(Top Banner Ad)
literati
C1
danh từ C1 Văn học, Lịch sử, Xã hội

literati

UK: /ˌlɪtəˈrɑːti/ • US: /ˌlɪtəˈrɑːti/

Nghĩa tiếng Việt

giới văn nhân những người có học thức uyên bác về văn học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Well-educated people who are interested in literature.

Vietnamese Meaning

Những người có học thức uyên bác, quan tâm đến văn học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cafes of Paris were once filled with literati discussing the latest novels."

    "Các quán cà phê ở Paris từng là nơi tụ tập của giới văn nhân để thảo luận về những cuốn tiểu thuyết mới nhất."

  • "The Emperor gathered around him a group of literati known for their scholarship and artistic talents."

    "Hoàng đế tập hợp xung quanh mình một nhóm các văn nhân nổi tiếng vì học vấn uyên thâm và tài năng nghệ thuật của họ."

  • "She moved in circles populated by the literati and avant-garde artists."

    "Cô ấy giao du trong những giới có nhiều văn nhân và các nghệ sĩ tiên phong."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun literate Biết chữ, có học
Adjective literary Thuộc về văn học
Noun literature Văn học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Lịch sử, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
litteratus
English
literate
Italian
literati

Nguồn gốc của 'Literati'

Từ 'literati' bắt nguồn từ tiếng Ý, chỉ những người có học thức, đặc biệt là trong lĩnh vực văn học. Nó xuất phát từ tiếng Latin 'litteratus', có nghĩa là 'người biết chữ'. Trong lịch sử, nó thường được dùng để chỉ giới trí thức tinh hoa, những người có ảnh hưởng lớn đến văn hóa và nghệ thuật.

Usage Note

Từ 'literati' thường được dùng để chỉ một nhóm người có học thức cao, có ảnh hưởng trong lĩnh vực văn học và nghệ thuật, đôi khi mang sắc thái trang trọng hoặc hơi cổ điển. Nó nhấn mạnh không chỉ kiến thức mà còn sự am hiểu, đam mê và đóng góp vào lĩnh vực văn chương. Khác với 'intellectuals' (giới trí thức) có phạm vi rộng hơn, bao gồm nhiều lĩnh vực, 'literati' tập trung chủ yếu vào văn học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + literati
  • artistic literati
    (giới văn nghệ sĩ)
  • cultural literati
    (giới trí thức văn hóa)
  • intellectual literati
    (giới trí thức)
Verb + literati
  • criticize the literati
    (chỉ trích giới trí thức)
  • influence the literati
    (ảnh hưởng đến giới trí thức)
  • belong to the literati
    (thuộc về giới trí thức)

Idioms

  • Ivory tower (often associated with the literati)

    Sống trong tháp ngà (ám chỉ việc tách biệt khỏi thực tế, thường thấy ở giới trí thức)

    "The professor lived in an ivory tower, disconnected from the real world."

    (Vị giáo sư sống trong tháp ngà, tách biệt khỏi thế giới thực tại.)

  • Highbrow (describing the literati's interests)

    Cao siêu, bác học (mô tả sở thích của giới trí thức)

    "He has very highbrow tastes in art and literature."

    (Anh ấy có gu thưởng thức nghệ thuật và văn học rất cao siêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

literati

danh từ
Lật mặt

Những người có học thức uyên bác, quan tâm đến văn học.

"The cafes of Paris were once filled with literati discussing the latest novels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The literati, who frequented the salon, discussed philosophy and art.
Các nhà văn, những người thường xuyên lui tới salon, đã thảo luận về triết học và nghệ thuật.
Phủ định
The literati, who were not always wealthy, often relied on patronage.
Các nhà văn, những người không phải lúc nào cũng giàu có, thường dựa vào sự bảo trợ.
Nghi vấn
Are the literati, who gather at the cafe, debating the merits of the new novel?
Có phải các nhà văn, những người tụ tập tại quán cà phê, đang tranh luận về giá trị của cuốn tiểu thuyết mới không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The literati were deeply involved in the political debates of the time.
Giới trí thức đã tham gia sâu sắc vào các cuộc tranh luận chính trị thời bấy giờ.
Phủ định
They were not considered literati by the established intellectuals.
Họ không được giới trí thức lâu đời coi là những nhà văn, nhà thơ.
Nghi vấn
Were the literati influential in shaping public opinion?
Giới trí thức có ảnh hưởng đến việc định hình dư luận không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cafe used to be frequented by literati.
Quán cà phê này từng là nơi lui tới của giới trí thức.
Phủ định
She didn't use to consider herself among the literati.
Cô ấy đã từng không coi mình là một phần của giới trí thức.
Nghi vấn
Did he use to aspire to be among the literati?
Anh ấy đã từng khao khát được ở trong giới trí thức phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "literati".

Ảnh hưởng của giới trí thức

Trong nhiều xã hội, 'literati' đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các giá trị văn hóa và tư tưởng. Họ thường là những người dẫn dắt trong các phong trào nghệ thuật và chính trị.

Trí thức và trách nhiệm xã hội

Khái niệm 'literati' thường đi kèm với trách nhiệm sử dụng kiến thức và ảnh hưởng của mình để phục vụ xã hội, đóng góp vào sự tiến bộ và giải quyết các vấn đề cộng đồng.