(Top Banner Ad)
interest group
C1
danh từ C1 Chính trị học, Xã hội học

interest group

UK: /ˈɪntrəst ˌɡruːp/ • US: /ˈɪntrəst ˌɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm lợi ích tổ chức vận động hành lang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people with shared goals who work together to influence public policy.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người có chung mục tiêu, cùng nhau làm việc để gây ảnh hưởng đến chính sách công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The interest group lobbied Congress for stricter environmental regulations."

    "Nhóm lợi ích đã vận động hành lang Quốc hội để có các quy định về môi trường chặt chẽ hơn."

  • "Interest groups play a significant role in shaping public opinion."

    "Các nhóm lợi ích đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình dư luận."

  • "The NRA is a powerful interest group that advocates for gun rights."

    "NRA là một nhóm lợi ích quyền lực, ủng hộ quyền sử dụng súng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun interest sự quan tâm, sở thích, lợi ích, lãi suất
Verb interest gây hứng thú, khiến ai đó quan tâm
Adjective interesting thú vị, hấp dẫn
Adjective interested quan tâm, có hứng thú, có lợi ích liên quan
Noun group nhóm, tập đoàn, đội
Verb group nhóm lại, tập hợp lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
interesse
Middle English
interesse
English
interest
Italian
gruppo
French
groupe
English
group
English (20th C.)
interest group

Nguồn gốc của 'interest group'

Cụm từ 'interest group' là một thuật ngữ ghép hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực chính trị học vào thế kỷ 20. Từ 'interest' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'interesse', ban đầu có nghĩa là 'ở giữa, quan trọng, liên quan đến'. Qua tiếng Anh cổ, nó phát triển thành ý nghĩa về sự quan tâm, lợi ích hoặc quyền lợi. Từ 'group' đến từ tiếng Ý 'gruppo' (có nghĩa là nút thắt, cụm), qua tiếng Pháp 'groupe', và được du nhập vào tiếng Anh. Khi kết hợp lại, 'interest group' dùng để chỉ một nhóm người có chung lợi ích hoặc mục tiêu và tìm cách tác động đến chính sách công.

Usage Note

Cụm từ 'interest group' thường được sử dụng để chỉ các tổ chức có mục đích rõ ràng là tác động đến chính phủ và các nhà hoạch định chính sách. Nó khác với 'pressure group' (nhóm gây áp lực) ở chỗ, 'interest group' có thể chỉ đơn giản là cung cấp thông tin và nguồn lực cho các nhà hoạch định chính sách, trong khi 'pressure group' thường sử dụng các chiến thuật mạnh mẽ hơn như biểu tình và vận động hành lang.

Prepositions

for in on

* **for:** Chỉ mục đích hoạt động của nhóm (ví dụ: 'an interest group for environmental protection').
* **in:** Chỉ sự tham gia của ai đó vào nhóm (ví dụ: 'She is active in an interest group').
* **on:** Chỉ chủ đề mà nhóm tập trung vào (ví dụ: 'The interest group focuses on healthcare reform').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interest group
  • powerful powerful interest group
    (nhóm lợi ích quyền lực)
  • special special interest group
    (nhóm lợi ích đặc biệt (thường ám chỉ mục tiêu riêng))
  • environmental environmental interest group
    (nhóm lợi ích về môi trường)
Verb + interest group
  • represent represent an interest group
    (đại diện cho một nhóm lợi ích)
  • influence influence an interest group
    (ảnh hưởng đến một nhóm lợi ích)
  • target target an interest group
    (nhắm mục tiêu vào một nhóm lợi ích)
Interest group + Verb
  • lobbies An interest group lobbies the government.
    (Một nhóm lợi ích vận động hành lang chính phủ.)
  • advocates An interest group advocates for policy changes.
    (Một nhóm lợi ích ủng hộ thay đổi chính sách.)
  • represents An interest group represents its members' views.
    (Một nhóm lợi ích đại diện cho quan điểm của các thành viên.)

