(Top Banner Ad)
train
A1
Danh từ A1 Đời sống hàng ngày, Giao thông vận tải

train

UK: /treɪn/ • US: /treɪn/

Nghĩa tiếng Việt

xe lửa tàu hỏa đào tạo huấn luyện
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of connected railway carriages or wagons moved by a locomotive or by integral motors.

Vietnamese Meaning

Một loạt các toa xe lửa hoặc toa hàng được kết nối với nhau và được kéo bởi đầu máy hoặc bằng động cơ tích hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The train was delayed due to bad weather."

    "Chuyến tàu bị hoãn do thời tiết xấu."

  • "I take the train to work every day."

    "Tôi đi tàu đi làm mỗi ngày."

  • "The company trains its employees in new technologies."

    "Công ty đào tạo nhân viên về các công nghệ mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trainer Người huấn luyện, huấn luyện viên; giày thể thao
Noun trainee Người đang được đào tạo, thực tập sinh
Noun training Sự đào tạo, huấn luyện
Adjective trained Được đào tạo, có kỹ năng
Adjective untrained Chưa được đào tạo, không có kỹ năng
Verb retrain Đào tạo lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trahere
Vulgar Latin
*traginare
Old French
trainer
Middle English
trainen
English
train

Từ Kéo Lê Đến Chuyến Tàu

Từ nguyên của 'train' xuất phát từ từ 'trahere' trong tiếng Latin có nghĩa là 'kéo' hoặc 'rút'. Điều này phản ánh rõ ràng trong cả hai nghĩa chính của từ: việc 'kéo' các toa xe của một chuyến tàu và việc 'kéo' hay 'hướng dẫn' một người để họ phát triển kỹ năng và kiến thức.

Usage Note

Chỉ phương tiện giao thông đường sắt, thường có nhiều toa nối liền nhau. Phân biệt với 'tram' (tàu điện) thường chạy trên đường phố và 'subway' (tàu điện ngầm) chạy dưới lòng đất.

Prepositions

on by

‘On’ được dùng khi nói về việc ở trên tàu: He is on the train. 'By' được dùng khi nói về phương tiện di chuyển: I came by train.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + train (đi tàu)
  • catch catch a train
    (Bắt tàu, kịp tàu)
  • miss miss a train
    (Lỡ tàu)
  • board board a train
    (Lên tàu)
  • take take a train
    (Đi tàu)
Adjective + train (loại tàu)
  • high-speed high-speed train
    (Tàu cao tốc)
  • express express train
    (Tàu tốc hành)
  • freight freight train
    (Tàu chở hàng)
Noun + train (liên quan đến tàu)
  • train train station
    (Ga tàu)
  • train train ticket
    (Vé tàu)
  • train train driver
    (Lái tàu)
Verb + train (huấn luyện/đào tạo)
  • staff train staff
    (Huấn luyện nhân viên)
  • employees train employees
    (Đào tạo nhân viên)
  • marathon train for a marathon
    (Tập luyện cho cuộc chạy marathon)

Idioms

  • a train of thought

    Một chuỗi suy nghĩ, mạch tư duy

    "I lost my train of thought when the phone rang."

    (Tôi bị mất mạch suy nghĩ khi điện thoại reo.)

  • the gravy train

    Một công việc hoặc tình huống mang lại nhiều tiền hoặc lợi ích với ít công sức

    "After years of struggling, he finally got on the gravy train."

    (Sau nhiều năm chật vật, cuối cùng anh ấy cũng có được công việc béo bở.)

  • to train one's eye/gaze on something

    Hướng ánh mắt/tầm nhìn tập trung vào thứ gì đó

    "She trained her keen eye on the suspicious details."

    (Cô ấy dồn ánh mắt sắc sảo vào những chi tiết đáng ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

train

Danh từ
Lật mặt

Một loạt các toa xe lửa hoặc toa hàng được kết nối với nhau và được kéo bởi đầu máy hoặc bằng động cơ tích hợp.

"The train was delayed due to bad weather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "train".

Biểu Tượng Của Cách Mạng Công Nghiệp

Tàu hỏa đóng vai trò trung tâm trong Cách mạng Công nghiệp, không chỉ là phương tiện vận chuyển hàng hóa và hành khách hiệu quả mà còn là biểu tượng của sự tiến bộ, công nghệ và khả năng kết nối các vùng đất xa xôi, thay đổi hoàn toàn cách thức giao thương và xã hội phương Tây.

Du Lịch Bằng Tàu Hỏa Lãng Mạn

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là châu Âu, du lịch bằng tàu hỏa mang một ý nghĩa lãng mạn và hoài cổ. Nó không chỉ là phương tiện di chuyển mà còn là trải nghiệm thưởng thức cảnh đẹp qua cửa sổ, sự tiện nghi trên tàu và cơ hội khám phá các thành phố cổ kính mà không cần lo lắng về giao thông hay bãi đỗ xe.