(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ interconnected
B2

interconnected

Adjective

Nghĩa tiếng Việt

liên kết với nhau có tính liên kết kết nối lẫn nhau quan hệ mật thiết
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Interconnected'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Được kết nối hoặc liên quan đến nhau.

Definition (English Meaning)

Being connected or related to each other.

Ví dụ Thực tế với 'Interconnected'

  • "In today's globalized world, economies are highly interconnected."

    "Trong thế giới toàn cầu hóa ngày nay, các nền kinh tế có tính liên kết cao."

  • "The internet has made the world more interconnected than ever before."

    "Internet đã làm cho thế giới kết nối với nhau hơn bao giờ hết."

  • "These events are interconnected and cannot be viewed in isolation."

    "Những sự kiện này có liên quan đến nhau và không thể được xem xét một cách riêng lẻ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Interconnected'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: interconnected
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

linked(liên kết)
related(liên quan)
integrated(tích hợp)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

network(mạng lưới)
system(hệ thống)
globalization(toàn cầu hóa)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát (thường gặp trong nhiều lĩnh vực)

Ghi chú Cách dùng 'Interconnected'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'interconnected' nhấn mạnh sự liên kết và ảnh hưởng lẫn nhau giữa các thành phần. Nó không chỉ đơn thuần là 'connected' (kết nối) mà còn hàm ý một hệ thống phức tạp nơi các bộ phận tác động qua lại. So với 'related' (liên quan), 'interconnected' mạnh mẽ hơn, chỉ một mối quan hệ mật thiết và phụ thuộc lẫn nhau.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with to

'Interconnected with' chỉ sự kết nối trực tiếp với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'Our economies are interconnected with each other.' ('Interconnected to' có thể dùng tương tự, nhưng ít phổ biến hơn trong văn phong trang trọng.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Interconnected'

Rule: parts-of-speech-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The internet has made the world more interconnected.
Internet đã làm cho thế giới trở nên liên kết với nhau hơn.
Phủ định
Our actions are not as interconnected with global events as we think.
Hành động của chúng ta không liên kết với các sự kiện toàn cầu như chúng ta nghĩ.
Nghi vấn
Are these two systems interconnected?
Hai hệ thống này có liên kết với nhau không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)