(Top Banner Ad)
high-speed rail
B2
noun B2 Giao thông vận tải, Kỹ thuật

high-speed rail

UK: /ˌhaɪ ˈspiːd reɪl/ • US: /ˌhaɪ ˈspiːd reɪl/

Nghĩa tiếng Việt

đường sắt cao tốc tàu cao tốc đường sắt tốc độ cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of passenger rail transport that operates at significantly higher speeds than traditional rail traffic, using an integrated system of specialized rolling stock and dedicated infrastructure.

Vietnamese Meaning

Một loại hình vận tải đường sắt hành khách hoạt động ở tốc độ cao hơn đáng kể so với giao thông đường sắt truyền thống, sử dụng một hệ thống tích hợp gồm các toa xe chuyên dụng và cơ sở hạ tầng riêng biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Traveling by high-speed rail is much faster than driving."

    "Đi lại bằng đường sắt cao tốc nhanh hơn nhiều so với lái xe."

  • "The government plans to invest heavily in high-speed rail."

    "Chính phủ có kế hoạch đầu tư mạnh vào đường sắt cao tốc."

  • "High-speed rail has revolutionized travel in many countries."

    "Đường sắt cao tốc đã cách mạng hóa việc đi lại ở nhiều quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rail đường ray, đường sắt
Adjective high-speed tốc độ cao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Kỹ thuật

Nguồn gốc của 'High-Speed Rail'

Cụm từ 'high-speed rail' (đường sắt cao tốc) xuất hiện tương đối gần đây, vào cuối thế kỷ 20, khi các quốc gia bắt đầu phát triển các hệ thống đường sắt có khả năng di chuyển với tốc độ rất cao. Nó không có một lịch sử lâu đời như nhiều từ khác, mà là một thuật ngữ kỹ thuật mô tả một loại hình giao thông hiện đại. Ý tưởng về việc di chuyển nhanh chóng bằng đường sắt đã thúc đẩy sự ra đời của thuật ngữ này.

Usage Note

Thuật ngữ này thường dùng để chỉ các hệ thống đường sắt có tốc độ từ 200 km/h (124 mph) trở lên trên các tuyến đường hiện có được nâng cấp hoặc 250 km/h (155 mph) trở lên trên các tuyến mới. Thường được sử dụng trong bối cảnh so sánh với các loại hình giao thông khác và nhấn mạnh tính hiệu quả và tốc độ.

Prepositions

on by

'on' được dùng để chỉ việc di chuyển trên tàu (e.g., traveling on high-speed rail). 'by' được dùng để chỉ phương tiện di chuyển (e.g., traveling by high-speed rail).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high-speed rail
  • modern modern high-speed rail
    (đường sắt cao tốc hiện đại)
  • efficient efficient high-speed rail
    (đường sắt cao tốc hiệu quả)
Verb + high-speed rail
  • build build a high-speed rail
    (xây dựng một tuyến đường sắt cao tốc)
  • ride ride on the high-speed rail
    (đi trên đường sắt cao tốc)

Idioms

  • Travel by high-speed rail

    Di chuyển bằng đường sắt cao tốc.

    "I prefer to travel by high-speed rail whenever possible."

    (Tôi thích đi bằng đường sắt cao tốc bất cứ khi nào có thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high-speed rail

noun
Lật mặt

Một loại hình vận tải đường sắt hành khách hoạt động ở tốc độ cao hơn đáng kể so với giao thông đường sắt truyền thống, sử dụng một hệ thống tích hợp gồm các toa xe chuyên dụng và cơ sở hạ tầng riêng biệt.

"Traveling by high-speed rail is much faster than driving."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The high-speed rail's efficiency has transformed commuting in many countries.
Hiệu quả của đường sắt cao tốc đã thay đổi việc đi lại ở nhiều quốc gia.
Phủ định
The high-speed rail's development isn't always environmentally friendly.
Sự phát triển của đường sắt cao tốc không phải lúc nào cũng thân thiện với môi trường.
Nghi vấn
Is the high-speed rail's cost justified by its benefits?
Chi phí của đường sắt cao tốc có được biện minh bằng những lợi ích của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-speed rail".

Ảnh hưởng của Đường sắt Cao tốc

Đường sắt cao tốc đã thay đổi cách mọi người di chuyển và làm việc ở nhiều quốc gia. Nó giúp kết nối các thành phố lớn, thúc đẩy kinh tế và giảm thiểu ô nhiễm so với các phương tiện giao thông khác. Nó cũng ảnh hưởng đến du lịch và cách mọi người lựa chọn địa điểm sinh sống và làm việc.