(Top Banner Ad)
global
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Chính trị, Khoa học

global

UK: /ˈɡləʊ.bəl/ • US: /ˈɡloʊ.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

toàn cầu mang tính toàn cầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the whole world; worldwide.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến toàn thế giới; toàn cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Climate change is a global issue that requires international cooperation."

    "Biến đổi khí hậu là một vấn đề toàn cầu đòi hỏi sự hợp tác quốc tế."

  • "The company has a global presence with offices in several countries."

    "Công ty có sự hiện diện trên toàn cầu với các văn phòng ở nhiều quốc gia."

  • "The internet has made global communication much easier."

    "Internet đã làm cho giao tiếp toàn cầu trở nên dễ dàng hơn nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun globe Quả địa cầu, hành tinh, hình cầu
Adverb globally Trên toàn cầu, khắp thế giới
Noun globalization Toàn cầu hóa
Verb globalize Toàn cầu hóa, phổ biến khắp thế giới
Noun globalist Người theo chủ nghĩa toàn cầu
Noun globalism Chủ nghĩa toàn cầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Chính trị, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
globus
Old French
globe
English
globe
English
global

Nguồn gốc của 'global'

Từ 'global' trong tiếng Anh được hình thành từ danh từ 'globe' (quả địa cầu, hình cầu) và hậu tố '-al' biến nó thành tính từ. 'Globe' lại có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'globus', có nghĩa là 'quả bóng' hoặc 'khối tròn'. Vì vậy, 'global' có nghĩa đen là 'liên quan đến một hình cầu' hoặc 'bao trùm toàn bộ quả địa cầu', từ đó mang ý nghĩa 'toàn thế giới' hay 'toàn cầu'.

Usage Note

Từ 'global' thường được dùng để mô tả những vấn đề, hoạt động, hoặc xu hướng có ảnh hưởng hoặc liên quan đến mọi quốc gia và mọi người trên thế giới. Nó có thể mang ý nghĩa về quy mô lớn, sự kết nối, và tính tương tác giữa các quốc gia. Phân biệt với 'worldwide', 'global' nhấn mạnh hơn vào sự kết nối và tác động lẫn nhau giữa các thành phần khác nhau.

Prepositions

in on

Khi đi với 'in', thường chỉ phạm vi ảnh hưởng (e.g., global in scope). Khi đi với 'on', thường chỉ sự tập trung hoặc tác động lên (e.g., global on environment).

Collocations (Từ đi kèm)

Global + Noun
  • global global warming
    (Sự nóng lên toàn cầu)
  • global global economy
    (Nền kinh tế toàn cầu)
  • global global network
    (Mạng lưới toàn cầu)
  • global global crisis
    (Khủng hoảng toàn cầu)
  • global global health
    (Sức khỏe toàn cầu)
Verb + globally
  • operate operate globally
    (Hoạt động trên toàn cầu)
  • think think globally, act locally
    (Suy nghĩ toàn cầu, hành động địa phương)
  • market market something globally
    (Tiếp thị sản phẩm ra toàn cầu)

Idioms

  • the global village

    Ngôi làng toàn cầu (thế giới trở nên kết nối chặt chẽ như một ngôi làng nhỏ nhờ công nghệ và truyền thông)

    "Thanks to the internet, the world has truly become a global village."

    (Nhờ có internet, thế giới thực sự đã trở thành một ngôi làng toàn cầu.)

  • global citizen

    Công dân toàn cầu (người nhận thức và hành động với trách nhiệm đối với cộng đồng thế giới, không chỉ quốc gia của mình)

    "Education aims to foster critical thinking and help students become global citizens."

    (Giáo dục nhằm mục đích khuyến khích tư duy phản biện và giúp học sinh trở thành công dân toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

global

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến toàn thế giới; toàn cầu.

"Climate change is a global issue that requires international cooperation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "global".

Khái niệm 'Ngôi làng toàn cầu'

Khái niệm 'Ngôi làng toàn cầu' (Global Village) được nhà lý thuyết truyền thông Marshall McLuhan giới thiệu, mô tả cách mà các phương tiện truyền thông điện tử đã thu nhỏ thế giới, khiến con người ở mọi nơi có thể kết nối và tương tác tức thì, tạo cảm giác như sống trong một cộng đồng nhỏ.

Các thách thức toàn cầu

'Global' thường được dùng để chỉ những vấn đề mà cả thế giới phải đối mặt và cần sự hợp tác quốc tế để giải quyết, như biến đổi khí hậu, đại dịch, nghèo đói hay xung đột. Điều này nhấn mạnh trách nhiệm chung của các quốc gia trong việc xây dựng một thế giới tốt đẹp hơn.