủng hộ cuộc cách mạng.
Phủ định
The intelligentsia did not always agree with the government's policies.
Giới trí thức không phải lúc nào cũng đồng ý với các chính sách của chính phủ.
Nghi vấn
Did the intelligentsia play a significant role in the cultural changes of that era?
Giới trí thức có đóng vai trò quan trọng trong những thay đổi văn hóa của thời đại đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intelligentsia".

Vai trò lịch sử ở Nga và Đông Âu

Ở Nga và nhiều quốc gia Đông Âu, 'intelligentsia' không chỉ đơn thuần là những người có học vấn cao mà còn là một tầng lớp xã hội có ý thức chính trị sâu sắc. Họ thường đóng vai trò là 'lương tâm của dân tộc', người tiên phong trong việc phê phán chính quyền, thúc đẩy cải cách xã hội và đôi khi là lãnh đạo các phong trào cách mạng.

Biểu tượng của tư duy phê phán

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'intelligentsia' được coi là biểu tượng của tư duy phê phán, sự đổi mới và sự phản biện. Họ là những người được kỳ vọng sẽ sử dụng kiến thức và ảnh hưởng của mình để định hình các cuộc tranh luận công khai, thách thức những định kiến cũ và thúc đẩy sự tiến bộ xã hội.