(Top Banner Ad)
intellectuals
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Triết học, Giáo dục

intellectuals

UK: /ˌɪntəˈlɛktʃuəl/ • US: /ˌɪntəˈlɛktʃuəl/

Nghĩa tiếng Việt

giới trí thức tầng lớp trí thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who are highly educated and interested in serious ideas and subjects.

Vietnamese Meaning

Những người có trình độ học vấn cao và quan tâm đến những ý tưởng và chủ đề nghiêm túc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The role of intellectuals in shaping public opinion is significant."

    "Vai trò của giới trí thức trong việc định hình dư luận là rất quan trọng."

  • "Many intellectuals supported the movement for social change."

    "Nhiều trí thức đã ủng hộ phong trào thay đổi xã hội."

  • "The book is aimed at intellectuals and academics."

    "Cuốn sách này nhắm đến giới trí thức và học thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intellect Trí tuệ, khả năng nhận thức
Noun intellectual Người trí thức (số ít)
Adjective intellectual Thuộc về trí tuệ, có trí tuệ
Adverb intellectually Về mặt trí tuệ, bằng trí óc
Verb intellectualize Trí thức hóa, suy nghĩ một cách trừu tượng, phức tạp
Noun intellectualism Chủ nghĩa trí thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Triết học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*leg-
Latin
lego
Latin
inter
Latin
intellego
Latin
intellectus
Latin
intellectualis
English
intellectual
English
intellectuals

Nguồn Gốc Của 'Intellectuals'

Từ 'intellectuals' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó bắt nguồn từ động từ 'intellego', có nghĩa là 'hiểu biết' hoặc 'nhận thức'. 'Intellego' lại được ghép từ 'inter' (giữa) và 'lego' (thu thập, chọn lọc). Ban đầu, 'intellectualis' trong tiếng Latin mô tả thứ gì đó liên quan đến trí tuệ hoặc sự hiểu biết. Sau này, khi du nhập vào tiếng Anh, 'intellectual' trở thành danh từ chỉ những người có trí tuệ, và 'intellectuals' là dạng số nhiều của nó.

Usage Note

Từ 'intellectuals' thường chỉ một nhóm người hoặc một tầng lớp xã hội. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như 'thinkers' (những người suy nghĩ) hay 'academics' (giới học thuật), nhấn mạnh vào vai trò của họ trong việc hình thành và truyền bá các ý tưởng.

Prepositions

among of

'Among intellectuals' chỉ vị trí của một đối tượng hoặc ý tưởng trong cộng đồng trí thức. 'Of intellectuals' thường chỉ phẩm chất hoặc đặc điểm thuộc về giới trí thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intellectuals
  • leading leading intellectuals
    (những trí thức hàng đầu)
  • prominent prominent intellectuals
    (những trí thức nổi bật/kiệt xuất)
  • public public intellectuals
    (những trí thức công chúng (người có ảnh hưởng đến cộng đồng))
  • academic academic intellectuals
    (những trí thức hàn lâm)
  • critical critical intellectuals
    (những trí thức phê phán)
  • dissenting dissenting intellectuals
    (những trí thức bất đồng chính kiến)
  • radical radical intellectuals
    (những trí thức cấp tiến)
Verb + intellectuals
  • engage engage intellectuals
    (thu hút/kết nối với các trí thức)
  • consult consult intellectuals
    (tham khảo ý kiến các trí thức)
  • criticize criticize intellectuals
    (chỉ trích các trí thức)
  • marginalize marginalize intellectuals
    (gạt bỏ/làm cho các trí thức trở nên ngoài lề)
  • empower empower intellectuals
    (trao quyền cho các trí thức)
Intellectuals + Verb
  • argue intellectuals argue
    (các trí thức tranh luận)
  • debate intellectuals debate
    (các trí thức tranh luận (về một vấn đề))
  • contribute intellectuals contribute
    (các trí thức đóng góp)
  • challenge intellectuals challenge
    (các trí thức thách thức)
  • influence intellectuals influence
    (các trí thức ảnh hưởng)

Idioms

  • the intellectual elite

    giới tinh hoa trí thức

    "The government often consults the intellectual elite for policy advice."

    (Chính phủ thường tham vấn giới tinh hoa trí thức để xin lời khuyên về chính sách.)

  • ivory tower intellectuals

    những trí thức sống trong 'tháp ngà' (xa rời thực tế)

    "Some criticize ivory tower intellectuals for being out of touch with ordinary people's struggles."

    (Một số người chỉ trích những trí thức 'tháp ngà' vì họ xa rời cuộc đấu tranh của người dân thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intellectuals

Danh từ
Lật mặt

Những người có trình độ học vấn cao và quan tâm đến những ý tưởng và chủ đề nghiêm túc.

"The role of intellectuals in shaping public opinion is significant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The intellectuals are going to debate the future of artificial intelligence.
Các nhà trí thức sẽ tranh luận về tương lai của trí tuệ nhân tạo.
Phủ định
She is not going to judge the competition intellectually; she's relying on her gut feeling.
Cô ấy sẽ không đánh giá cuộc thi một cách trí tuệ; cô ấy đang dựa vào trực giác của mình.
Nghi vấn
Are they going to become intellectuals after completing their studies?
Họ có trở thành những nhà trí thức sau khi hoàn thành việc học không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have become an intellectual leader in her field.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ trở thành một nhà lãnh đạo trí tuệ trong lĩnh vực của mình.
Phủ định
By the end of the conference, many attendees won't have intellectually engaged with all the presented material.
Đến cuối hội nghị, nhiều người tham dự sẽ không tham gia một cách trí tuệ với tất cả tài liệu được trình bày.
Nghi vấn
Will the intellectuals have solved the world's most pressing problems by 2050?
Liệu các nhà trí thức có giải quyết được những vấn đề cấp bách nhất của thế giới vào năm 2050 không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intellectuals".

Trí Thức Công Chúng (Public Intellectuals)

Trong văn hóa phương Tây, 'trí thức công chúng' là những người có học vấn cao, không chỉ giới hạn trong môi trường hàn lâm mà còn tích cực tham gia vào các cuộc tranh luận xã hội, chính trị, văn hóa. Họ thường sử dụng kiến thức và tầm ảnh hưởng của mình để định hình dư luận và thúc đẩy sự thay đổi. Họ có thể là nhà văn, nhà báo, học giả, hoặc nhà hoạt động.

Khuynh Hướng 'Tháp Ngà' (Ivory Tower)

Thuật ngữ 'tháp ngà' (ivory tower) thường được dùng để chỉ một trạng thái hoặc môi trường mà những người trí thức sống biệt lập, tập trung vào nghiên cứu và lý thuyết mà ít quan tâm đến thực tế xã hội hoặc các vấn đề của người dân. Đây có thể là một lời chỉ trích dành cho những trí thức bị cho là quá xa rời cuộc sống đời thường.