intellectuals
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
People who are highly educated and interested in serious ideas and subjects.
Vietnamese Meaning
Những người có trình độ học vấn cao và quan tâm đến những ý tưởng và chủ đề nghiêm túc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The role of intellectuals in shaping public opinion is significant."
"Vai trò của giới trí thức trong việc định hình dư luận là rất quan trọng."
-
"Many intellectuals supported the movement for social change."
"Nhiều trí thức đã ủng hộ phong trào thay đổi xã hội."
-
"The book is aimed at intellectuals and academics."
"Cuốn sách này nhắm đến giới trí thức và học thuật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | intellect | Trí tuệ, khả năng nhận thức |
| Noun | intellectual | Người trí thức (số ít) |
| Adjective | intellectual | Thuộc về trí tuệ, có trí tuệ |
| Adverb | intellectually | Về mặt trí tuệ, bằng trí óc |
| Verb | intellectualize | Trí thức hóa, suy nghĩ một cách trừu tượng, phức tạp |
| Noun | intellectualism | Chủ nghĩa trí thức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'intellectuals' thường chỉ một nhóm người hoặc một tầng lớp xã hội. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như 'thinkers' (những người suy nghĩ) hay 'academics' (giới học thuật), nhấn mạnh vào vai trò của họ trong việc hình thành và truyền bá các ý tưởng.
Prepositions
'Among intellectuals' chỉ vị trí của một đối tượng hoặc ý tưởng trong cộng đồng trí thức. 'Of intellectuals' thường chỉ phẩm chất hoặc đặc điểm thuộc về giới trí thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
leading leading intellectuals (những trí thức hàng đầu)
-
prominent prominent intellectuals (những trí thức nổi bật/kiệt xuất)
-
public public intellectuals (những trí thức công chúng (người có ảnh hưởng đến cộng đồng))
-
academic academic intellectuals (những trí thức hàn lâm)
-
critical critical intellectuals (những trí thức phê phán)
-
dissenting dissenting intellectuals (những trí thức bất đồng chính kiến)
-
radical radical intellectuals (những trí thức cấp tiến)
-
engage engage intellectuals (thu hút/kết nối với các trí thức)
-
consult consult intellectuals (tham khảo ý kiến các trí thức)
-
criticize criticize intellectuals (chỉ trích các trí thức)
-
marginalize marginalize intellectuals (gạt bỏ/làm cho các trí thức trở nên ngoài lề)
-
empower empower intellectuals (trao quyền cho các trí thức)
-
argue intellectuals argue (các trí thức tranh luận)
-
debate intellectuals debate (các trí thức tranh luận (về một vấn đề))
-
contribute intellectuals contribute (các trí thức đóng góp)
-
challenge intellectuals challenge (các trí thức thách thức)
-
influence intellectuals influence (các trí thức ảnh hưởng)
Idioms
-
the intellectual elite
giới tinh hoa trí thức
"The government often consults the intellectual elite for policy advice."
(Chính phủ thường tham vấn giới tinh hoa trí thức để xin lời khuyên về chính sách.)
-
ivory tower intellectuals
những trí thức sống trong 'tháp ngà' (xa rời thực tế)
"Some criticize ivory tower intellectuals for being out of touch with ordinary people's struggles."
(Một số người chỉ trích những trí thức 'tháp ngà' vì họ xa rời cuộc đấu tranh của người dân thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intellectuals
Danh từNhững người có trình độ học vấn cao và quan tâm đến những ý tưởng và chủ đề nghiêm túc.
"The role of intellectuals in shaping public opinion is significant."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The intellectuals are going to debate the future of artificial intelligence. |
Các nhà trí thức sẽ tranh luận về tương lai của trí tuệ nhân tạo. |
| Phủ định | She is not going to judge the competition intellectually; she's relying on her gut feeling. |
Cô ấy sẽ không đánh giá cuộc thi một cách trí tuệ; cô ấy đang dựa vào trực giác của mình. |
| Nghi vấn | Are they going to become intellectuals after completing their studies? |
Họ có trở thành những nhà trí thức sau khi hoàn thành việc học không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have become an intellectual leader in her field. |
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ trở thành một nhà lãnh đạo trí tuệ trong lĩnh vực của mình. |
| Phủ định | By the end of the conference, many attendees won't have intellectually engaged with all the presented material. |
Đến cuối hội nghị, nhiều người tham dự sẽ không tham gia một cách trí tuệ với tất cả tài liệu được trình bày. |
| Nghi vấn | Will the intellectuals have solved the world's most pressing problems by 2050? |
Liệu các nhà trí thức có giải quyết được những vấn đề cấp bách nhất của thế giới vào năm 2050 không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intellectuals".
