(Top Banner Ad)
interconnected
B2
Adjective B2 Tổng quát (thường gặp trong nhiều lĩnh vực)

interconnected

UK: /ˌɪntəkəˈnektɪd/ • US: /ˌɪntərkəˈnektɪd/

Nghĩa tiếng Việt

liên kết với nhau có tính liên kết kết nối lẫn nhau quan hệ mật thiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being connected or related to each other.

Vietnamese Meaning

Được kết nối hoặc liên quan đến nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In today's globalized world, economies are highly interconnected."

    "Trong thế giới toàn cầu hóa ngày nay, các nền kinh tế có tính liên kết cao."

  • "The internet has made the world more interconnected than ever before."

    "Internet đã làm cho thế giới kết nối với nhau hơn bao giờ hết."

  • "These events are interconnected and cannot be viewed in isolation."

    "Những sự kiện này có liên quan đến nhau và không thể được xem xét một cách riêng lẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb interconnect kết nối với nhau, liên kết với nhau
Noun interconnection sự kết nối lẫn nhau, mối liên hệ mật thiết
Adjective connected được kết nối, có liên quan
Verb connect kết nối, liên hệ
Noun connection sự kết nối, mối liên hệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường gặp trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter
Latin
conectere
English
interconnected

Sự kết nối từ gốc La-tinh

Từ 'interconnected' có nguồn gốc từ tiếng La-tinh. 'Inter-' có nghĩa là 'giữa', 'trong số', 'lẫn nhau'. Còn 'connected' (được kết nối) lại bắt nguồn từ động từ 'conectere' trong tiếng La-tinh, có nghĩa là 'buộc lại với nhau', 'liên kết'. Ghép hai phần này lại, ta có một từ mô tả rõ ràng 'những thứ được kết nối với nhau, có mối liên hệ mật thiết'.

Usage Note

Từ 'interconnected' nhấn mạnh sự liên kết và ảnh hưởng lẫn nhau giữa các thành phần. Nó không chỉ đơn thuần là 'connected' (kết nối) mà còn hàm ý một hệ thống phức tạp nơi các bộ phận tác động qua lại. So với 'related' (liên quan), 'interconnected' mạnh mẽ hơn, chỉ một mối quan hệ mật thiết và phụ thuộc lẫn nhau.

Prepositions

with to

'Interconnected with' chỉ sự kết nối trực tiếp với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'Our economies are interconnected with each other.' ('Interconnected to' có thể dùng tương tự, nhưng ít phổ biến hơn trong văn phong trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + interconnected
  • highly highly interconnected
    (kết nối rất chặt chẽ/mạnh mẽ)
  • deeply deeply interconnected
    (kết nối sâu sắc)
  • closely closely interconnected
    (kết nối gần gũi/chặt chẽ)
  • intricately intricately interconnected
    (kết nối phức tạp/rắc rối)
  • profoundly profoundly interconnected
    (kết nối sâu xa)
  • inherently inherently interconnected
    (vốn dĩ đã liên kết với nhau)
Verb + interconnected
  • become become interconnected
    (trở nên liên kết với nhau)
  • remain remain interconnected
    (duy trì sự liên kết)
  • be be interconnected
    (có mối liên hệ/kết nối với nhau)
  • make (things) make things interconnected
    (làm cho mọi thứ liên kết với nhau)
interconnected + Noun
  • world an interconnected world
    (một thế giới được kết nối/liên thông)
  • systems interconnected systems
    (các hệ thống liên kết với nhau)
  • networks interconnected networks
    (các mạng lưới liên kết)
  • relationships interconnected relationships
    (các mối quan hệ ràng buộc/phụ thuộc lẫn nhau)
  • ideas interconnected ideas
    (những ý tưởng liên kết/có liên quan)

Idioms

  • Everything is interconnected.

    Mọi thứ đều có mối liên hệ với nhau.

    "From the smallest organism to the largest ecosystem, everything in nature is interconnected."

    (Từ sinh vật nhỏ nhất đến hệ sinh thái lớn nhất, mọi thứ trong tự nhiên đều có mối liên hệ với nhau.)

  • a web of interconnectedness

    một mạng lưới các mối liên kết/quan hệ qua lại

    "The internet has created a vast web of interconnectedness, changing how we communicate."

    (Internet đã tạo ra một mạng lưới các mối liên kết rộng lớn, thay đổi cách chúng ta giao tiếp.)

  • interconnected fates/destinies

    những số phận/vận mệnh gắn liền với nhau

    "In a globalized world, the fates of nations are increasingly interconnected."

    (Trong một thế giới toàn cầu hóa, số phận của các quốc gia ngày càng gắn liền với nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interconnected

Adjective
Lật mặt

Được kết nối hoặc liên quan đến nhau.

"In today's globalized world, economies are highly interconnected."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The internet has made the world more interconnected.
Internet đã làm cho thế giới trở nên liên kết với nhau hơn.
Phủ định
Our actions are not as interconnected with global events as we think.
Hành động của chúng ta không liên kết với các sự kiện toàn cầu như chúng ta nghĩ.
Nghi vấn
Are these two systems interconnected?
Hai hệ thống này có liên kết với nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interconnected".

Thế giới Toàn cầu hóa và Mối quan hệ Phụ thuộc

Trong thời đại toàn cầu hóa, khái niệm 'interconnected' (liên kết với nhau) trở nên rất quan trọng. Nền kinh tế, chính trị và xã hội của các quốc gia trên thế giới không còn tách biệt mà phụ thuộc lẫn nhau. Ví dụ, một cuộc khủng hoảng kinh tế ở một quốc gia có thể nhanh chóng ảnh hưởng đến các quốc gia khác, thể hiện rõ sự 'interconnected' này.

Triết lý Môi trường và Mối quan hệ trong Tự nhiên

Trong triết lý môi trường và sinh thái học, 'interconnectedness' là một ý tưởng cốt lõi. Nó nhấn mạnh rằng mọi sinh vật và yếu tố trong một hệ sinh thái đều có mối liên hệ và ảnh hưởng lẫn nhau. Sự mất cân bằng ở một phần có thể gây ra hiệu ứng dây chuyền đến toàn bộ hệ thống, nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.