(Top Banner Ad)
railway
A2
noun A2 Vận tải

railway

UK: /ˈreɪlweɪ/ • US: /ˈreɪlweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

đường sắt đường xe lửa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A track or set of tracks made of steel rails along which passenger or freight trains run.

Vietnamese Meaning

Đường sắt, hệ thống đường ray được làm bằng thép, trên đó các đoàn tàu chở khách hoặc hàng hóa di chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The railway connects the two cities."

    "Đường sắt kết nối hai thành phố."

  • "The railway was built in the 19th century."

    "Đường sắt được xây dựng vào thế kỷ 19."

  • "He travels to work by railway."

    "Anh ấy đi làm bằng đường sắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rail thanh ray; đường ray (nói chung)
Noun railroad đường sắt (chủ yếu dùng ở Mỹ, là từ đồng nghĩa với railway)
Noun railwayman nhân viên đường sắt; công nhân đường sắt
Noun railway station ga tàu hỏa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
raille
Old English
weg
English
rail
English
way
English
railway

Nguồn Gốc Của 'Railway'

Từ 'railway' là một từ ghép tiếng Anh, kết hợp giữa 'rail' (thanh ray) và 'way' (đường đi). 'Rail' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'raille' nghĩa là thanh hoặc xà ngang, dùng để chỉ các thanh kim loại dùng làm đường ray. Còn 'way' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'weg', có nghĩa là con đường hoặc lối đi. Khi ghép lại, 'railway' mô tả chính xác con đường được tạo thành từ các thanh ray để tàu hỏa di chuyển.

Usage Note

Từ 'railway' thường được dùng để chỉ toàn bộ hệ thống đường sắt, bao gồm đường ray, nhà ga, và các công trình liên quan. Nó khác với 'railroad' (đường sắt), thường được sử dụng phổ biến hơn ở Bắc Mỹ. Tuy nhiên, hai từ này có thể được sử dụng thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp.

Prepositions

on by

'On the railway': Diễn tả vị trí hoặc hành động xảy ra trên đường sắt. 'By railway': Diễn tả phương tiện di chuyển bằng đường sắt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + railway
  • main main railway
    (tuyến đường sắt chính)
  • busy busy railway
    (đường sắt tấp nập)
  • disused disused railway
    (đường sắt bỏ hoang/không còn sử dụng)
Verb + railway
  • build build a railway
    (xây dựng một tuyến đường sắt)
  • operate operate a railway
    (vận hành một tuyến đường sắt)
  • extend extend a railway
    (mở rộng một tuyến đường sắt)
railway + Noun
  • station railway station
    (ga tàu hỏa)
  • line railway line
    (tuyến đường sắt)
  • network railway network
    (mạng lưới đường sắt)

Idioms

  • go off the rails

    mất kiểm soát, hành xử không đúng mực; (nghĩa đen) trật bánh, ra khỏi đường ray

    "Her life started to go off the rails after she lost her job."

    (Cuộc sống của cô ấy bắt đầu mất kiểm soát sau khi cô ấy mất việc.)

  • on the right/wrong track

    đi đúng/sai hướng (trong suy nghĩ, hành động); tiến triển tốt/tồi

    "I think we're finally on the right track with this project."

    (Tôi nghĩ cuối cùng chúng ta đã đi đúng hướng với dự án này rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

railway

noun
Lật mặt

Đường sắt, hệ thống đường ray được làm bằng thép, trên đó các đoàn tàu chở khách hoặc hàng hóa di chuyển.

"The railway connects the two cities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The railway connects the city to the rural areas.
Đường sắt kết nối thành phố với các vùng nông thôn.
Phủ định
The new railway project does not include a station in this town.
Dự án đường sắt mới không bao gồm nhà ga ở thị trấn này.
Nghi vấn
Does the railway company offer discounts for students?
Công ty đường sắt có cung cấp giảm giá cho sinh viên không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The railway is a vital transportation system in this country.
Đường sắt là một hệ thống giao thông quan trọng ở quốc gia này.
Phủ định
Is there not a railway connecting the two cities?
Không có đường sắt nào kết nối hai thành phố sao?
Nghi vấn
Is the railway near your house?
Đường sắt có gần nhà bạn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new railway will connect the two major cities.
Tuyến đường sắt mới sẽ kết nối hai thành phố lớn.
Phủ định
They are not going to build a railway here next year.
Họ sẽ không xây dựng đường sắt ở đây vào năm tới.
Nghi vấn
Will the railway company offer discounts for students?
Công ty đường sắt có cung cấp giảm giá cho sinh viên không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had already built the railway before the war started.
Họ đã xây xong đường sắt trước khi chiến tranh bắt đầu.
Phủ định
She had not travelled by railway until she moved to the countryside.
Cô ấy đã không đi du lịch bằng đường sắt cho đến khi cô ấy chuyển đến vùng nông thôn.
Nghi vấn
Had the railway company finished the new line before the deadline?
Công ty đường sắt đã hoàn thành tuyến đường mới trước thời hạn chưa?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been building the railway for five years before the war broke out.
Họ đã xây dựng đường sắt trong năm năm trước khi chiến tranh nổ ra.
Phủ định
She hadn't been working on the railway project very long when she received the promotion.
Cô ấy đã không làm việc trong dự án đường sắt được lâu thì đã nhận được sự thăng tiến.
Nghi vấn
Had the company been investing in railway infrastructure prior to the government's initiative?
Công ty đã đầu tư vào cơ sở hạ tầng đường sắt trước sáng kiến của chính phủ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "railway".

Cuộc Cách Mạng Công Nghiệp

Sự phát triển của đường sắt vào thế kỷ 19 đã đóng vai trò then chốt trong Cuộc Cách mạng Công nghiệp, thay đổi hoàn toàn cách thức vận chuyển hàng hóa và con người. Nó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo điều kiện cho các thành phố và thị trấn phát triển dọc theo các tuyến đường sắt.

Kết Nối Thế Giới và Thay Đổi Xã Hội

Đường sắt không chỉ rút ngắn khoảng cách địa lý mà còn ảnh hưởng sâu rộng đến xã hội. Nó cho phép du lịch dễ dàng hơn, hình thành các múi giờ tiêu chuẩn và thậm chí là nguồn cảm hứng cho nhiều tác phẩm văn học và điện ảnh, thể hiện sự lãng mạn và phiêu lưu của những chuyến đi bằng tàu hỏa.