(Top Banner Ad)
accidental
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày

accidental

UK: /ˌæksɪˈdentl/ • US: /ˌæksɪˈdentəl/

Nghĩa tiếng Việt

do tai nạn tình cờ vô tình bất ngờ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

happening by chance, unintentionally, or unexpectedly.

Vietnamese Meaning

xảy ra do tình cờ, vô ý, hoặc bất ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fire was accidental; it started when a candle was knocked over."

    "Vụ cháy là do tai nạn; nó bắt đầu khi một ngọn nến bị đổ."

  • "The discovery of penicillin was an accidental breakthrough."

    "Việc phát hiện ra penicillin là một bước đột phá tình cờ."

  • "There was an accidental spill of chemicals in the lab."

    "Đã có một sự cố tràn hóa chất vô tình trong phòng thí nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun accident tai nạn, sự cố; sự tình cờ
Adverb accidentally một cách tình cờ, vô tình, ngẫu nhiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad ('to, towards') + cadere ('to fall')
Latin
accidere ('to happen, befall')
Late Latin
accidentalis
Old French
accidentel
Middle English
accidental

Nguồn Gốc từ 'Sự Rơi Ngẫu Nhiên'

Từ 'accidental' có gốc từ Latin 'accidere', nghĩa là 'xảy ra, xảy đến'. Từ này lại được ghép từ 'ad' (tới) và 'cadere' (rơi). Vì vậy, ý nghĩa ban đầu của nó gợi lên hình ảnh một điều gì đó 'rơi xuống' bạn một cách bất ngờ, không báo trước. Đây chính là bản chất của một sự việc 'tình cờ' hay 'ngẫu nhiên'.

Usage Note

Từ 'accidental' nhấn mạnh sự ngẫu nhiên và không có kế hoạch trước. Nó khác với 'intentional' (cố ý) và 'deliberate' (có chủ ý). 'Accidental' thường dùng để mô tả những sự kiện không mong muốn, nhưng không nhất thiết phải gây hại. Ví dụ: an accidental meeting (cuộc gặp gỡ tình cờ).

Prepositions

by to

by: Thường dùng để chỉ nguyên nhân. Ví dụ: accidental death by poisoning (cái chết do ngộ độc vô tình). to: Chỉ đối tượng bị ảnh hưởng. Ví dụ: accidental damage to the car (thiệt hại vô tình cho xe).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + accidental
  • purely accidental
    (hoàn toàn tình cờ)
  • completely accidental
    (hoàn toàn ngẫu nhiên)
  • entirely accidental
    (hoàn toàn là ngẫu nhiên)
  • seemingly accidental
    (có vẻ như là tình cờ)
accidental + Noun
  • accidental discovery
    (phát hiện tình cờ)
  • accidental death
    (cái chết do tai nạn)
  • accidental meeting
    (cuộc gặp gỡ tình cờ)
  • accidental damage
    (hư hỏng do vô ý)

Idioms

  • an accidental hero

    người hùng bất đắc dĩ (trở thành anh hùng một cách tình cờ, không chủ đích)

    "The tourist who happened to catch the falling child became an accidental hero in the town."

    (Người khách du lịch tình cờ đỡ được em bé bị ngã đã trở thành một người hùng bất đắc dĩ trong thị trấn.)

  • accidental on purpose

    cố tình làm nhưng giả vờ là vô ý

    "I think he deleted my file 'accidental on purpose' because he was mad at me."

    (Tôi nghĩ anh ta 'cố ý giả vờ vô tình' xóa tập tin của tôi vì anh ta đang giận tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accidental

tính từ
Lật mặt

xảy ra do tình cờ, vô ý, hoặc bất ngờ.

"The fire was accidental; it started when a candle was knocked over."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accidental".

Serendipity: Những khám phá tình cờ may mắn

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'serendipity' rất được coi trọng. Nó mô tả sự may mắn khi tình cờ khám phá ra những điều hay ho mà không hề chủ đích tìm kiếm. Nhiều phát minh vĩ đại, như việc Alexander Fleming tìm ra thuốc kháng sinh Penicillin từ một mẫu nấm mốc bị nhiễm khuẩn 'tình cờ', là ví dụ kinh điển cho 'serendipity'.

Luật pháp: 'Accidental Death' và 'Manslaughter'

Trong hệ thống luật pháp của nhiều nước phương Tây, sự phân biệt giữa 'tình cờ' và 'có chủ ý' là cực kỳ quan trọng. Một 'cái chết do tai nạn' (accidental death) thường không bị truy cứu hình sự. Tuy nhiên, nếu cái chết xảy ra do sự bất cẩn hoặc liều lĩnh của ai đó (dù không cố ý giết người), nó có thể bị xem là 'ngộ sát' (manslaughter) và phải chịu trách nhiệm pháp lý.