(Top Banner Ad)
integrated
B2
Adjective B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

integrated

UK: /ˈɪntɪˌɡreɪtɪd/ • US: /ˈɪntɪˌɡreɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tích hợp hợp nhất liên kết hòa nhập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Combined or brought together to form a whole.

Vietnamese Meaning

Được kết hợp hoặc hợp nhất để tạo thành một tổng thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new software is fully integrated with our existing system."

    "Phần mềm mới được tích hợp hoàn toàn với hệ thống hiện tại của chúng tôi."

  • "An integrated approach to healthcare considers the physical, mental, and social needs of the patient."

    "Một cách tiếp cận tích hợp trong chăm sóc sức khỏe xem xét các nhu cầu về thể chất, tinh thần và xã hội của bệnh nhân."

  • "The company has an integrated marketing strategy that combines online and offline channels."

    "Công ty có một chiến lược marketing tích hợp kết hợp các kênh trực tuyến và ngoại tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb integrate hội nhập, tích hợp, hợp nhất
Noun integration sự hội nhập, sự tích hợp, sự hợp nhất
Noun integrator bộ tích phân (toán học), người/vật tích hợp
Adjective integral không thể thiếu, toàn bộ, tích phân
Adverb integrally một cách toàn bộ, một cách không thể thiếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tangere
Latin
integer
Latin
integrare
English
integrate
English
integrated

Nguồn gốc từ 'toàn vẹn'

Từ 'integrated' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'integer', mang ý nghĩa 'toàn bộ', 'nguyên vẹn' hoặc 'chưa bị chạm đến'. Nó gợi lên hình ảnh về việc kết hợp các phần khác nhau lại với nhau để tạo thành một tổng thể hoàn chỉnh, hài hòa mà không bị thiếu sót hay hư hại.

Usage Note

Tính từ 'integrated' thường được dùng để mô tả một hệ thống, một nhóm, hoặc một kế hoạch mà các thành phần của nó hoạt động cùng nhau một cách hiệu quả. Nó nhấn mạnh sự hòa nhập và phối hợp, không chỉ đơn thuần là sự kết hợp. Ví dụ, một hệ thống giao thông 'integrated' là một hệ thống mà các phương tiện công cộng khác nhau (xe buýt, tàu điện, tàu hỏa) hoạt động hài hòa để người dân có thể dễ dàng di chuyển giữa chúng.

Prepositions

into with

- 'Integrated into': nhấn mạnh sự kết hợp một phần tử vào một hệ thống lớn hơn. Ví dụ: 'The new software was integrated into the existing system.' (Phần mềm mới đã được tích hợp vào hệ thống hiện có).
- 'Integrated with': nhấn mạnh sự tương tác và phối hợp giữa hai hoặc nhiều yếu tố. Ví dụ: 'The curriculum is integrated with real-world applications.' (Chương trình học được tích hợp với các ứng dụng thực tế).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + integrated
  • fully fully integrated
    (được tích hợp hoàn toàn)
  • well well integrated
    (được tích hợp tốt, hòa nhập tốt)
  • seamlessly seamlessly integrated
    (được tích hợp liền mạch)
  • closely closely integrated
    (được tích hợp chặt chẽ)
integrated + Noun
  • integrated integrated system
    (hệ thống tích hợp)
  • integrated integrated circuit
    (mạch tích hợp (IC))
  • integrated integrated approach
    (phương pháp tích hợp)
  • integrated integrated services
    (các dịch vụ tích hợp)
  • integrated integrated curriculum
    (chương trình giảng dạy tích hợp)
Verb + integrated (contextual usage)
  • become become integrated into something
    (trở nên hòa nhập vào cái gì đó)
  • be be integrated with
    (được tích hợp với)

Idioms

  • integrated into society

    hòa nhập vào xã hội

    "Refugees often face challenges becoming fully integrated into society."

    (Người tị nạn thường đối mặt với nhiều thách thức để hòa nhập hoàn toàn vào xã hội.)

  • an integrated system/solution

    một hệ thống/giải pháp tích hợp

    "The company offers an integrated solution for managing customer relationships."

    (Công ty cung cấp một giải pháp tích hợp để quản lý mối quan hệ khách hàng.)

  • integrated learning/approach

    học tập/phương pháp tích hợp

    "Schools are increasingly adopting an integrated approach to teaching different subjects."

    (Các trường học ngày càng áp dụng phương pháp tích hợp để giảng dạy các môn học khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

integrated

Adjective
Lật mặt

Được kết hợp hoặc hợp nhất để tạo thành một tổng thể.

"The new software is fully integrated with our existing system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The integrated system, which includes all departments, streamlines our workflow.
Hệ thống tích hợp, bao gồm tất cả các phòng ban, giúp hợp lý hóa quy trình làm việc của chúng tôi.
Phủ định
The software that is not integrated with the existing database causes many problems.
Phần mềm không được tích hợp với cơ sở dữ liệu hiện có gây ra nhiều vấn đề.
Nghi vấn
Is this the integrated platform that everyone is talking about?
Đây có phải là nền tảng tích hợp mà mọi người đang nói đến không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new software should integrate seamlessly with our existing system.
Phần mềm mới sẽ tích hợp một cách liền mạch với hệ thống hiện tại của chúng ta.
Phủ định
The report might not integrate all the data points.
Báo cáo có thể không tích hợp tất cả các điểm dữ liệu.
Nghi vấn
Could we integrate this feature into the next version?
Chúng ta có thể tích hợp tính năng này vào phiên bản tiếp theo không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been integrating sustainable practices into its operations.
Công ty đã và đang tích hợp các hoạt động bền vững vào hoạt động của mình.
Phủ định
We haven't been integrating the new software into the system properly.
Chúng tôi đã không tích hợp phần mềm mới vào hệ thống một cách đúng đắn.
Nghi vấn
Has the government been integrating those marginalized communities into society?
Chính phủ đã và đang tích hợp những cộng đồng bị thiệt thòi đó vào xã hội chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This software is more integrated than the previous version.
Phần mềm này được tích hợp hơn so với phiên bản trước.
Phủ định
This system is not as integrated as we expected.
Hệ thống này không được tích hợp như chúng tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is this new feature the most integrated part of the system?
Tính năng mới này có phải là phần được tích hợp nhất của hệ thống không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's integrated system significantly improved efficiency.
Hệ thống tích hợp của công ty đã cải thiện đáng kể hiệu quả.
Phủ định
The students' integrated project wasn't as successful as they had hoped.
Dự án tích hợp của các sinh viên không thành công như họ hy vọng.
Nghi vấn
Is the city's integrated transportation plan still under development?
Liệu kế hoạch giao thông tích hợp của thành phố vẫn đang được phát triển?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "integrated".

Sự hội nhập xã hội và đa văn hóa

Trong nhiều xã hội phương Tây, khái niệm 'hội nhập xã hội' (social integration) rất quan trọng. Nó đề cập đến quá trình cá nhân hoặc nhóm người (như người nhập cư, người khuyết tật) được hòa nhập hoàn toàn vào cấu trúc và thể chế xã hội, nhằm đảm bảo sự bình đẳng và gắn kết cộng đồng.

Tích hợp trong giáo dục và công nghệ

Ý tưởng 'học tập tích hợp' (integrated learning) phổ biến trong giáo dục, nơi các môn học khác nhau được kết hợp để mang lại sự hiểu biết toàn diện hơn. Trong công nghệ, các 'giải pháp tích hợp' (integrated solutions) là những hệ thống mà các thành phần khác nhau hoạt động cùng nhau một cách liền mạch, tạo ra hiệu quả cao hơn.