(Top Banner Ad)
intercity rail
B2
noun B2 Giao thông vận tải

intercity rail

UK: /ˌɪntəˈsɪti reɪl/ • US: /ˌɪntərˈsɪti reɪl/

Nghĩa tiếng Việt

đường sắt liên tỉnh đường sắt giữa các thành phố
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A railway system or service that connects different cities.

Vietnamese Meaning

Hệ thống hoặc dịch vụ đường sắt kết nối các thành phố khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is investing heavily in intercity rail to improve connectivity."

    "Chính phủ đang đầu tư mạnh vào đường sắt liên tỉnh để cải thiện khả năng kết nối."

  • "Europe has a well-developed intercity rail network."

    "Châu Âu có một mạng lưới đường sắt liên tỉnh phát triển tốt."

  • "Intercity rail travel is often faster than driving."

    "Du lịch đường sắt liên tỉnh thường nhanh hơn lái xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective intercity giữa các thành phố, liên tỉnh
Noun railway đường sắt, hệ thống đường sắt
Noun train tàu hỏa
Noun railroad đường sắt (thường dùng ở Mỹ và Canada)
Verb to rail đi lại bằng tàu hỏa

Synonyms

cross-city rail (đường sắt xuyên thành phố)long-distance rail (đường sắt đường dài)

Antonyms

local rail (đường sắt địa phương)urban rail (đường sắt đô thị)

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter-
Latin
civitas
Old French
raille
English
intercity rail

Nguồn gốc cụm từ 'Intercity Rail'

Cụm từ 'intercity rail' là sự kết hợp của 'intercity' và 'rail'. 'Intercity' được cấu thành từ tiền tố Latin 'inter-' (có nghĩa là 'giữa, giữa các') và danh từ 'city' (thành phố). 'Rail' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'raille' (thanh chắn, đường ray). Do đó, 'intercity rail' có nghĩa đen là 'đường sắt giữa các thành phố', dùng để chỉ hệ thống tàu hỏa kết nối các thành phố lớn với nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các tuyến đường sắt cao tốc hoặc các dịch vụ đường sắt thường xuyên kết nối các trung tâm đô thị lớn. Nó nhấn mạnh vào sự kết nối giữa các thành phố, trái ngược với các tuyến đường sắt nội đô hoặc đường sắt ngoại ô.

Prepositions

of for

‘of’ được dùng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của hệ thống đường sắt, ví dụ: ‘the expansion of intercity rail’. ‘for’ được dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng phục vụ của hệ thống, ví dụ: ‘funding for intercity rail’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intercity rail
  • high-speed high-speed intercity rail
    (đường sắt liên tỉnh cao tốc)
  • efficient efficient intercity rail system
    (hệ thống đường sắt liên tỉnh hiệu quả)
  • extensive extensive intercity rail network
    (mạng lưới đường sắt liên tỉnh rộng khắp)
Verb + intercity rail
  • travel by travel by intercity rail
    (di chuyển bằng tàu liên tỉnh)
  • operate operate intercity rail services
    (vận hành các dịch vụ tàu liên tỉnh)
  • invest in invest in intercity rail infrastructure
    (đầu tư vào cơ sở hạ tầng đường sắt liên tỉnh)
Noun + intercity rail (as modifier)
  • network intercity rail network
    (mạng lưới đường sắt liên tỉnh)
  • services intercity rail services
    (các dịch vụ tàu liên tỉnh)
  • travel intercity rail travel
    (việc di chuyển bằng tàu liên tỉnh)

Idioms

  • intercity rail network

    mạng lưới đường sắt liên tỉnh

    "Many European countries boast an extensive intercity rail network."

    (Nhiều quốc gia châu Âu tự hào có một mạng lưới đường sắt liên tỉnh rộng khắp.)

  • intercity rail service

    dịch vụ tàu liên tỉnh

    "The new intercity rail service will connect the capital to several major cities."

    (Dịch vụ tàu liên tỉnh mới sẽ kết nối thủ đô với một số thành phố lớn.)

  • travel by intercity rail

    di chuyển bằng tàu liên tỉnh

    "For long distances, it's often more relaxing to travel by intercity rail than by car."

    (Đối với những quãng đường dài, đi lại bằng tàu liên tỉnh thường thư giãn hơn đi bằng ô tô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intercity rail

noun
Lật mặt

Hệ thống hoặc dịch vụ đường sắt kết nối các thành phố khác nhau.

"The government is investing heavily in intercity rail to improve connectivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I lived closer to the city, I would take the intercity rail to work every day.
Nếu tôi sống gần thành phố hơn, tôi sẽ đi tàu liên tỉnh đến chỗ làm mỗi ngày.
Phủ định
If the intercity rail weren't so expensive, more people wouldn't drive.
Nếu tàu liên tỉnh không quá đắt đỏ, nhiều người sẽ không lái xe.
Nghi vấn
Would you travel more often if the intercity rail connected to smaller towns?
Bạn có đi du lịch thường xuyên hơn không nếu tàu liên tỉnh kết nối với các thị trấn nhỏ hơn?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government invests heavily in intercity rail to improve transportation.
Chính phủ đầu tư mạnh vào đường sắt liên tỉnh để cải thiện giao thông.
Phủ định
Not only did the storm delay the intercity rail service, but it also damaged the tracks.
Không chỉ cơn bão làm trì hoãn dịch vụ đường sắt liên tỉnh mà nó còn làm hỏng đường ray.
Nghi vấn
Should intercity rail become more affordable, ridership would likely increase significantly.
Nếu đường sắt liên tỉnh trở nên phải chăng hơn, số lượng hành khách có khả năng sẽ tăng lên đáng kể.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intercity rail".

Tầm quan trọng của đường sắt liên tỉnh ở Châu Âu

Ở nhiều nước Châu Âu, đường sắt liên tỉnh là xương sống của hệ thống giao thông công cộng, được ưu tiên phát triển như một phương tiện di chuyển bền vững và hiệu quả, giảm thiểu ô nhiễm và tắc nghẽng giao thông. Các chuyến tàu thường xuyên, đúng giờ và thoải mái kết nối các thành phố lớn và nhỏ, góp phần vào sự phát triển kinh tế và xã hội.

Đường sắt cao tốc: Biểu tượng của sự hiện đại

Đường sắt cao tốc liên tỉnh (high-speed intercity rail), như Shinkansen ở Nhật Bản hay TGV ở Pháp, không chỉ là một phương tiện vận chuyển mà còn là biểu tượng của sự đổi mới công nghệ và hiệu quả. Chúng cho phép di chuyển nhanh chóng giữa các trung tâm đô thị, rút ngắn thời gian đi lại đáng kể, thúc đẩy giao thương, kinh tế và du lịch.