(Top Banner Ad)
motive
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Luật pháp, Đời sống hàng ngày

motive

UK: /ˈməʊtɪv/ • US: /ˈmoʊtɪv/

Nghĩa tiếng Việt

động cơ động lực lý do nguyên nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reason for doing something, especially one that is hidden or not obvious.

Vietnamese Meaning

Động cơ, lý do thúc đẩy ai đó làm điều gì đó, đặc biệt là một lý do ẩn giấu hoặc không rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "What was the motive for the attack?"

    "Động cơ của cuộc tấn công là gì?"

  • "His motive was purely financial."

    "Động cơ của anh ta hoàn toàn là về tài chính."

  • "The police are still trying to establish the motive for the murder."

    "Cảnh sát vẫn đang cố gắng xác định động cơ của vụ giết người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb motivate Thúc đẩy, động viên
Noun motivation Sự thúc đẩy, động lực
Adjective motivated Có động lực
Adjective unmotivated Không có động lực
Noun motor Động cơ (máy móc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Luật pháp, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
motive
Old French
motif
Medieval Latin
motivus
Latin
movere

Nguồn gốc từ 'Di chuyển'

Từ 'motive' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'movere', có nghĩa là 'di chuyển'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ thứ gì đó có khả năng di chuyển hoặc gây ra sự di chuyển. Sau đó, nghĩa của từ phát triển để chỉ 'lý do' hoặc 'động cơ' thúc đẩy một hành động, giống như một lực vô hình 'di chuyển' chúng ta làm điều gì đó.

Usage Note

Motive thường chỉ lý do sâu xa, có thể là bí mật hoặc khó nhận biết, thúc đẩy hành động. So sánh với 'reason': 'reason' thường chỉ lý do rõ ràng, hợp lý, có thể giải thích được, trong khi 'motive' thiên về khía cạnh tâm lý và động lực cá nhân.

Prepositions

for behind

Dùng 'motive for' để chỉ động cơ cho một hành động cụ thể. Ví dụ: 'The motive for the crime'. Dùng 'motive behind' để chỉ động cơ ẩn sau một hành động, thường mang tính tiêu cực hoặc nghi ngờ. Ví dụ: 'The motive behind his actions'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + motive
  • ulterior ulterior motive
    (động cơ sâu xa, động cơ ngầm)
  • hidden hidden motive
    (động cơ che giấu)
  • real real motive
    (động cơ thực sự)
  • strong strong motive
    (động cơ mạnh mẽ)
  • primary primary motive
    (động cơ chính)
Verb + motive
  • reveal reveal a motive
    (tiết lộ động cơ)
  • question question a motive
    (nghi ngờ động cơ)
  • provide provide a motive
    (đưa ra động cơ)
  • investigate investigate a motive
    (điều tra động cơ)
Motive + Preposition
  • motive for a motive for the crime
    (động cơ gây án)
  • motive behind the motive behind the decision
    (động cơ đằng sau quyết định)

Idioms

  • ulterior motive

    Một lý do hoặc mục đích bí mật, thường là ích kỷ, đằng sau một hành động hoặc tuyên bố.

    "He offered to help me, but I suspect he has an ulterior motive."

    (Anh ấy đề nghị giúp tôi, nhưng tôi nghi ngờ anh ấy có động cơ sâu xa.)

  • no obvious motive

    Không có lý do rõ ràng hoặc dễ nhận thấy cho một hành động, đặc biệt là một hành vi tiêu cực.

    "The police were puzzled by the crime as there was no obvious motive."

    (Cảnh sát bối rối trước vụ án vì không có động cơ rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

motive

Danh từ
Lật mặt

Động cơ, lý do thúc đẩy ai đó làm điều gì đó, đặc biệt là một lý do ẩn giấu hoặc không rõ ràng.

"What was the motive for the attack?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motive".

Động cơ trong Luật pháp

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, 'motive' (động cơ) là một yếu tố quan trọng trong việc điều tra tội phạm. Mặc dù động cơ không phải lúc nào cũng cần thiết để chứng minh một người phạm tội, nhưng nó thường giúp công tố viên giải thích tại sao một tội ác lại xảy ra, từ đó củng cố lập luận của họ trước tòa án.

Động cơ trong Tâm lý học và Kể chuyện

Trong tâm lý học, việc tìm hiểu 'động cơ' là chìa khóa để hiểu hành vi con người. Tương tự, trong văn học và điện ảnh, động cơ của nhân vật là yếu tố cốt lõi xây dựng nên tính cách và cốt truyện. Việc khán giả hiểu được động cơ của nhân vật giúp họ đồng cảm hoặc lý giải hành động của nhân vật đó.