(Top Banner Ad)
intent
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Kinh doanh

intent

UK: /ɪnˈtɛnt/ • US: /ɪnˈtɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

ý định mục đích ý muốn dụng ý tâm ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thing intended; an aim or purpose.

Vietnamese Meaning

Ý định; mục đích; ý muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her intent was to finish the project by Friday."

    "Ý định của cô ấy là hoàn thành dự án vào thứ Sáu."

  • "What were his intentions in visiting her?"

    "Ý định của anh ta khi đến thăm cô ấy là gì?"

  • "The judge ruled that the defendant had acted with criminal intent."

    "Thẩm phán phán quyết rằng bị cáo đã hành động với ý đồ phạm tội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intent ý định, mục đích
Noun intention ý định, chủ ý
Adjective intent chú tâm, quyết tâm
Adjective intentional có chủ ý, cố ý
Adjective unintentional vô ý, không cố ý
Adverb intently một cách chú tâm, chăm chú
Adverb intentionally một cách cố ý, có chủ đích
Adverb unintentionally một cách vô ý, không cố ý
Verb intend có ý định, dự định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intendere
Latin
intentus
Old French
entente
Middle English
intent

Nguồn Gốc Từ 'Intent'

Từ 'intent' có gốc từ tiếng Latin 'intendere', nghĩa là 'kéo căng ra', 'hướng tới', hoặc 'tập trung vào'. Sau đó, nó phát triển thành 'intentus' (phân từ quá khứ), mang ý nghĩa 'được hướng tới', 'được nhắm tới'. Qua tiếng Pháp cổ 'entente' (ý định, mục đích), từ này đi vào tiếng Anh Trung đại dưới dạng 'intent', duy trì ý nghĩa cốt lõi về mục đích, ý định hoặc sự chú tâm sâu sắc vào điều gì đó.

Usage Note

Intent chỉ một mục tiêu hoặc kế hoạch đã được suy nghĩ kỹ lưỡng và có chủ ý. Nó thường mang tính chất trang trọng hơn 'intention'. So với 'purpose', 'intent' thường liên quan đến một hành động hoặc kết quả cụ thể hơn.

Prepositions

of to for

‘Intent of’ thường dùng để chỉ mục đích của một hành động, kế hoạch, hoặc văn bản. ‘Intent to’ đi kèm với một động từ nguyên thể, thể hiện ý định thực hiện một hành động cụ thể. ‘Intent for’ ít phổ biến hơn, thường chỉ mục đích sử dụng một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intent
  • criminal criminal intent
    (ý định phạm tội)
  • main main intent
    (ý định chính)
  • good good intent
    (ý định tốt)
  • ulterior ulterior intent
    (ý đồ thầm kín)
  • malicious malicious intent
    (ý định độc hại, ác ý)
Verb + intent
  • declare declare intent
    (tuyên bố ý định)
  • express express intent
    (bày tỏ ý định)
  • have have intent
    (có ý định)
  • lack lack intent
    (thiếu ý định, không có chủ ý)
Noun + of + intent
  • declaration declaration of intent
    (bản tuyên bố ý định)
  • statement statement of intent
    (bản trình bày ý định)

Idioms

  • with intent to do something

    với ý định/mục đích làm gì đó

    "He broke into the house with intent to steal."

    (Anh ta đột nhập vào nhà với ý định trộm cắp.)

  • the best of intentions

    những ý định tốt đẹp (thường đi kèm với kết quả không như mong muốn)

    "She started the project with the best of intentions, but it didn't work out."

    (Cô ấy bắt đầu dự án với những ý định tốt đẹp nhất, nhưng nó không thành công.)

  • of an intent to deceive

    với ý đồ lừa dối

    "The email was clearly sent of an intent to deceive."

    (Email đó rõ ràng được gửi với ý đồ lừa dối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intent

Danh từ
Lật mặt

Ý định; mục đích; ý muốn.

"Her intent was to finish the project by Friday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intent".

'Mens Rea' và Ý Định Phạm Tội

Trong hệ thống luật pháp phương Tây, đặc biệt là luật hình sự, khái niệm 'Mens Rea' (tiếng Latin có nghĩa là 'tâm trí có tội') là một yếu tố then chốt để chứng minh một tội danh. 'Mens Rea' đề cập đến ý định hoặc sự biết rõ của bị cáo khi thực hiện hành vi phạm tội. Không có 'Mens Rea' (hay 'criminal intent' - ý định phạm tội), một hành vi có thể không bị coi là tội phạm hoặc chỉ là một tội nhẹ hơn, vì luật pháp thường phân biệt giữa hành động vô ý và hành động cố ý.

Giá Trị của Ý Định trong Đạo Đức

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, ý định (intent) của một người thường được coi là quan trọng khi đánh giá hành động của họ. Mặc dù kết quả có thể không như mong muốn, một hành động được thực hiện với ý định tốt thường được nhìn nhận khác so với một hành động có ý định xấu. Tuy nhiên, câu nói nổi tiếng 'The road to hell is paved with good intentions' (Con đường xuống địa ngục được lát bằng những ý định tốt) cũng là một lời nhắc nhở rằng chỉ có ý định tốt thôi chưa đủ, kết quả thực tế cũng rất quan trọng.