(Top Banner Ad)
international
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Kinh tế, Ngoại giao

international

UK: /ˌɪntəˈnæʃənəl/ • US: /ˌɪntərˈnæʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

quốc tế đa quốc gia
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or involving more than one country.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc bao gồm nhiều quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The United Nations is an international organization."

    "Liên Hợp Quốc là một tổ chức quốc tế."

  • "International trade has increased significantly in recent years."

    "Thương mại quốc tế đã tăng đáng kể trong những năm gần đây."

  • "She works for an international company."

    "Cô ấy làm việc cho một công ty quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation quốc gia, dân tộc
Adjective national thuộc về quốc gia/dân tộc
Noun national công dân (của một quốc gia)
Adverb nationally trên toàn quốc
Verb nationalize quốc hữu hóa
Noun nationalism chủ nghĩa dân tộc
Verb internationalize quốc tế hóa
Noun internationalization sự quốc tế hóa
Adverb internationally một cách quốc tế, trên phạm vi quốc tế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Chính trị, Kinh tế, Ngoại giao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter
Latin
natio, nationem
English
national
English
inter- + national
English
international

Người khai sinh từ 'International'

Từ 'international' (quốc tế) được nhà triết học và nhà cải cách pháp luật người Anh Jeremy Bentham đặt ra lần đầu tiên vào năm 1780. Trước đó, người ta thường dùng cụm từ 'law of nations' (luật của các quốc gia) để chỉ các vấn đề giữa các nước. Bentham đã tạo ra từ này để mô tả các quy tắc và mối quan hệ giữa các quốc gia, một khái niệm mang tính đột phá vào thời điểm đó.

Usage Note

Từ 'international' thường được dùng để mô tả các tổ chức, sự kiện, hiệp định, hoặc các hoạt động có sự tham gia của nhiều quốc gia. Nó nhấn mạnh tính chất vượt ra khỏi phạm vi quốc gia đơn lẻ và có ảnh hưởng hoặc liên quan đến nhiều nước trên thế giới. Khác với 'global' (toàn cầu), 'international' thường ngụ ý sự hợp tác hoặc tương tác giữa các quốc gia khác nhau, trong khi 'global' nhấn mạnh tính bao trùm trên toàn thế giới.

Prepositions

in at

Khi sử dụng 'in' hoặc 'at' với 'international', nó thường chỉ địa điểm hoặc bối cảnh nơi mà hoạt động quốc tế diễn ra. Ví dụ: 'in international relations' (trong quan hệ quốc tế), 'at an international conference' (tại một hội nghị quốc tế).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + international
  • strong strong international presence
    (sự hiện diện quốc tế mạnh mẽ)
  • major a major international event
    (một sự kiện quốc tế lớn)
  • leading a leading international expert
    (một chuyên gia quốc tế hàng đầu)
International + Noun
  • law international law
    (luật pháp quốc tế)
  • relations international relations
    (quan hệ quốc tế)
  • community the international community
    (cộng đồng quốc tế)
  • airport international airport
    (sân bay quốc tế)
  • student international student
    (sinh viên quốc tế)
  • trade international trade
    (thương mại quốc tế)
Verb + international
  • foster foster international cooperation
    (thúc đẩy hợp tác quốc tế)
  • promote promote international understanding
    (thúc đẩy sự hiểu biết quốc tế)
  • strengthen strengthen international ties
    (củng cố các mối quan hệ quốc tế)

Idioms

  • the international community

    tập hợp các quốc gia và tổ chức trên thế giới, thường được coi là có tiếng nói chung về các vấn đề toàn cầu.

    "The international community condemned the actions."

    (Cộng đồng quốc tế đã lên án những hành động đó.)

  • international waters

    vùng biển không thuộc quyền tài phán của bất kỳ quốc gia nào, thường bắt đầu từ 12 hải lý ngoài khơi.

    "The ship sailed into international waters."

    (Con tàu đã ra khơi vào vùng biển quốc tế.)

  • international best-seller

    một cuốn sách hoặc sản phẩm bán chạy nhất trên toàn cầu, được ưa chuộng ở nhiều quốc gia.

    "Her latest novel became an international best-seller."

    (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy đã trở thành một tác phẩm bán chạy nhất toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

international

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc bao gồm nhiều quốc gia.

"The United Nations is an international organization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "international".

Ngày Quốc tế Lao động

Ngày 1 tháng 5 là Ngày Quốc tế Lao động, được kỷ niệm ở nhiều quốc gia trên thế giới để tôn vinh những đóng góp của người lao động và thúc đẩy quyền lợi của họ. Nguồn gốc của ngày này bắt nguồn từ cuộc đấu tranh đòi quyền 8 giờ làm việc của công nhân Mỹ vào cuối thế kỷ 19, tượng trưng cho sự đoàn kết quốc tế của người lao động.

Tiếng Anh là ngôn ngữ quốc tế

Mặc dù không có ngôn ngữ chính thức nào là 'quốc tế', tiếng Anh thường được xem là ngôn ngữ chung (lingua franca) trong giao tiếp quốc tế, đặc biệt trong kinh doanh, khoa học, công nghệ và du lịch. Đây là kết quả của lịch sử thuộc địa và ảnh hưởng văn hóa rộng khắp của các quốc gia nói tiếng Anh, giúp kết nối mọi người trên toàn cầu.