Idioms

  • special interest group

    nhóm lợi ích đặc biệt (thường ám chỉ việc theo đuổi mục tiêu riêng, có thể đối lập với lợi ích chung)

    "The legislation was criticized for favoring powerful special interest groups over the general public."

    (Dự luật bị chỉ trích vì ưu ái các nhóm lợi ích đặc biệt quyền lực hơn là công chúng.)

  • vested interest group

    nhóm có lợi ích cố hữu/sâu sắc (một nhóm người có lý do cá nhân để muốn một điều gì đó xảy ra hoặc không xảy ra, thường liên quan đến tài chính hoặc quyền lực)

    "Vested interest groups often resist changes that might threaten their established benefits."

    (Các nhóm có lợi ích cố hữu thường chống lại những thay đổi có thể đe dọa đến lợi ích đã được thiết lập của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interest group

danh từ
Lật mặt

Một nhóm người có chung mục tiêu, cùng nhau làm việc để gây ảnh hưởng đến chính sách công.

"The interest group lobbied Congress for stricter environmental regulations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the interest group had lobbied more effectively, the law would pass now.
Nếu nhóm lợi ích đã vận động hành lang hiệu quả hơn, luật sẽ được thông qua ngay bây giờ.
Phủ định
If she weren't involved in that interest group, she might have gotten the promotion.
Nếu cô ấy không tham gia vào nhóm lợi ích đó, có lẽ cô ấy đã được thăng chức.
Nghi vấn
If the interest group had not existed, would the regulations be different now?
Nếu nhóm lợi ích không tồn tại, liệu các quy định có khác bây giờ không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The interest group will likely support the new legislation.
Nhóm lợi ích có khả năng sẽ ủng hộ luật mới.
Phủ định
Our organization is not going to become an interest group.
Tổ chức của chúng tôi sẽ không trở thành một nhóm lợi ích.
Nghi vấn
Will the interest group lobby for or against the proposal?
Nhóm lợi ích sẽ vận động hành lang ủng hộ hay phản đối đề xuất?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The interest group has been lobbying for environmental regulations.
Nhóm lợi ích đã và đang vận động hành lang cho các quy định về môi trường.
Phủ định
The interest group hasn't been supporting the new bill.
Nhóm lợi ích đã không ủng hộ dự luật mới.
Nghi vấn
Has the interest group been actively participating in the political debate?
Nhóm lợi ích có tích cực tham gia vào cuộc tranh luận chính trị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interest group".

Vai trò của nhóm lợi ích trong nền dân chủ

Trong các nền dân chủ, các nhóm lợi ích đóng vai trò quan trọng bằng cách đại diện cho các nhóm công dân có chung lợi ích và tìm cách tác động đến các quyết định của chính phủ. Họ thực hiện điều này thông qua vận động hành lang (lobbying), cung cấp thông tin cho các nhà lập pháp, và huy động sự ủng hộ của công chúng. Mặc dù có thể giúp bảo vệ quyền lợi của các nhóm thiểu số hoặc đưa ra các vấn đề quan trọng, các nhóm lợi ích cũng thường gây tranh cãi về khả năng gây ảnh hưởng không cân xứng đến chính sách, đặc biệt là khi họ có nguồn lực tài chính lớn.

Phân biệt 'Interest Group' và 'Political Party'

Mặc dù cả nhóm lợi ích và đảng phái chính trị đều tìm cách tác động đến chính phủ, mục tiêu và phương pháp của họ khác nhau. Một nhóm lợi ích (interest group) thường tập trung vào một hoặc một vài vấn đề cụ thể, hoặc đại diện cho một bộ phận nhất định trong xã hội (ví dụ: nhóm bảo vệ môi trường, hiệp hội doanh nghiệp). Mục tiêu chính của họ là tác động đến chính sách mà không nhất thiết phải nắm giữ quyền lực chính trị trực tiếp. Ngược lại, một đảng phái chính trị (political party) là một tổ chức rộng lớn hơn, có một chương trình nghị sự toàn diện và mục tiêu chính là giành quyền lực trong chính phủ thông qua bầu cử để thực thi toàn bộ các chính sách của mình.