high-speed rail
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of passenger rail transport that operates at significantly higher speeds than traditional rail traffic, using an integrated system of specialized rolling stock and dedicated infrastructure.
Vietnamese Meaning
Một loại hình vận tải đường sắt hành khách hoạt động ở tốc độ cao hơn đáng kể so với giao thông đường sắt truyền thống, sử dụng một hệ thống tích hợp gồm các toa xe chuyên dụng và cơ sở hạ tầng riêng biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Traveling by high-speed rail is much faster than driving."
"Đi lại bằng đường sắt cao tốc nhanh hơn nhiều so với lái xe."
-
"The government plans to invest heavily in high-speed rail."
"Chính phủ có kế hoạch đầu tư mạnh vào đường sắt cao tốc."
-
"High-speed rail has revolutionized travel in many countries."
"Đường sắt cao tốc đã cách mạng hóa việc đi lại ở nhiều quốc gia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rail | đường ray, đường sắt |
| Adjective | high-speed | tốc độ cao |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thuật ngữ này thường dùng để chỉ các hệ thống đường sắt có tốc độ từ 200 km/h (124 mph) trở lên trên các tuyến đường hiện có được nâng cấp hoặc 250 km/h (155 mph) trở lên trên các tuyến mới. Thường được sử dụng trong bối cảnh so sánh với các loại hình giao thông khác và nhấn mạnh tính hiệu quả và tốc độ.
Prepositions
'on' được dùng để chỉ việc di chuyển trên tàu (e.g., traveling on high-speed rail). 'by' được dùng để chỉ phương tiện di chuyển (e.g., traveling by high-speed rail).
Collocations (Từ đi kèm)
-
modern modern high-speed rail (đường sắt cao tốc hiện đại)
-
efficient efficient high-speed rail (đường sắt cao tốc hiệu quả)
-
build build a high-speed rail (xây dựng một tuyến đường sắt cao tốc)
-
ride ride on the high-speed rail (đi trên đường sắt cao tốc)
Idioms
-
Travel by high-speed rail
Di chuyển bằng đường sắt cao tốc.
"I prefer to travel by high-speed rail whenever possible."
(Tôi thích đi bằng đường sắt cao tốc bất cứ khi nào có thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high-speed rail
nounMột loại hình vận tải đường sắt hành khách hoạt động ở tốc độ cao hơn đáng kể so với giao thông đường sắt truyền thống, sử dụng một hệ thống tích hợp gồm các toa xe chuyên dụng và cơ sở hạ tầng riêng biệt.
"Traveling by high-speed rail is much faster than driving."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The high-speed rail's efficiency has transformed commuting in many countries. |
Hiệu quả của đường sắt cao tốc đã thay đổi việc đi lại ở nhiều quốc gia. |
| Phủ định | The high-speed rail's development isn't always environmentally friendly. |
Sự phát triển của đường sắt cao tốc không phải lúc nào cũng thân thiện với môi trường. |
| Nghi vấn | Is the high-speed rail's cost justified by its benefits? |
Chi phí của đường sắt cao tốc có được biện minh bằng những lợi ích của nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-speed rail".
