(Top Banner Ad)
unintentional
B2
Adjective B2 Hành vi con người, Tâm lý học

unintentional

UK: /ˌʌnɪnˈtenʃənəl/ • US: /ˌʌnɪnˈtenʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

vô ý không cố ý vô tình không có ý định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not done on purpose; not planned or intended.

Vietnamese Meaning

Không cố ý; không có kế hoạch hoặc dự định trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His comment was unintentional; he didn't mean to offend anyone."

    "Lời nhận xét của anh ấy là vô ý; anh ấy không có ý làm ai khó chịu."

  • "The injury was unintentional, a result of a workplace accident."

    "Vết thương là vô ý, kết quả của một tai nạn lao động."

  • "Sometimes, unintentional errors can have serious consequences."

    "Đôi khi, những lỗi vô ý có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intend có ý định, dự định
Noun intention ý định, mục đích
Adjective intentional có chủ ý, cố ý
Adjective unintentional không cố ý, vô tình
Adverb intentionally một cách cố ý, có chủ đích
Adverb unintentionally một cách vô tình, không cố ý
Noun unintentionality sự vô ý, sự không cố ý (ít dùng hơn 'unintentional act')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi con người, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intendere
Old French
entendre
English
intend
English
un- + intentional

Nguồn Gốc Từ Gốc Latinh

Từ 'unintentional' có gốc từ tiếng Latinh 'intendere', có nghĩa là 'vươn tới' hoặc 'nhắm vào'. Qua tiếng Pháp cổ 'entendre', nó phát triển thành động từ 'intend' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa 'có ý định, có mục đích'.

Sức Mạnh Của Tiền Tố 'Un-'

Phần 'un-' là một tiền tố phổ biến trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, và luôn mang nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại'. Khi kết hợp với 'intentional' (có chủ đích), nó tạo ra 'unintentional' với ý nghĩa 'không cố ý, vô tình'.

Usage Note

Từ 'unintentional' thường được dùng để mô tả hành động, lời nói, hoặc kết quả xảy ra một cách vô tình, không có sự tính toán hay chủ ý từ trước. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng của ý định có ý thức. Cần phân biệt với 'accidental', có thể chỉ một sự kiện ngẫu nhiên, không nhất thiết liên quan đến hành động của ai đó. 'Unintentional' thường ám chỉ có một tác nhân gây ra sự việc, nhưng không có ý định từ trước.

Prepositions

in

Khi sử dụng với giới từ 'in', thường diễn tả một hành động vô ý trong một ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ: 'an unintentional mistake in the calculation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unintentional
  • purely purely unintentional
    (hoàn toàn không cố ý)
  • completely completely unintentional
    (hoàn toàn vô tình)
  • largely largely unintentional
    (phần lớn là vô tình)
Unintentional + Noun
  • mistake an unintentional mistake
    (một lỗi không cố ý)
  • error an unintentional error
    (một sai sót vô tình)
  • harm unintentional harm
    (tổn hại vô ý)
  • damage unintentional damage
    (thiệt hại không cố ý)
  • omission an unintentional omission
    (một sự bỏ sót vô tình)
  • consequences unintentional consequences
    (những hậu quả không lường trước)
Verb + unintentional (hoặc các động từ liên quan)
  • cause cause unintentional harm
    (gây ra tổn hại vô ý)
  • result in result in unintentional damage
    (dẫn đến thiệt hại không cố ý)
  • commit commit an unintentional error
    (mắc phải một lỗi không cố ý)

Idioms

  • unintentional humor/comedy

    sự hài hước vô tình, tức là điều gì đó buồn cười mà không hề được chủ ý tạo ra.

    "The presenter's awkward pause created some unintentional humor."

    (Khoảng dừng lúng túng của người dẫn chương trình đã tạo ra một vài khoảnh khắc hài hước vô tình.)

  • unintentional consequences

    những hậu quả không lường trước được, thường là ngoài ý muốn và có thể tiêu cực.

    "Their new policy had several unintentional consequences."

    (Chính sách mới của họ đã gây ra nhiều hậu quả không lường trước được.)

  • an unintentional slight

    một sự xúc phạm vô tình, tức là hành động hoặc lời nói gây khó chịu cho người khác mà người nói/làm không hề có ý đó.

    "He apologized for what he hoped was an unintentional slight."

    (Anh ấy đã xin lỗi vì điều mà anh ấy hy vọng chỉ là một sự xúc phạm vô tình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unintentional

Adjective
Lật mặt

Không cố ý; không có kế hoạch hoặc dự định trước.

"His comment was unintentional; he didn't mean to offend anyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the error was unintentional doesn't excuse the consequences.
Việc lỗi đó là vô ý không biện minh cho hậu quả.
Phủ định
Whether the mistake was unintentionally made is not the main concern; it's about how we fix it.
Việc sai lầm có phải vô tình gây ra hay không không phải là mối quan tâm chính; mà là cách chúng ta khắc phục nó.
Nghi vấn
Whether the damage was unintentional is what the judge will determine.
Việc thiệt hại có phải là vô ý hay không là điều mà thẩm phán sẽ xác định.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ignoring unintentional mistakes is not always helpful.
Bỏ qua những sai lầm không cố ý không phải lúc nào cũng hữu ích.
Phủ định
He doesn't appreciate unintentionally hurting someone's feelings.
Anh ấy không thích việc vô tình làm tổn thương cảm xúc của ai đó.
Nghi vấn
Is unintentionally causing damage something you worry about?
Vô tình gây ra thiệt hại có phải là điều bạn lo lắng không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her unintentional mistake: a misplaced comma, caused significant confusion.
Lỗi vô ý của cô ấy: một dấu phẩy đặt sai vị trí, đã gây ra sự nhầm lẫn đáng kể.
Phủ định
The damage wasn't intentional: it was an unintentional consequence of the storm.
Thiệt hại không phải là cố ý: đó là một hậu quả không mong muốn của cơn bão.
Nghi vấn
Was the error unintentional: a simple oversight or a deliberate act?
Lỗi có phải là vô ý không: một sơ suất đơn giản hay một hành động cố ý?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unintentional".

Ý Định và Tác Động trong Giao Tiếp Xã Hội

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là giao tiếp xã hội, người ta thường nhấn mạnh sự khác biệt giữa 'ý định' (intent) và 'tác động' (impact). Ngay cả khi hành động 'unintentional' (vô tình) không có ý xấu, nó vẫn có thể gây ra 'harm' (tổn hại) hoặc 'offense' (xúc phạm) cho người khác. Việc xin lỗi vì tác động tiêu cực, bất kể ý định ban đầu là gì, được coi là hành vi tôn trọng và quan trọng trong việc duy trì các mối quan hệ.

Sự Khác Biệt Trong Luật Pháp

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, sự phân biệt giữa hành vi 'intentional' (cố ý) và 'unintentional' (vô ý) là rất quan trọng và ảnh hưởng lớn đến mức độ nghiêm trọng của tội danh và hình phạt. Ví dụ, 'murder' (tội giết người có chủ đích) sẽ bị xử lý khác hoàn toàn so với 'manslaughter' (ngộ sát, giết người không chủ đích), dù cả hai đều dẫn đến cái chết của một người.