(Top Banner Ad)
interface
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Thiết kế, Khoa học máy tính, Kinh doanh

interface

UK: /ˈɪntəfeɪs/ • US: /ˈɪntərfeɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giao diện sự tương tác kết nối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A point where two systems, subjects, organizations, etc. meet and interact.

Vietnamese Meaning

Một điểm mà hai hệ thống, chủ đề, tổ chức, v.v. gặp nhau và tương tác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software has a user-friendly interface."

    "Phần mềm có một giao diện thân thiện với người dùng."

  • "The two computers have a direct interface."

    "Hai máy tính có một giao diện trực tiếp."

  • "The company interfaces with several international partners."

    "Công ty giao tiếp với một vài đối tác quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun interface Giao diện, bề mặt tiếp xúc
Verb interface Tương tác, kết nối với

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Thiết kế, Khoa học máy tính, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter
Latin
facia
English
interface

Nguồn gốc của 'interface'

Từ 'interface' trong tiếng Anh được ghép từ tiền tố 'inter-' (có nghĩa là 'giữa', 'ở giữa') và danh từ 'face' (có nghĩa là 'mặt', 'bề mặt'). Ban đầu, nó được dùng trong vật lý vào cuối thế kỷ 19 để chỉ bề mặt chung giữa hai chất hoặc hệ thống. Về sau, từ này trở nên phổ biến trong lĩnh vực máy tính từ những năm 1960 để chỉ cách thức tương tác giữa người dùng và máy tính, hoặc giữa các hệ thống phần mềm với nhau.

Usage Note

Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, 'interface' thường chỉ giao diện người dùng (UI) hoặc giao diện lập trình ứng dụng (API). Nó nhấn mạnh sự tương tác và giao tiếp giữa các thành phần khác nhau. Sự khác biệt với 'connection' là 'interface' chỉ rõ hơn về cách thức và mục đích của sự kết nối, trong khi 'connection' chỉ đơn thuần là sự liên kết.

Prepositions

with between

Interface *with*: Chỉ sự tương tác hoặc kết nối với một hệ thống, người dùng hoặc thành phần khác. Interface *between*: Chỉ sự tương tác hoặc kết nối giữa hai hoặc nhiều hệ thống, người dùng hoặc thành phần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interface
  • user user interface
    (giao diện người dùng)
  • graphical user graphical user interface (GUI)
    (giao diện người dùng đồ họa (GUI))
  • intuitive intuitive interface
    (giao diện trực quan, dễ sử dụng)
  • web web interface
    (giao diện web)
  • application programming application programming interface (API)
    (giao diện lập trình ứng dụng (API))
Verb + interface
  • design design an interface
    (thiết kế một giao diện)
  • improve improve the interface
    (cải thiện giao diện)
  • provide provide an interface
    (cung cấp một giao diện)
  • interface with interface with a system
    (kết nối/tương tác với một hệ thống)
Interface + Noun
  • interface interface design
    (thiết kế giao diện)
  • interface interface standards
    (các tiêu chuẩn giao diện)

Idioms

  • interface with something/someone

    kết nối, tương tác với một hệ thống hoặc người nào đó

    "The new software needs to interface with our existing database seamlessly."

    (Phần mềm mới cần phải kết nối liền mạch với cơ sở dữ liệu hiện có của chúng tôi.)

  • at the interface of A and B

    tại điểm giao thoa, nơi tiếp xúc hoặc ranh giới giữa hai thứ (thường là ý tưởng, lĩnh vực)

    "Her research focuses on the fascinating problems at the interface of art and technology."

    (Nghiên cứu của cô ấy tập trung vào những vấn đề thú vị tại điểm giao thoa giữa nghệ thuật và công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interface

noun
Lật mặt

Một điểm mà hai hệ thống, chủ đề, tổ chức, v.v. gặp nhau và tương tác.

"The software has a user-friendly interface."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The user interfaces with the computer through a graphical display.
Người dùng giao tiếp với máy tính thông qua màn hình hiển thị đồ họa.
Phủ định
The new software doesn't interface well with the old system.
Phần mềm mới không giao tiếp tốt với hệ thống cũ.
Nghi vấn
Does this program interface with the database correctly?
Chương trình này có giao tiếp với cơ sở dữ liệu một cách chính xác không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software developer is going to interface the new module with the existing system.
Nhà phát triển phần mềm sẽ kết nối mô-đun mới với hệ thống hiện có.
Phủ định
They are not going to interface with the client directly; the manager will handle communication.
Họ sẽ không giao tiếp trực tiếp với khách hàng; người quản lý sẽ xử lý việc giao tiếp.
Nghi vấn
Is the user interface going to be redesigned for the next version?
Giao diện người dùng có được thiết kế lại cho phiên bản tiếp theo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interface".

Tầm quan trọng của giao diện người dùng (UI/UX)

Trong thế giới số hiện đại, giao diện (interface) không chỉ là bề mặt tương tác mà còn là yếu tố then chốt quyết định trải nghiệm người dùng (UX - User Experience). Một giao diện được thiết kế tốt, trực quan và dễ sử dụng có thể giúp công nghệ trở nên dễ tiếp cận hơn với mọi người, thúc đẩy năng suất và sự hài lòng. Ngược lại, một giao diện phức tạp có thể gây khó khăn và làm người dùng xa lánh sản phẩm.

Sự phát triển của tương tác người-máy

Lịch sử công nghệ chứng kiến sự thay đổi đáng kể trong cách con người tương tác với máy móc, từ các giao diện dòng lệnh (CLI) phức tạp chỉ dành cho chuyên gia, đến giao diện đồ họa người dùng (GUI) trực quan với chuột và biểu tượng, và đỉnh cao là các giao diện cảm ứng trên điện thoại thông minh và máy tính bảng. Sự tiến hóa này của 'interface' đã dân chủ hóa công nghệ, làm cho nó trở nên tự nhiên và dễ dàng hơn cho mọi đối tượng người dùng.